Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| bestellen | đặt mua; yêu cầu cung cấp | Đồ ăn, hàng hóa, dịch vụ | Không tách; Akkusativ; bei + Dativ. |
| buchen | đặt dịch vụ | Chuyến đi, phòng, khóa học | Không tách; tân ngữ Akkusativ. |
| reservieren | giữ chỗ; giữ vật | Bàn, ghế, món hàng | Không tách; Akkusativ; für + Akkusativ. |
bestellen
Nghĩa và cách dùng: Bestellen thường diễn đạt yêu cầu cung cấp hoặc chuẩn bị thứ gì, tự nhiên với đồ ăn, sách, taxi. Nó cũng có thể chỉ việc đặt chỗ và còn có các nghĩa ngoài mua sắm. Ý chính là yêu cầu được cung cấp, không phải phương thức thanh toán hay giao hàng cố định. Cả gọi món trực tiếp và đặt hàng online đều phù hợp.
Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: bestellt, bestellte, hat bestellt. Thứ được đặt ở Akkusativ (đối cách); bei + Dativ (tặng cách) nêu nhà cung cấp; für + Akkusativ có thể nêu người nhận.
Ich bestelle für uns zwei vegetarische Suppen.
Tôi gọi hai phần súp chay cho chúng ta.
Wir haben ein Taxi zum Bahnhof bestellt.
Chúng tôi đã đặt taxi đến nhà ga.
buchen
Nghĩa và cách dùng: Buchen quen thuộc với chuyến bay, phòng khách sạn, gói dịch vụ hoặc khóa học. Nó có thể chỉ khách đặt dịch vụ hoặc bên cung cấp ghi nhận đặt chỗ. Trong kế toán, nó còn là ghi giao dịch vào sổ. Từ này không tự xác định đã thanh toán, có được hủy hay ràng buộc pháp lý hay không.
Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: bucht, buchte, hat gebucht. Chuyến bay, phòng hoặc dịch vụ là tân ngữ trực tiếp Akkusativ.
Für November buchen wir einen kleinen Seminarraum.
Chúng tôi đặt một phòng hội thảo nhỏ cho tháng Mười Một.
reservieren
Nghĩa và cách dùng: Reservieren nhấn mạnh giữ thứ gì cho một người hoặc để dùng sau, phù hợp với bàn nhà hàng, ghế hoặc hàng được để riêng tại cửa hàng. Nó không mặc nhiên nghĩa là miễn phí, tạm thời hoặc có thể hủy. Nghĩa vụ thanh toán và các điều kiện khác do bên cung cấp quy định.
Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: reserviert, reservierte, hat reserviert. Tân ngữ Akkusativ; für + Akkusativ chỉ người được giữ chỗ hoặc giữ vật cho.
Kann ich das Buch bis morgen reservieren?
Tôi có thể giữ cuốn sách đến ngày mai không?
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Ein Zimmer buchen và ein Zimmer reservieren có thể chỉ cùng một thỏa thuận. Buchen xem đó là việc đặt dịch vụ; reservieren nhấn mạnh chỗ được giữ. Bestellen cũng có nghĩa đặt chỗ. Hãy hỏi trực tiếp về xác nhận và thanh toán, đừng suy điều kiện từ động từ.
Lỗi thường gặp
- Với món ăn ở nhà hàng, bestellen là lựa chọn thông dụng; bàn có thể được reserviert.
- Không cho rằng mọi reservieren đều chưa trả tiền. Động từ không quy định điều kiện giao dịch.
- Không tách bestellen: Ich bestelle das Essen, không có be đứng cuối câu.
Cách ghi nhớ: Gọi súp: bestellen; đặt chuyến đi: buchen; giữ bàn: reservieren. Đây là mẫu thực tế, vẫn có giao nhau.
Luyện tập ngắn
Điền reservieren và bestellen: Wir ___ einen Tisch für morgen. Das Essen ___ wir erst im Restaurant.
Xem đáp án
reservieren; bestellen
Giữ bàn để đến sau; gọi món khi đã ở nhà hàng. Đây là cách kết hợp tự nhiên trong tình huống này.
