Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| steigen | leo lên; tăng | chuyển động, giá, nhiệt độ | steigt, stieg, ist gestiegen |
| einsteigen | lên phương tiện | lên xe hoặc tàu | steigt ein; ist eingestiegen |
| aussteigen | xuống hoặc ra khỏi phương tiện | rời xe hoặc tàu | steigt aus; ist ausgestiegen |
| umsteigen | chuyển phương tiện | chuyển xe hoặc tuyến | steigt um; ist umgestiegen |
steigen
Nghĩa và cách dùng: Động từ không tiền tố diễn tả chuyển động lên cao hoặc tăng giá. Nó cũng đi với in hay aus nếu cụm từ chỉ rõ hướng.
Ngữ pháp: Trong những nghĩa này, đây là nội động từ, không có tân ngữ Akkusativ trực tiếp. In chỉ hướng dùng Akkusativ: in den Bus steigen.
Die Temperatur steigt am Nachmittag.
Nhiệt độ tăng vào buổi chiều.
Er steigt auf den Aussichtsturm.
Anh ấy leo lên tháp quan sát.
einsteigen
Nghĩa và cách dùng: Dùng từ này khi lên xe buýt, tàu hoặc phương tiện khác. Có thể không nêu xe nếu tình huống đã rõ.
Ngữ pháp: In + Akkusativ nêu phương tiện được lên: in den Zug einsteigen. Ein tách trong mệnh đề chính.
Wir steigen am Hauptbahnhof in die Straßenbahn ein.
Chúng tôi lên xe điện ở ga chính.
aussteigen
Nghĩa và cách dùng: Dùng từ này khi rời phương tiện. Điểm dừng hay ga thường cho biết nơi xuống.
Ngữ pháp: Aus + Dativ nêu xe được rời: aus dem Bus aussteigen. Khi chỉ vị trí, an hoặc in dùng Dativ.
Sie steigt an der nächsten Haltestelle aus.
Cô ấy xuống ở trạm tiếp theo.
umsteigen
Nghĩa và cách dùng: Dùng khi tiếp tục hành trình bằng phương tiện hay tuyến khác. Nghĩa bóng có thể chỉ chuyển hệ thống hoặc thói quen.
Ngữ pháp: In + Akkusativ có thể nêu xe mới; auf + Akkusativ có thể nêu phương tiện thay thế. Nơi chuyển dùng cụm chỉ vị trí.
In Hannover steigen wir in den Regionalzug um.
Tại Hannover, chúng tôi chuyển sang tàu khu vực.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
In den Bus steigen và in den Bus einsteigen đều có thể diễn tả lên xe. Tiền tố làm hành động rõ hơn. Ngoài đi lại, aussteigen có thể là rút khỏi dự án, và auf das Fahrrad umsteigen là đổi thói quen đi lại. Đừng giới hạn các từ ở sân ga.
Lỗi thường gặp
- Dùng sein trong Perfekt của các dạng chuyển động này: wir sind umgestiegen.
- Steigen không phải luôn lên xe; giá cả cũng có thể steigen.
- Phân biệt phương tiện đích in den Zug với nơi chuyển in Hannover.
Cách ghi nhớ: Ein đưa vào, aus đưa ra, um chuyển sang kết nối khác.
Luyện tập ngắn
Bạn tiếp tục hành trình nhưng chuyển tàu ở Bremen. Điền: In Bremen müssen wir ___.
Xem đáp án
umsteigen
Bạn rời một tuyến và tiếp tục bằng tuyến khác. Aussteigen chỉ nói rằng bạn xuống xe.
