LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Nghề nghiệp tiếng Đức: tên nghề, mạo từ và cách dùng trong câu

Nghề nghiệp tiếng Đức: tên nghề, mạo từ và cách dùng trong câu

Khi học tên nghề tiếng Đức, ghi cả mạo từ, số nhiều và công việc mà từ đó mô tả. Sau đó kiểm tra người thật dùng cách gọi nào cho bản thân. Không thể đoán nghề hoặc dạng từ chỉ người chỉ từ nơi làm việc và ngoại hình.

Bảng tên nghề theo nhóm công việc

Der Beruf, die Berufe là nghề nghiệp; die Tätigkeit, die Tätigkeiten là hoạt động hoặc nhiệm vụ. Một người có thể làm nhiều nhiệm vụ, còn tên nghề thường tóm tắt một vai trò. Các cặp trong bảng là dạng từ thường gặp để đọc hiểu và lựa chọn, không phải yêu cầu gán nhãn cho mọi người theo hai nhóm.

Tên nghề tiếng Đức: dạng số ít, số nhiều và nghĩa
Tên nghề với mạo từSố nhiềuNghĩa và nhóm
der Lehrer / die Lehrerindie Lehrer / die Lehrerinnengiáo viên — giáo dục
die Lehrkraftdie Lehrkräftegiáo viên, cách gọi không nêu giới của người — giáo dục
der Arzt / die Ärztindie Ärzte / die Ärztinnenbác sĩ — y tế
die Pflegefachkraftdie Pflegefachkräftenhân viên điều dưỡng chuyên môn — chăm sóc
der Koch / die Köchindie Köche / die Köchinnenđầu bếp — chế biến món ăn
der Verkäufer / die Verkäuferindie Verkäufer / die Verkäuferinnennhân viên bán hàng — dịch vụ
der Fahrer / die Fahrerindie Fahrer / die Fahrerinnenngười lái xe — vận tải
der Ingenieur / die Ingenieurindie Ingenieure / die Ingenieurinnenkỹ sư — kỹ thuật
der Programmierer / die Programmiererindie Programmierer / die Programmiererinnenlập trình viên — công nghệ
der Friseur / die Friseurindie Friseure / die Friseurinnenthợ làm tóc — dịch vụ

Bảng này dùng nghĩa giao tiếp thường ngày. Tên chuyên môn chính thức có thể chi tiết hơn. Một từ chung như Fahrer chưa cho biết người đó lái xe buýt, taxi hay phương tiện khác. Có thể gặp từ ghép Busfahrer hoặc Taxifahrerin; cần đọc phần đầu để hiểu phạm vi công việc.

Lập bản đồ nghề theo nhiệm vụ để nhớ từ

Công việc qua những tình huống minh họa

  • giáo viên — giáo dụcHình minh họa từ vựng. Từ tiếng Đức được ghi ngay bên dưới.der Lehrer / die Lehrerindie Lehrkraft
  • bác sĩ — y tếHình minh họa từ vựng. Từ tiếng Đức được ghi ngay bên dưới.der Arzt / die Ärztin
  • nhân viên điều dưỡng chuyên môn — chăm sócHình minh họa từ vựng. Từ tiếng Đức được ghi ngay bên dưới.die Pflegefachkraft
  • đầu bếp — chế biến món ănHình minh họa từ vựng. Từ tiếng Đức được ghi ngay bên dưới.der Koch / die Köchin
  • nhân viên bán hàng — dịch vụHình minh họa từ vựng. Từ tiếng Đức được ghi ngay bên dưới.der Verkäufer / die Verkäuferin
  • người lái xe — vận tảiHình minh họa từ vựng. Từ tiếng Đức được ghi ngay bên dưới.der Fahrer / die Fahrerin
  • kỹ sư — kỹ thuậtHình minh họa từ vựng. Từ tiếng Đức được ghi ngay bên dưới.der Ingenieur / die Ingenieurin
  • lập trình viên — công nghệHình minh họa từ vựng. Từ tiếng Đức được ghi ngay bên dưới.der Programmierer / die Programmiererin
  • thợ làm tóc — dịch vụHình minh họa từ vựng. Từ tiếng Đức được ghi ngay bên dưới.der Friseur / die Friseurin
Các nhân vật và tình huống là hư cấu để minh họa từ vựng. Không xác định nghề hoặc cách một người tự gọi mình chỉ từ ngoại hình; bảng bên trên cho các dạng từ đầy đủ.

