LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Folgen, verfolgen, befolgen, erfolgen: phân biệt

Folgen, verfolgen, befolgen và erfolgen: nghĩa và cấu trúc câu khác nhau thế nào?

Folgen thường nghĩa là đi theo người hoặc theo dõi dòng suy nghĩ và dùng Dativ. Verfolgen dùng Akkusativ, có thể là đuổi theo, theo dõi hoặc quan sát sát sao diễn biến. Befolgen là làm theo lời khuyên, quy tắc hay chỉ dẫn, cũng dùng Akkusativ. Erfolgen nghĩa là diễn ra, thường trong văn bản trang trọng. Vì vậy, tiền tố làm đổi cách, nghĩa và đôi khi cả trợ động từ Perfekt.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
folgenđi theo; theo dõingười, lập luận hoặc trình tựDativ; ở các nghĩa này thường là ist gefolgt
verfolgentheo đuổi; theo dõimục tiêu, người hoặc diễn biếnAkkusativ; hat verfolgt
befolgentuân theolời khuyên, chỉ dẫn hoặc quy tắcAkkusativ; hat befolgt
erfolgenxảy ra; diễn rathanh toán hoặc giao hàngkhông có tân ngữ trực tiếp; ist erfolgt

folgen

Nghĩa và cách dùng: Dùng folgen khi đi sau ai, theo được lời giải thích hoặc làm theo lời khuyên. Nó cũng diễn tả trình tự: một cuộc thảo luận có thể theo sau bài trình bày. Người, lập luận hoặc lời khuyên được theo thường ở Dativ.

Ngữ pháp: Động từ yếu: folgte. Những nghĩa đi theo và trình tự đang xét tạo Perfekt với sein: ist gefolgt. Một nghĩa riêng là vâng lời có thể dùng haben, nên đừng gán một trợ động từ cho mọi nghĩa. Auf cộng Akkusativ có thể nêu sự việc mà một sự kiện theo sau.

Bitte folgen Sie der Mitarbeiterin zum Ausgang.

Vui lòng đi theo nhân viên nữ đến lối ra.

Ich kann deinem Argument folgen.

Tôi theo được lập luận của bạn.

verfolgen

Nghĩa và cách dùng: Dùng verfolgen khi theo đuổi người hoặc mục tiêu, hay chú ý quan sát tiến trình. Theo dõi giao hàng hoặc cuộc thảo luận trực tuyến không nhất thiết là đuổi theo người. Ngữ cảnh quyết định ý là truy đuổi, giám sát hay nghĩa khác được ghi nhận.

Ngữ pháp: Ver- không tách: verfolgte, hat verfolgt. Người hoặc thứ được theo đuổi hay quan sát ở Akkusativ. Không áp dụng mẫu Dativ của folgen cho động từ có tiền tố này.

Wir verfolgen die Entwicklung des Projekts.

Chúng tôi đang theo dõi sự phát triển của dự án.

befolgen

Nghĩa và cách dùng: Dùng befolgen khi thật sự làm theo quy tắc hoặc đề xuất. Đọc chỉ dẫn chưa có nghĩa là tuân theo. Trọng tâm là chấp hành, không phải đi theo một người.

Ngữ pháp: Be- không tách: befolgte, hat befolgt. Lời khuyên hoặc chỉ dẫn ở Akkusativ: den Rat, die Vorschriften. Không thêm ge- vào phân từ.

Alle Gäste müssen die Sicherheitsregeln befolgen.

Tất cả khách phải tuân theo các quy tắc an toàn.

erfolgen

Nghĩa và cách dùng: Dùng erfolgen khi sự kiện diễn ra hoặc thủ tục được thực hiện, đặc biệt trong mô tả hành chính. Die Zahlung erfolgt morgen nói khi nào việc thanh toán diễn ra. Nó không có nghĩa thành công chỉ vì danh từ Erfolg nghĩa là thành công.

Ngữ pháp: Er- không tách: erfolgte, ist erfolgt. Sự kiện là chủ ngữ; không có tân ngữ trực tiếp Akkusativ thông thường. Cần lưu ý trợ động từ sein dù không có chuyển động cơ thể.

Die Lieferung erfolgt am Freitag.

Việc giao hàng sẽ diễn ra vào thứ Sáu.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Einem Rat folgen và einen Rat befolgen có thể diễn tả cùng việc làm theo lời khuyên, nhưng cách đổi theo động từ. Einem Gespräch folgen nhấn mạnh hiểu cuộc trò chuyện; ein Gespräch verfolgen có thể nhấn mạnh chú ý diễn biến. Đừng dùng verfolgen cho đi cùng trung tính mà không xét sắc thái truy đuổi. Erfolgen hữu ích khi đọc thông báo trang trọng; trong hội thoại, diễn đạt chủ động đơn giản có thể rõ hơn.

Lỗi thường gặp

  • Nói Ich folge dir, nhưng Ich verfolge dich; nghĩa cũng thay đổi.
  • Phân biệt ist erfolgt với hat befolgt.
  • Đừng cho rằng erfolgen nghĩa là thành công; hãy học nghĩa diễn ra.

Cách ghi nhớ: Theo người với Dativ, theo đuổi mục tiêu với Akkusativ, tuân quy tắc với Akkusativ; sự kiện là chủ ngữ khi dùng erfolgen. Học mỗi tiền tố cùng toàn bộ cấu trúc.

Luyện tập ngắn

Điền befolgen và mạo từ đúng: Bitte ___ ___ Rat der Trainerin.

Xem đáp án

befolge den

Befolgen dùng lời khuyên làm tân ngữ Akkusativ: den Rat. Với folgen, cấu trúc sẽ là Bitte folge dem Rat der Trainerin.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc