Tách người nói gốc khỏi người thuật lại
Mara sagt: „Ich bin müde.“ → Mara sagt, sie sei müde. Lời thuật quy phát biểu cho Mara. Konjunktiv I đánh dấu nội dung do người khác nói, đặc biệt trong tin tức và tóm tắt trang trọng; nó không chứng minh phát biểu sai. Lời thuật thường ngày còn dùng Indikativ: Mara sagt, dass sie müde ist. Dùng Indikativ cũng không bảo đảm người thuật đã xác minh sự thật. Phải xét nguồn, ngữ cảnh và cách diễn đạt.
Trước khi đổi dạng, xác định ai nói với ai, lúc nào và ở đâu. Bản thuật đúng giữ các quan hệ ấy, dù đại từ hoặc từ thời gian đổi. Dấu ngoặc kép dành cho nguyên văn, không đặt quanh câu đã diễn đạt lại như thể đó là lời nói chính xác.
Các bước thuật đúng ý
- Xác định nguồn
Mara sagte am Montag …
Ghi ai nói, ngày và nơi.
- Chọn dạng
sie sei / sie kämen
KI rõ dạng hoặc dạng thay thế phù hợp.
- Giữ thời gian
sie habe schon angerufen
Hành động trước lời nói gốc.
- Kiểm tra chức năng
sie fragte, ob … / sie bat ihn, …
Câu hỏi và lời nhờ cần cấu trúc khác nhau.
Các dạng Konjunktiv I cần dùng
| Ngôi | sein | haben | kommen |
|---|---|---|---|
| ich | sei | habe | komme |
| du | seiest | habest | kommest |
| er / sie / es | sei | habe | komme |
| wir | seien | haben | kommen |
| ihr | seiet | habet | kommet |
| sie / Sie | seien | haben | kommen |
Phần lớn động từ lấy gốc nguyên mẫu cộng -e, -est, -e, -en, -et, -en; sein có gốc riêng sei-. Không giữ đổi nguyên âm của Indikativ hiện tại: er gibt chuyển thành er gebe, không phải “er gibe”. Nhiều dạng trùng Indikativ, nhất là wir và sie số nhiều, nên cần dạng thay thế. Dạng du, ihr ít gặp trong bản thuật ngôi ba nhưng vẫn đúng.
Chọn dạng thể hiện lời thuật rõ ràng
Die Gäste sagen, sie kämen später. Konjunktiv I sie kommen trùng Indikativ. Dùng Konjunktiv II kämen giúp nhận ra dạng lời thuật; bản thân việc thay thế không có nghĩa người thuật nghi ngờ họ sẽ đến. Nếu Konjunktiv II cũng trùng dạng quá khứ Indikativ, có thể dùng würde cho rõ: Sie erklärten, sie würden am Eingang warten. Không thay mọi động từ bằng würde một cách máy móc.
Ở ngữ cảnh khác, Konjunktiv II có thể biểu thị nghi ngờ, giả định trái thực tế hoặc lịch sự. Xét chức năng trong từng câu. Cụm nguồn như nach Angaben der Gäste giúp làm rõ ai chịu trách nhiệm phát biểu. Điều kiện giả định hay so sánh không thực là chức năng riêng, không tự thêm vào lời thuật trung tính.
Giữ quan hệ thời gian, không tự động lùi thì
| Quan hệ với lúc phát biểu | Câu thuật | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đồng thời | Mara sagte, sie sei krank. | Cô ấy bị ốm vào lúc phát biểu. |
| Trước đó | Mara sagte, sie sei am Vortag krank gewesen. | Việc bị ốm xảy ra trước lúc nói. |
| Hành động trước đó | Mara sagte, sie habe bereits angerufen. | habe + Partizip II thuật hành động đã xảy ra. |
| Sau đó | Mara sagte, sie werde am Freitag kommen. | Việc đến sau thời điểm phát biểu. |
Tiếng Đức không bắt buộc lùi thì chỉ vì động từ tường thuật là sagte. Konjunktiv dạng hiện tại có thể diễn đạt đồng thời với lời nói trong quá khứ. Ngữ cảnh cũng có thể cho phép dạng hiện tại nói về lịch hẹn tương lai; werde làm rõ quan hệ sau đó. Đừng sao chép quy tắc lùi thì của tiếng Anh.
Đổi đại từ, nơi và thời gian theo ngữ cảnh thật
Mara sagte am Montag in Berlin: „Ich arbeite morgen hier.“ Nếu thuật vào thứ Ba tại Hamburg: Mara sagte am Montag, sie arbeite am Dienstag in Berlin. Ich đổi thành sie vì nói về Mara; morgen đổi thành ngày cụ thể vì đã sang hôm khác; hier đổi thành Berlin vì người thuật ở nơi khác. Nếu thuật ngay thứ Hai tại cùng văn phòng, morgen và hier có thể giữ nguyên.
