LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Liegen và lügen: nằm hay nói dối?

Liegen và lügen: nằm hay nói dối?

Liegen là ở tư thế nằm hoặc nằm tại một vị trí. Lügen là cố ý nói điều không đúng. Tiếng Anh dùng lie cho cả hai nên người học dễ nhầm. Tiếng Đức tách cả dạng quá khứ: liegen thành lag và gelegen; lügen thành log và gelogen. Nguyên âm khác nhau là phần của từ, không phải lựa chọn chính tả.

Âm thanh tiếng Đức

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
liegen
Bản chữ & âm thanh

liegen

Mở tệp âm thanh 1
nằm; ở một vị tríngười nghỉ và vị trí đồ vậtbất quy tắc: lag, hat gelegen; theo vùng ist gelegen
lügen
Bản chữ & âm thanh

lügen

Mở tệp âm thanh 1
nói dốiphát ngôn cố ý saiđộng từ mạnh: log, hat gelogen; thường không có tân ngữ trực tiếp
Bản chữ & âm thanh

liegen

Mở tệp âm thanh 1

lügen

Mở tệp âm thanh 2

liegen

Nghĩa và cách dùng: Liegen thường tả tư thế đã có, không phải hành động nằm xuống. Người nằm trên ghế, chìa khóa nằm trong ngăn kéo. Với địa danh, từ này chỉ vị trí: làng nằm cạnh sông không có nghĩa làng nằm ngang. Cấu trúc khác như es liegt an diễn tả nguyên nhân.

Ngữ pháp: Không tách, bất quy tắc: liegt, lag, hat gelegen; miền nam Đức, Áo và Thụy Sĩ cũng dùng ist gelegen. Nghĩa vị trí không có tân ngữ trực tiếp. Giới từ hai cách chỉ vị trí dùng tặng cách: auf dem Sofa. Nằm xuống dùng sich legen.

Nach der langen Fahrt liege ich eine Weile auf dem Sofa.

Sau chuyến lái xe dài, tôi nằm trên ghế sofa một lúc.

Die Ersatzschlüssel liegen in der oberen Schublade.

Chìa khóa dự phòng nằm trong ngăn kéo trên cùng.

lügen

Nghĩa và cách dùng: Lügen liên quan điều sai có chủ ý, không phải mọi lỗi thông tin. Người vô tình nói sai ngày chưa chắc nói dối. Động từ có thể đứng một mình hoặc nêu chủ đề nói dối. Muốn nói lừa dối một người cụ thể, tiếng Đức thường dùng động từ riêng anlügen.

Ngữ pháp: Động từ mạnh, không tách: lügt, log, hat gelogen. Thường không cần tân ngữ trực tiếp: Er lügt. Über + đối cách nêu chủ đề. Mệnh đề dass hoặc lời trích có thể nêu phát ngôn sai. Không dùng geliegen làm phân từ.

Er hat über sein Alter gelogen.

Anh ấy đã nói dối về tuổi của mình.

Ich möchte ehrlich antworten und nicht lügen.

Tôi muốn trả lời thành thật và không nói dối.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Hai từ không chồng lấn về nghĩa thường ngày. Chúng chỉ gần về chữ, âm và cách dịch tiếng Anh. Đọc cả câu: đồ vật ở một nơi là liegen; phát ngôn cố ý sai là lügen. Chữ ie và ü cũng phân biệt hai từ khi cấu trúc xung quanh tương tự.

Lỗi thường gặp

  • Nằm trên giường là Ich liege auf dem Bett, không phải Ich lüge.
  • Tố cáo nói dối dùng lügt, không dùng liegt.
  • Hat gelegen và hat gelogen thuộc hai động từ khác nhau. Ist gelegen theo vùng là cách dùng đúng của liegen.

Cách ghi nhớ: Liegen đặt người hoặc vật ở vị trí; lügen đưa thông tin sai vào lời nói.

Luyện tập ngắn

Chọn dạng đúng: Die Unterlagen haben gestern noch auf meinem Tisch ___.

Xem đáp án

gelegen

Câu diễn tả vị trí tài liệu nên cần phân từ của liegen.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc