Âm thanh tiếng Đức
Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| klingen | nghe có vẻ; phát âm vang | Tính chất âm thanh hoặc ấn tượng | Động từ mạnh: klingt, klang, hat geklungen; không có tiền tố tách. Thường không có tân ngữ; dùng tính từ, cụm wie hoặc nach với Dativ (cách gián tiếp) để nói giống hay gây ấn tượng. |
| klingeln | reo; bấm chuông | Điện thoại, báo thức, chuông cửa | Động từ yếu: klingelt, klingelte, hat geklingelt; không có tiền tố tách. Thường không có tân ngữ; an với Dativ chỉ nơi; bei với Dativ chỉ nhà của người được bấm chuông. |
klingen
Nghĩa và cách dùng: Giọng, nhạc cụ, ly và chuông đều có thể klingen. Tính từ nêu âm thanh thế nào. Das klingt vernünftig còn nhận xét ý tưởng nghe hợp lý; đó là ấn tượng, không phải khẳng định đã kiểm chứng. Hãy học cùng tính từ, không chờ tân ngữ chỉ thứ được nghe.
Ngữ pháp: Động từ mạnh: klingt, klang, hat geklungen; không có tiền tố tách. Thường không có tân ngữ; dùng tính từ, cụm wie hoặc nach với Dativ (cách gián tiếp) để nói giống hay gây ấn tượng.
Deine Stimme klingt heute heiser.
Hôm nay giọng bạn nghe khàn.
Der Vorschlag klingt nach einer guten Lösung.
Đề xuất nghe có vẻ là một giải pháp tốt.
klingeln
Nghĩa và cách dùng: Klingeln gọi tiếng reo quen thuộc của điện thoại, báo thức. Người cũng có thể klingeln bằng cách bấm chuông cửa hoặc chuông xe đạp. An der Tür klingeln không nghĩa bản thân cánh cửa phát âm. Thành ngữ nói chợt hiểu là nghĩa khác.
Ngữ pháp: Động từ yếu: klingelt, klingelte, hat geklingelt; không có tiền tố tách. Thường không có tân ngữ; an với Dativ chỉ nơi; bei với Dativ chỉ nhà của người được bấm chuông.
Mein Handy klingelt während des Unterrichts.
Điện thoại của tôi reo trong giờ học.
Klingel bitte bei Frau Weber.
Xin bấm chuông nhà bà Weber.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Chuông vừa có thể klingen vừa klingeln. Die Glocke klingt hell nói âm thanh thanh; Die Klingel klingelt nói chuông đang reo. Klingen không chỉ dùng với âm nhạc hay lời nói; Das klingt gut cũng đáp lại một kế hoạch.
Lỗi thường gặp
- Nghe hay là Das klingt gut, không phải Das klingelt gut.
- Quá khứ khác nhau: klang/geklungen và klingelte/geklingelt.
- Điện thoại reo là Das Telefon klingelt; không cần tân ngữ Akkusativ (cách đối).
Cách ghi nhớ: Klingen hỏi âm hay ý tưởng tạo ấn tượng thế nào. Klingeln gợi điện thoại reo hoặc ngón tay bấm chuông.
Luyện tập ngắn
Điền: Dein Plan ___ gut. Lass uns anfangen.
Xem đáp án
klingt
Người nói đánh giá ấn tượng về kế hoạch, nên dùng klingen với tính từ.
