Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| einfach | đơn giản; dễ; giản dị; đơn | Độ phức tạp, sự giản dị, dạng đơn | Tính từ: ein einfacher Plan, eine einfache Aufgabe. Sau sein hoặc bổ nghĩa động từ không thêm đuôi. So sánh: einfacher, am einfachsten. Nguyên thể có zu có thể chỉ hành động dễ làm. |
| leicht | nhẹ; dễ; hơi | Trọng lượng, công sức, mức độ | Tính từ: ein leichter Koffer, eine leichte Übung. Sau động từ hoặc dùng trạng từ không đổi: Der Koffer ist leicht; ich bin leicht müde. So sánh: leichter, am leichtesten; không thêm đuôi riêng kiểu tiếng Anh -ly. |
einfach
Nghĩa và cách dùng: Einfach mô tả dễ thực hiện, đồ ăn đơn giản, chỗ ở giản dị hoặc chuyến một chiều. Eine einfache Fahrt là một chiều, không nhất thiết ít tốn sức. Khi là trạng từ hay trợ từ, einfach còn nghĩa cứ hoặc đơn giản là, như Mach einfach weiter; khác tính từ chỉ độ phức tạp.
Ngữ pháp: Tính từ: ein einfacher Plan, eine einfache Aufgabe. Sau sein hoặc bổ nghĩa động từ không thêm đuôi. So sánh: einfacher, am einfachsten. Nguyên thể có zu có thể chỉ hành động dễ làm.
Die Erklärung ist einfach zu verstehen.
Lời giải thích dễ hiểu.
Ich möchte eine einfache Fahrkarte, ohne Rückfahrt.
Tôi muốn vé một chiều, không có lượt về.
leicht
Nghĩa và cách dùng: Leicht chỉ nhẹ cân, dễ làm hoặc mức độ ít. Koffer nhẹ cân, Aufgabe ít công sức, leicht müde hơi mệt. Các nghĩa khác nhau nên không thay mọi leicht bằng einfach. Với động từ, có thể là dễ dàng: Das kann leicht passieren.
Ngữ pháp: Tính từ: ein leichter Koffer, eine leichte Übung. Sau động từ hoặc dùng trạng từ không đổi: Der Koffer ist leicht; ich bin leicht müde. So sánh: leichter, am leichtesten; không thêm đuôi riêng kiểu tiếng Anh -ly.
Der neue Rucksack ist sehr leicht.
Ba lô mới rất nhẹ.
Diese Übung ist für mich leicht.
Bài tập này dễ với tôi.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Nghĩa dễ thực sự chồng lấn. Việc có cấu trúc đơn giản vẫn có thể nặng về thể lực, nên phân biệt phức tạp và công sức giúp nói rõ hơn. Nhiều câu đời thường vẫn dùng cả hai. Leichtes Essen thường không nặng bụng; einfaches Essen là đồ ăn đơn giản.
Lỗi thường gặp
- Vali nhẹ cân dùng leicht; einfach gợi đơn giản hay chất lượng giản dị.
- Einfache Fahrkarte có thể là vé một chiều, không phải vé dễ.
- Sau sein không chia đuôi: Die Aufgabe ist leicht.
Cách ghi nhớ: Einfach gợi cấu trúc đơn giản; leicht gợi nhẹ hoặc ít công sức. Khi nghĩa là dễ, cả hai có thể phù hợp.
Luyện tập ngắn
Điền nghĩa trọng lượng: Der leere Koffer ist viel ___ als der volle.
Xem đáp án
leichter
Leicht so sánh cân nặng; dạng hơn là leichter.