Đây là cách nhóm để học, không phải bảng phân loại nghề chính thức. Hãy nối tên nghề với một động từ có nghĩa: unterrichten — dạy học, kochen — nấu ăn, verkaufen — bán hàng, fahren — lái xe, programmieren — lập trình. Không phải ai thực hiện một hành động một lần cũng có nghề tương ứng: nấu bữa tối ở nhà chưa chứng minh người đó là đầu bếp chuyên nghiệp.

Chọn dạng từ theo cách gọi của người được nói đến

Nhiều tên nghề có một cặp dạng như Lehrer – Lehrerin. Dạng có -in thường có số nhiều -innen: Lehrerinnen. Tuy nhiên, đừng áp dụng máy móc một quy tắc thêm đuôi cho mọi nghề. Arzt – Ärztin còn đổi nguyên âm; số nhiều Ärzte khác Ärztinnen. Cần học từng cặp đã được kiểm tra.

Die Lehrkraft và die Pflegefachkraft có giống ngữ pháp là giống cái, nhưng bản thân hai từ này không khẳng định giới của người. Đây là điểm khác với việc nhìn thấy die rồi kết luận người đó là phụ nữ. Khi người đó tự dùng Lehrkraft, bạn có thể giữ đúng cách gọi ấy thay vì tự đổi sang một dạng khác.

Dạng giống đực đôi khi được dùng cho nhóm rộng, nhưng có thể gây không rõ ai được nhắc đến. Khi nói về một người cụ thể, ưu tiên cách người đó tự mô tả. Nếu chưa biết, có thể dùng tên và nêu hoạt động đã được xác nhận, hoặc hỏi cách gọi phù hợp. Không chọn dạng chỉ từ ảnh, tên hay suy đoán của mình.

Tên nghề sau sein: một phạm vi dùng cụ thể

Trong một câu thông thường chỉ nêu nghề, tiếng Đức thường không dùng mạo từ sau sein: Ich bin Köchin hoặc Toni ist Lehrkraft. Điều này không làm mất mạo từ trong mục từ: bạn vẫn học die Köchin và die Lehrkraft để dùng ở những cấu trúc khác.

Khi có thêm mô tả, cụm có thể thay đổi: Sie ist eine erfahrene Köchin nói cô ấy là một đầu bếp giàu kinh nghiệm. Hãy so sánh hai ví dụ, không rút thành quy tắc “mọi từ sau sein đều bỏ mạo từ”. Những danh từ và ý nghĩa khác có cách dùng khác. Bài này chỉ giới hạn ở tên nghề trong câu nêu nghề đơn giản và một ví dụ có mô tả.

Muốn nói hoạt động thay vì đặt tên nghề, dùng câu như Minh verkauft Brot. Câu này xác nhận Minh bán bánh mì. Nó không cho biết tất cả nhiệm vụ, trình độ hay tên chức danh chính thức của Minh. Để phân biệt Beruf, Arbeit và Job, xem các từ tiếng Đức về công việc, lương và học tập.

Ba thẻ công việc tự biên soạn: dữ kiện nào đủ để chọn?

Các nhân vật sau đều hư cấu. Đọc lời tự mô tả trước khi đặt tên nghề; không suy ra từ nơi làm việc đơn lẻ.

  • Toni: Ich bin Lehrkraft. Ich unterrichte Mathematik. Toni tự dùng Lehrkraft và nói mình dạy toán.
  • Kim: Ich bin Programmiererin. Ich entwickle Software. Kim tự dùng Programmiererin và nói mình phát triển phần mềm.
  • Minh: Ich arbeite in einer Bäckerei. Ich verkaufe Brot. Minh nêu nơi làm việc và một nhiệm vụ, chưa nêu tên nghề chính thức.

Với Toni và Kim, bạn có thể giữ cách gọi mà họ đã nói. Với Minh, đừng kết luận là đầu bếp chỉ vì làm trong tiệm bánh. Cũng không cần biến một suy đoán hợp lý thành dữ kiện chắc chắn. Khi bài chỉ hỏi hoạt động, Minh verkauft Brot đã đủ. Khi bài yêu cầu tên nghề mà chưa có thông tin, ghi rằng dữ kiện chưa đủ là một đáp án đúng.

Tám bài chọn từ, số nhiều và cách diễn đạt

  1. Viết số nhiều của der Arzt và die Ärztin.

    Xem đáp án và giải thích

    die Ärzte; die Ärztinnen. Dạng thứ nhất đổi a thành ä và thêm e; dạng thứ hai có đuôi -innen. Không dùng một đuôi cho cả hai.

