Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| laufen | chạy; cũng có thể đi bộ | Thể thao và đi lại | Läuft, lief, ist gelaufen khi di chuyển. |
| gehen | đi bộ; đi đến | Đường đi thường ngày | Geht, ging, ist gegangen. |
| fahren | đi bằng phương tiện | Người lái, hành khách, phương tiện | Fährt, fuhr, ist gefahren; dùng có tân ngữ có thể với haben. |
| reisen | đi du lịch; đi xa | Chuyến đi, không tập trung phương tiện | Reist, reiste, ist gereist. |
laufen
Nghĩa và cách dùng: Laufen thường là chạy, nhất là khi có tốc độ hoặc luyện thể thao rõ ràng. Nhưng tiếng Đức cũng dùng nó cho đi bộ: trong câu hỏi đi bộ hay đi xe, laufen có thể là phương án đi bộ. Nó còn chỉ hoạt động vận hành của máy móc hoặc dự án. Phải đọc ngữ cảnh trước khi suy ra tốc độ.
Ngữ pháp: Bất quy tắc, không tách: läuft, lief, ist gelaufen với chuyển động thông thường. Thường không có tân ngữ trực tiếp; có thể thêm đường đi hoặc quãng đường.
Zum Training laufe ich fünf Kilometer.
Để luyện tập, tôi chạy năm kilômét.
gehen
Nghĩa và cách dùng: Gehen là lựa chọn trung tính cho đi bộ. Nó còn xuất hiện trong cách nói chung như đi học hoặc đi làm; không nhất thiết toàn bộ hành trình đều đi bộ. Nếu cần nói rõ đi bằng phương tiện, fahren cung cấp thông tin đó. Gehen có nhiều nghĩa khác, không chỉ bước chân.
Ngữ pháp: Bất quy tắc, không tách: geht, ging, ist gegangen. Giới từ tùy nơi đến; thường zu + Dativ (tặng cách) hoặc in + Akkusativ (đối cách) khi chỉ hướng.
Wir gehen zu Fuß zur Bibliothek.
Chúng tôi đi bộ đến thư viện.
fahren
Nghĩa và cách dùng: Fahren diễn đạt di chuyển bằng phương tiện. Chủ ngữ có thể là người lái, hành khách hoặc chính phương tiện. Ich fahre mit dem Bus không nói bạn lái xe buýt. Đi xe đạp cũng dùng fahren. Nếu muốn nói điều khiển xe, tân ngữ trực tiếp hoặc tình huống rộng hơn có thể làm rõ.
Ngữ pháp: Bất quy tắc, không tách: fährt, fuhr, ist gefahren khi chỉ đi lại không có tân ngữ trực tiếp. Nghĩa điều khiển xe có tân ngữ có thể dùng haben: hat den Wagen gefahren.
Meine Schwester fährt jeden Morgen mit dem Fahrrad.
Chị/em gái tôi đi xe đạp mỗi sáng.
reisen
Nghĩa và cách dùng: Reisen nhấn mạnh chuyến đi hơn phương tiện cụ thể. Có thể reisen bằng tàu, máy bay hoặc nhiều phương tiện. Nó hữu ích cho hành trình dài, kỳ nghỉ hoặc việc đi lại thường xuyên, nhưng khoảng cách không tạo ra ranh giới tuyệt đối: chuyến ngắn cũng có thể là Reise.
Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: reist, reiste, ist gereist. Cụm bổ sung nêu nơi đến, nơi xuất phát hoặc phương tiện; thường không có tân ngữ trực tiếp.
Nächstes Jahr reisen wir gemeinsam durch Österreich.
Năm tới chúng tôi cùng đi du lịch qua Áo.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Một người có thể reisen bằng tàu, fahren đến nhà ga rồi gehen trong thành phố. Laufen có thể giao nghĩa với gehen khi đi bộ. Nếu cần chính xác, thêm zu Fuß, mit dem Auto hoặc quãng chạy; đừng mong một động từ tự chứa mọi chi tiết.
Lỗi thường gặp
- Không tự động dịch laufen là chạy; đối lập với đi xe buýt có thể là đi bộ.
- Dùng Fahrrad fahren; fahren không chỉ dành cho xe có động cơ.
- Perfekt của chuyển động thông thường là ich bin gegangen/gefahren/gereist, không dùng haben cho mọi trường hợp.
Cách ghi nhớ: Chọn góc nhìn: bước chân, chạy tập, phương tiện hay cả hành trình; bổ sung chi tiết phương tiện khi cần.
Luyện tập ngắn
Điền: Ich ___ mit der Straßenbahn zur Arbeit. Chọn fahre hay gehe.
Xem đáp án
fahre
Câu nêu rõ đi bằng tàu điện. Fahren là động từ phù hợp.
