Âm thanh tiếng Đức
Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| fordern | yêu cầu; đòi hỏi nỗ lực | yêu cầu; nhiệm vụ có tính thử thách | etwas von jemandem fordern; jemanden fordern |
| fördern | hỗ trợ; thúc đẩy | kỹ năng, người học hoặc dự án | jemanden/etwas fördern |
fordern
Nghĩa và cách dùng: Fordern diễn tả đòi hỏi dứt khoát hơn một lời nhờ trung tính thông thường. Người lao động có thể yêu cầu tăng lương, khách hàng có thể đòi lời giải thích. Khi người là tân ngữ, nó có thể nghĩa là đặt yêu cầu lên năng lực của người đó. Nghĩa thử thách này không nhất thiết tiêu cực: mức khó phù hợp có thể hữu ích.
Ngữ pháp: Không tách; fordert–forderte–hat gefordert. Điều yêu cầu hoặc người được thử thách ở Akkusativ. Etwas von jemandem fordern dùng von + Dativ. Mệnh đề dass có thể nêu hành động được yêu cầu.
Die neue Aufgabe fordert die Teilnehmer, ohne sie zu überfordern.
Nhiệm vụ mới thử thách các học viên mà không khiến họ quá tải.
fördern
Nghĩa và cách dùng: Fördern có thể là hỗ trợ một người, kỹ năng, dự án hoặc sự phát triển. Hỗ trợ có thể bằng tiền, giáo dục hay hành động thực tế. Từ này không chỉ nghĩa là khen ai. Trong kỹ thuật, fördern còn là khai thác tài nguyên hoặc vận chuyển vật liệu, như khai thác dầu hay hoạt động của băng chuyền.
Ngữ pháp: Không tách; fördert–förderte–hat gefördert. Người, dự án hoặc sự phát triển được hỗ trợ là tân ngữ Akkusativ. Mit + Dativ có thể nêu phương tiện hỗ trợ.
Die Schule fördert die Sprachkenntnisse mit zusätzlichen Gesprächsrunden.
Nhà trường hỗ trợ phát triển kỹ năng ngôn ngữ bằng các buổi trò chuyện bổ sung.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Hai từ có thể cùng nói về một người học nhưng diễn tả đóng góp khác nhau. Die Aufgabe fordert mich là nhiệm vụ đòi tôi nỗ lực; die Lehrerin fördert mich là cô giáo hỗ trợ tôi phát triển. „Yêu cầu là xấu, hỗ trợ là tốt“ là cách hiểu sai. Yêu cầu chính đáng có thể hợp lý, hỗ trợ có thể không hiệu quả. Không từ nào bảo đảm kết quả tốt. Nghĩa kỹ thuật cũng cho thấy cần đọc ngữ cảnh: Öl fördern là khai thác dầu, không phải giúp dầu cải thiện.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng fördern khi yêu cầu hoàn tiền: eine Rückzahlung fordern.
- Fordern không phải lúc nào cũng cần von. Einen Schüler fordern dùng người làm tân ngữ trực tiếp.
- Giữ ö trong fördern; bỏ dấu sẽ thành từ khác.
Cách ghi nhớ: Fordern đòi hỏi nỗ lực hoặc kết quả. Fördern giúp phát triển. Mẹo này áp dụng cho nghĩa hỗ trợ người học; cần nhớ riêng nghĩa kỹ thuật.
Luyện tập ngắn
Một quỹ cấp tiền hỗ trợ dự án nghiên cứu. Từ nào phù hợp: fordert hay fördert?
Xem đáp án
fördert
Hỗ trợ tài chính là ngữ cảnh thường gặp của fördern. Fordert là yêu cầu hoặc thử thách.
