Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Information | thông tin; chi tiết; quầy thông tin | báo cáo, website, dữ kiện, quầy | die Information; số nhiều die Informationen |
| Auskunft | trả lời câu hỏi; dịch vụ thông tin | hỏi người hoặc quầy | die Auskunft; số nhiều die Auskünfte |
Information
Nghĩa và cách dùng: Dùng Information cho một chi tiết được truyền đạt hoặc thông tin về chủ đề. Website và báo cáo thường dùng Informationen số nhiều. Nó cũng có thể là quá trình thông báo hoặc quầy thông tin; ngữ cảnh xác định nghĩa.
Ngữ pháp: Giống cái: die Information, die Informationen. Khác information thông thường trong tiếng Anh, danh từ Đức có thể đếm. Nghĩa quá trình thông báo không có số nhiều. Chủ đề dùng über + Akkusativ; zu + Dativ cũng được.
Auf der Website stehen Informationen über den Kurs.
Website có thông tin về khóa học.
Diese Information ist für uns neu.
Thông tin này mới đối với chúng tôi.
Auskunft
Nghĩa và cách dùng: Dùng Auskunft khi ai cung cấp câu trả lời giải thích hoặc chi tiết theo câu hỏi. Nó cũng có thể là dịch vụ/quầy trả lời, thường đi với động từ hỏi hoặc cung cấp thông tin.
Ngữ pháp: Giống cái: die Auskunft, die Auskünfte khi nói các câu trả lời riêng. Nghĩa dịch vụ thông tin trong từ điển dùng không số nhiều. Cụm hữu ích: Auskunft geben/erteilen, Auskunft einholen, jemanden um Auskunft bitten.
Die Mitarbeiterin gibt mir Auskunft über die Abfahrtszeiten.
Nhân viên nữ cung cấp cho tôi thông tin về giờ khởi hành.
Ich frage bei der Auskunft nach.
Tôi hỏi tại quầy thông tin.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Cả hai danh từ có thể phù hợp khi hỏi khóa học hay lịch tàu. Information không cần ở dạng viết; Auskunft không nhất thiết từ cơ quan chính thức. Bei der Information và bei der Auskunft đều có thể là quầy. Khi nêu dịch vụ cụ thể, dùng tên của tổ chức.
Lỗi thường gặp
- Tiếng Đức cho phép eine Information và mehrere Informationen; đừng áp quy tắc tiếng Anh chỉ dùng không đếm được.
- Số nhiều Auskünfte có umlaut.
- Auskunft có thể là chính câu trả lời, không chỉ tòa nhà hay quầy.
Cách ghi nhớ: Information nêu thông tin; Auskunft thường nêu câu trả lời được hỏi.
Luyện tập ngắn
Điền vào cụm thường dùng: Die Rezeption kann Ihnen ___ erteilen.
Xem đáp án
Auskunft
Auskunft erteilen là cụm cố định cho cung cấp thông tin được hỏi. Informationen geben cũng thông thường.
