LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Gerade và eben: bây giờ hay vừa mới?

Gerade và eben: khi nào nói đang xảy ra, khi nào nói vừa mới?

Gerade và eben chỉ thời gian đều có thể là ngay lúc này hoặc vừa mới. Gerade tiện để nói việc đang làm: Ich lerne gerade. Eben thường nói việc vừa xảy ra: Sie war eben hier. Nhưng cả hai dùng được cho hiện tại lẫn quá khứ gần; không chia cứng gerade chỉ hiện tại, eben chỉ quá khứ. Eben còn là trợ từ kiểu đơn giản là hoặc đúng vậy.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
geradengay bây giờ; vừa; trong nghĩa khác là chínhViệc hiện tại hoặc khoảnh khắc gầnTrạng từ/trợ từ không biến đổi ở các nghĩa này. Đứng đầu: Gerade lese ich; giữa: Ich lese gerade. Động từ chia trong mệnh đề chính vẫn ở vị trí hai.
ebenvừa; mới lúc nãy; vốn vậy; đúngThời điểm gần hoặc thái độ hội thoạiTrạng từ/trợ từ không biến đổi. Dùng thời gian đầu câu: Eben habe ich … . Trợ từ thường nằm trong mệnh đề, nhưng Eben! có thể đáp độc lập.

gerade

Nghĩa và cách dùng: Gerade chỉ hành động ở thời điểm tham chiếu gần nhất, bây giờ hoặc lúc trong chuyện quá khứ. Thì và từ xung quanh cho biết đang diễn ra hay vừa xong. Gerade noch là vừa kịp. Nghĩa nhấn mạnh khác là đúng hoặc chính người đó: Gerade du!, không phải thời gian.

Ngữ pháp: Trạng từ/trợ từ không biến đổi ở các nghĩa này. Đứng đầu: Gerade lese ich; giữa: Ich lese gerade. Động từ chia trong mệnh đề chính vẫn ở vị trí hai.

Ich kann nicht sprechen, ich koche gerade.

Tôi không nói chuyện được, tôi đang nấu ăn.

Sie ist gerade angekommen.

Cô ấy vừa mới đến.

eben

Nghĩa và cách dùng: Eben chỉ thời gian có thể là hiện tại sát lúc nói hoặc quá khứ gần. Một số vùng dùng eben mal cho hoạt động ngắn. Là trợ từ, nó xác nhận hoặc chấp nhận: Das ist eben so là chuyện vốn vậy. Eben! đáp lại đồng tình, nghĩa đúng vậy.

Ngữ pháp: Trạng từ/trợ từ không biến đổi. Dùng thời gian đầu câu: Eben habe ich … . Trợ từ thường nằm trong mệnh đề, nhưng Eben! có thể đáp độc lập.

Ich habe sie eben im Flur gesehen.

Tôi vừa thấy cô ấy ở hành lang.

Das ist eben so.

Chuyện vốn là vậy.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Hai từ chồng lấn thật ở thời gian sát lúc nói. Thêm gerade jetzt hoặc eben erst nếu cần rõ hơn. Thay eben bằng gerade trong Das ist eben so đổi sắc thái. Gerade du! nhấn người gây ngạc nhiên, không phải thời gian. Nghĩa tính từ nằm ngoài bài này.

Lỗi thường gặp

  • Eben không bắt buộc câu ở thì quá khứ.
  • Eben trong Das ist eben so không dịch là vừa mới.
  • Ich koche gerade không cần dạng động từ tiếp diễn riêng; gerade giúp chỉ đang làm.

Cách ghi nhớ: Với thời gian, xét thì và ngữ cảnh. Với sắc thái, học cả Das ist eben so hoặc Gerade du!

Luyện tập ngắn

Dịch nghĩa thời gian: Ich habe eben eine Nachricht bekommen.

Xem đáp án

Tôi vừa nhận được một tin nhắn.

Perfekt và trạng từ chỉ thời điểm gần nói sự kiện vừa xảy ra, không phải việc đang diễn ra.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc