Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Erinnerung | ký ức; nhớ lại; lời nhắc | Trải nghiệm được nhớ hoặc nhắc việc | Giống cái: die Erinnerung; số nhiều die Erinnerungen. An với Akkusativ (cách đối) nêu đối tượng: an den Urlaub. In Erinnerung bleiben dùng Dativ (cách gián tiếp). Ký ức riêng đếm được; nghĩa năng lực nhớ thường không đếm. |
| Gedächtnis | trí nhớ; tưởng niệm | Lưu và gọi lại thông tin | Giống trung: das Gedächtnis; số nhiều die Gedächtnisse. Ein gutes Gedächtnis. Aus dem Gedächtnis dùng Dativ; im Gedächtnis là in dem. Đừng đổi mạo từ vì Erinnerung giống cái. |
Erinnerung
Nghĩa và cách dùng: Erinnerung là sự kiện được nhớ, ấn tượng lưu lại hoặc thứ gợi ký ức; cũng là lời nhắc lịch hẹn/nghĩa vụ. Tính từ đánh giá từng ký ức tốt hay xấu. Trong một số cụm, số ít nói việc nhớ lại nói chung.
Ngữ pháp: Giống cái: die Erinnerung; số nhiều die Erinnerungen. An với Akkusativ (cách đối) nêu đối tượng: an den Urlaub. In Erinnerung bleiben dùng Dativ (cách gián tiếp). Ký ức riêng đếm được; nghĩa năng lực nhớ thường không đếm.
Die Erinnerung an unseren ersten Urlaub ist noch sehr lebendig.
Ký ức về kỳ nghỉ đầu tiên của chúng ta vẫn rất sống động.
Ich habe eine Erinnerung für den Termin eingestellt.
Tôi đã đặt lời nhắc cho cuộc hẹn.
Gedächtnis
Nghĩa và cách dùng: Gedächtnis dùng cho trí nhớ như năng lực hoặc hệ thống: nhớ tên, giữ thông tin, gọi lại việc xảy ra. Thường không chỉ một kỷ niệm kỳ nghỉ. Có nghĩa khác về tưởng niệm. Nói trí nhớ cá nhân thường dùng số ít, dù từ điển ghi số nhiều.
Ngữ pháp: Giống trung: das Gedächtnis; số nhiều die Gedächtnisse. Ein gutes Gedächtnis. Aus dem Gedächtnis dùng Dativ; im Gedächtnis là in dem. Đừng đổi mạo từ vì Erinnerung giống cái.
Sie hat ein gutes Gedächtnis für Namen.
Cô ấy có trí nhớ tốt với tên người.
Ich habe die Nummer aus dem Gedächtnis aufgeschrieben.
Tôi ghi số đó ra từ trí nhớ.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
In meiner Erinnerung và in meinem Gedächtnis đều có thể dẫn điều lưu từ quá khứ, khác chút điểm nhấn cá nhân hay thông tin. Không phải phân chia khoa học ký ức cảm xúc với sự thật. Một sự thật có thể là Erinnerung; trải nghiệm cảm xúc có thể ở im Gedächtnis. Cụm quen quan trọng hơn quy tắc dịch cứng.
Lỗi thường gặp
- Một ký ức kỳ nghỉ là eine Erinnerung an meinen Urlaub, không phải ein Gedächtnis an meinen Urlaub.
- Nhớ das Gedächtnis nhưng die Erinnerung, die Erinnerungen.
- Không nói Gedächtnis không có số nhiều; Gedächtnisse tồn tại, dù hiếm khi tả trí nhớ cá nhân.
Cách ghi nhớ: Gedächtnis như khả năng nhớ; Erinnerung như một nội dung hay lời nhắc. Ghi riêng rằng cả hai có nghĩa rộng và cụm cố định.
Luyện tập ngắn
Bạn dễ nhớ tên người: Ich habe ein gutes ___ für Namen.
Xem đáp án
Gedächtnis
Câu mô tả năng lực trí nhớ; ký ức cụ thể thường là eine Erinnerung an điều gì.