  2. Viết số nhiều của die Lehrkraft.

    Xem đáp án và giải thích

    die Lehrkräfte. Ghi nhớ cả âm ä và đuôi e, không đổi thành Lehrkraftinnen.

  3. Chọn nghề phù hợp với từ khóa kochen trong bảng, nhưng không gán cho một người thật chưa rõ nghề.

    Xem đáp án và giải thích

    Koch / Köchin. Đây là liên hệ từ vựng với việc nấu ăn chuyên nghiệp. Một lần nấu ăn không tự chứng minh nghề của ai đó.

  4. Toni tự nói Ich bin Lehrkraft. Có nên tự đổi thành Lehrer hoặc Lehrerin không?

    Xem đáp án và giải thích

    Không cần. Giữ Lehrkraft là chính xác với lời Toni đã dùng; bài không cho thêm căn cứ để đổi nhãn.

  5. Từ die trong die Pflegefachkraft có chứng minh người đó là phụ nữ không?

    Xem đáp án và giải thích

    Không. Die thể hiện giống ngữ pháp của danh từ. Pflegefachkraft không tự khẳng định giới của người.

  6. Điền câu nêu nghề đơn giản: Ich bin … Köchin.

    Xem đáp án và giải thích

    Ich bin Köchin. Trong mẫu nêu nghề đơn giản này không cần ein hay eine. Vẫn học mục từ die Köchin để dùng ở cấu trúc khác.

  7. Viết câu theo mẫu Sie ist eine … và thêm erfahrene Köchin.

    Xem đáp án và giải thích

    Sie ist eine erfahrene Köchin. Đáp án dùng mẫu có eine mà đề bài yêu cầu. Điều này không có nghĩa mọi cụm chỉ nghề có tính từ đều bắt buộc thêm mạo từ.

  8. Từ thẻ Minh, có thể khẳng định tên nghề chính thức là Koch không?

    Xem đáp án và giải thích

    Không. Thẻ chỉ nêu Minh làm trong tiệm bánh và bán bánh mì. Có thể nói Minh verkauft Brot; chưa đủ dữ kiện để khẳng định một chức danh.

Luyện gọi tên vai trò mà không biến thành kịch bản phỏng vấn

Chọn ba mục từ thuộc ba nhóm khác nhau. Với mỗi mục, viết số ít cùng mạo từ, số nhiều và một hoạt động ngắn. Che bảng rồi kiểm tra lại. Sau đó đọc ba thẻ nhân vật, tách rõ lời tự mô tả, nhiệm vụ và nơi làm việc. Ba loại thông tin này liên quan nhưng không thay thế hoàn toàn cho nhau.

Khi cần luyện kể kinh nghiệm hoặc trả lời câu hỏi tuyển dụng, chuyển sang bài thực hành phỏng vấn bằng tiếng Đức. Khi đã ở nơi làm việc và cần làm rõ nhiệm vụ, xem cách hỏi lại hướng dẫn, ưu tiên và thời hạn. Hướng dẫn hiện tại chỉ giúp chọn và dùng từ chỉ nghề; không xác nhận tư cách hành nghề, công nhận bằng cấp hay điều kiện xin việc.

Câu hỏi về chủ đề này

Vì sao học die Köchin nhưng nói Ich bin Köchin?

Die Köchin là dạng mục từ có mạo từ. Trong câu thông thường chỉ nêu nghề sau sein, như Ich bin Köchin, thường không dùng mạo từ. Cấu trúc có mô tả hoặc ý nghĩa khác có thể thay đổi.

Có phải mọi nghề đều chỉ cần thêm -in để tạo dạng giống cái?

Không nên suy ra như vậy. Nhiều cặp có -in, nhưng còn có thay đổi như Arzt – Ärztin và nhiều kiểu tên gọi khác. Học từng cặp cùng số nhiều đã được kiểm tra.

Die Lehrkraft có nghĩa là giáo viên nữ không?

Không. Danh từ có giống ngữ pháp là giống cái nhưng cách gọi Lehrkraft không tự nêu giới của người. Hãy tôn trọng cách người được nói đến tự gọi vai trò của họ.

Biết nơi làm việc có đủ để đoán tên nghề không?

Không. Một nơi có nhiều vai trò khác nhau. Làm trong tiệm bánh và bán bánh mì chưa cho biết toàn bộ nhiệm vụ hay tên nghề chính thức. Nêu hoạt động đã biết hoặc hỏi thêm thay vì khẳng định một suy đoán.

Nguồn và tài liệu học thêm

Liên kết nguồn được kiểm tra: .

Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức

Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.

Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc