Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| handeln | hành động; buôn bán; nói về | hành động; thương mại; câu chuyện | von + Dativ; es handelt sich um + Akkusativ |
| behandeln | đối xử; chữa trị; đề cập | người; bệnh; chủ đề | tân ngữ Akkusativ trực tiếp |
| verhandeln | đàm phán; xét xử | điều khoản; giá; vụ kiện | mit + Dativ; über + Akkusativ |
handeln
Nghĩa và cách dùng: Handeln diễn tả hành động hoặc buôn bán. Khi sách von một điều handelt, đó là chủ đề của sách. Es handelt sich um xác định vật hay tình huống, gần nghĩa „đó là“ hoặc „chúng ta đang nói tới“. Đại từ phản thân thuộc thành ngữ cố định này.
Ngữ pháp: Không tách; handelt–handelte–hat gehandelt. Nghĩa hành động không cần tân ngữ; mit + Dativ để chỉ thứ được buôn bán; von + Dativ chỉ chủ đề. Es handelt sich um + Akkusativ là cấu trúc vô nhân xưng và phản thân.
Bei dieser Nachricht handelt es sich um einen Fehler.
Thông báo này là một sai sót.
behandeln
Nghĩa và cách dùng: Behandeln nghĩa là đối xử với người theo một cách, chữa trị y khoa hoặc trình bày một chủ đề. Bài viết có thể ein Thema behandeln; bác sĩ có thể einen Patienten behandeln. Cấu trúc không thay đổi chỉ vì loại xử lý khác nhau.
Ngữ pháp: Tiền tố be- không tách; behandelt–behandelte–hat behandelt. Người, bệnh, chủ đề hoặc sự việc thường là tân ngữ Akkusativ trực tiếp. Mit + Dativ có thể chỉ phương pháp hay phương tiện chữa trị.
Der nächste Abschnitt behandelt die wichtigsten Vertragsbedingungen.
Phần tiếp theo trình bày những điều khoản hợp đồng quan trọng nhất.
verhandeln
Nghĩa và cách dùng: Verhandeln thường là thảo luận nhằm làm rõ hoặc đạt thỏa thuận. Có thể bàn giá, điều kiện lao động hoặc tranh chấp. Trong văn bản pháp lý, từ này còn chỉ xét xử vụ việc. Đàm phán là quá trình: động từ tự nó không nói rằng đã đạt thỏa thuận.
Ngữ pháp: Tiền tố ver- không tách; verhandelt–verhandelte–hat verhandelt. Mit jemandem über etwas verhandeln; mit dùng Dativ, über dùng Akkusativ. Có thể có tân ngữ trực tiếp, nhất là sự việc hoặc vụ kiện.
Wir verhandeln mit dem Anbieter über den Preis.
Chúng tôi đàm phán với nhà cung cấp về giá.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Das Buch handelt von Migration và das Buch behandelt Migration đều có thể mô tả chủ đề sách. Handelt von nêu sách nói về gì; behandelt nhấn mạnh chủ đề được trình bày. Tại chợ, handeln có thể là mặc cả, nên trùng với verhandeln trong ngữ cảnh đó. Hãy học cả cấu trúc thay vì cho rằng ba nghĩa dịch luôn tách biệt.
Lỗi thường gặp
- Tránh mặc định Der Artikel handelt das Thema. Dùng handelt von dem Thema hoặc behandelt das Thema.
- Tránh Es handelt um …. Thành ngữ xác định sự việc cần sich.
- Über den Preis verhandeln dùng Akkusativ, dù cuộc trò chuyện không có chuyển động vật lý.
Cách ghi nhớ: Hành động: handeln. Đối xử hoặc trình bày đối tượng: behandeln. Bàn điều kiện để đạt thỏa thuận: verhandeln.
Luyện tập ngắn
Điền: Es handelt ___ um eine neue Regel.
Xem đáp án
sich
Sich bắt buộc trong thành ngữ vô nhân xưng xác định sự việc.