Sở hữu cũng theo người thật: “mein Schlüssel” của Mara thành ihr Schlüssel, không đổi thành sein chỉ vì Schlüssel giống đực. Người sở hữu quyết định gốc từ, danh từ quyết định đuôi. Nếu nhiều người có thể là sie hoặc er, dùng tên cho rõ.
Thuật câu hỏi và lời yêu cầu đúng chức năng
Jonas fragt: „Kommt der Bus noch?“ → Jonas fragt, ob der Bus noch komme. Er fragt: „Wann fährt er ab?“ → Er fragt, wann er abfahre. Câu hỏi có/không dùng ob; câu hỏi W giữ từ nghi vấn phù hợp. Động từ chia xuống cuối câu hỏi được lồng. Trong lời thuật thường ngày có thể dùng kommt hoặc abfährt ở Indikativ. Không giữ trật tự câu hỏi trực tiếp. Ôn ob và wenn.
Mara bittet Jonas: „Warte bitte hier.“ → Mara bittet Jonas, dort zu warten. Câu này thuật lại một lời nhờ, không biến mệnh lệnh trực tiếp thành động từ trong mệnh đề phụ. Có thể thuật chỉ dẫn bằng sollen: Mara sagte, Jonas solle dort warten. Chọn động từ thuật và động từ tình thái để giữ sắc thái nhờ hay yêu cầu. Xem cấu trúc bitten và bài động từ tình thái.
Tám bài tập tường thuật
1. Thuật “Ich bin bereit” của Mara bằng Konjunktiv I.
Mara sagt, sie sei bereit. Ngôi ba của sein là sei.
2. Đổi “er gibt” sang Konjunktiv I.
er gebe. Dùng gốc nguyên mẫu geb-, không giữ đổi nguyên âm của Indikativ.
3. Làm rõ dạng Konjunktiv cho “sie kommen” số nhiều trong bản thuật trang trọng.
sie kämen. Konjunktiv II thay dạng trùng; không tự động biểu thị nghi ngờ.
4. Mara bị ốm lúc phát biểu hôm qua. Điền: “Sie sagte, sie ___ krank.”
sei. Quan hệ đồng thời không bắt buộc chuyển thành dạng quá khứ hoàn thành.
5. Cuộc gọi trước lời phát biểu. Thuật “Ich habe schon angerufen.”
Mara sagte, sie habe schon angerufen. Habe + Partizip II diễn đạt hành động trước đó.
6. Thuật “Ist der Raum frei?” sau “Jonas fragt, …” bằng KI.
ob der Raum frei sei. Câu hỏi có/không dùng ob; sei xuống cuối.
7. Thuật lời nhờ “Unterschreib bitte hier” bằng bitten.
Mara bittet Jonas, dort zu unterschreiben. Jonas là người được nhờ ở Akkusativ; dùng nguyên mẫu với zu. Có thể giữ hier nếu nơi thuật không đổi.
8. Indikativ trong “Mara sagt, sie ist müde” có xác nhận chắc là thật không?
Không. Đây là cách thuật thường gặp; vẫn phải xét ngữ cảnh và nguồn phát biểu.
Từ cuộc trao đổi thành bản thuật ngắn
Giả sử đồng nghiệp nói: “Hôm nay tôi làm ở nhà. Tôi gửi tài liệu hôm qua. Ngày mai bạn kiểm tra được không? Sau đó gọi cho tôi nhé.” Viết bản thuật bốn câu bằng tiếng Đức. Xác định ngày nói gốc và ngày thuật trước; dùng một Konjunktiv I rõ dạng, một hành động trước đó, một câu hỏi lồng và một lời nhờ được thuật. Kiểm tra từng đại từ và từ thời gian theo tình huống.
Câu hỏi về chủ đề này
Konjunktiv II trong lời thuật luôn là nghi ngờ?
Không. Nó có thể chỉ thay Konjunktiv I bị trùng dạng. Sắc thái giữ khoảng cách phụ thuộc ngữ cảnh rộng hơn.
Morgen luôn phải đổi thành am nächsten Tag?
Không. Nếu từ góc nhìn người thuật morgen vẫn chỉ đúng ngày dự định thì giữ được; nếu không, dùng ngày cụ thể hoặc cách nói quan hệ rõ.
Nguồn và tài liệu học thêm
- IDS grammis: Originaläußerung und indirekte Wiedergabe
- IDS grammis: Konjunktiv
- IDS grammis: Nachfragen und Rückfragen
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
