Xác định mốc quy chiếu trước
Als die Sitzung begann, hatte Minh die Unterlagen verteilt. lấy lúc cuộc họp bắt đầu làm mốc quá khứ. Khi ấy Minh đã phát xong tài liệu. Câu nhắc cuộc họp trước, nhưng việc phát tài liệu xảy ra trước trong thực tế. Dòng thời gian mô tả sự kiện, không phải thứ tự đọc mệnh đề.
So sánh Als die Sitzung begann, verteilte Minh die Unterlagen.. Việc phát được đặt vào lúc cuộc họp bắt đầu, thay vì đã xong từ trước. Từ “đã” trong tiếng Việt không tự tương đương một thì tiếng Đức; cần xác định cả hai mốc.
Thứ tự sự kiện và thứ tự mệnh đề
- 1 · früher
Minh hatte die Unterlagen verteilt.
Đã xong trước lúc họp bắt đầu.
- 2 · Bezugspunkt
Die Sitzung begann.
Mốc quá khứ để nhìn ngược lại.
- 3 · erzählen
Als die Sitzung begann, hatte Minh die Unterlagen verteilt.
Việc xảy ra trước có thể được nhắc sau.
Chia hatte hoặc war rồi thêm phân từ
Dùng haben khi Perfekt dùng haben, dùng sein khi Perfekt dùng sein: Ich habe gearbeitet → ich hatte gearbeitet; ich bin angekommen → ich war angekommen. Không phải cứ quá khứ là chọn war. Phân từ không thay đổi theo ngôi hay số.
| Chủ ngữ | haben | sein |
|---|---|---|
| ich | hatte | war |
| du | hattest | warst |
| er / sie / es | hatte | war |
| wir | hatten | waren |
| ihr | hattet | wart |
| sie / Sie | hatten | waren |
Tạo câu kể, câu hỏi và mệnh đề phụ
Trong câu kể chính, trợ động từ ở vị trí hữu hạn và phân từ khép khung. Câu hỏi có/không mở đầu bằng trợ động từ. Trong mệnh đề phụ thông thường, phân từ đứng trước trợ động từ đã chia. Đổi loại câu không làm đổi quan hệ thời gian.
| Loại câu | Ví dụ |
|---|---|
| Câu kể | Minh hatte die Liste geprüft. |
| Thời gian đầu câu | Vor der Sitzung hatte Minh die Liste geprüft. |
| Câu hỏi | Hatte Minh die Liste geprüft? |
| Mệnh đề phụ | Ich wusste, dass Minh die Liste geprüft hatte. |
Việc trước đó có thể ở mệnh đề nào
Wir hatten den Raum verlassen, bevor die Technik ausfiel. đặt việc trước trong mệnh đề chính. Wir bemerkten, dass die Technik ausgefallen war. đặt nó ở mệnh đề phụ. Hai câu riêng cũng được: Ich fand die Notiz. Nora hatte sie am Vortag geschrieben. Không có liên từ nào tự buộc dùng thì này trong mọi ngữ cảnh.
Ngữ cảnh hiện tại khác: Nachdem Nora die Liste geprüft hat, schickt sie sie ab. kết hợp Perfekt với Präsens. Nếu kể từ quá khứ, dùng mẫu Nachdem Nora die Liste geprüft hatte, schickte sie sie ab.. Hãy chọn theo khung kể chuyện, không chỉ nhìn nachdem.
Phân biệt cấu trúc thì và động từ quá khứ đơn lẻ
Ich hatte einen Schlüssel. là Präteritum của haben, chưa phải Plusquamperfekt. Ich hatte den Schlüssel verloren. có trợ động từ cùng phân từ nên là Plusquamperfekt. Tương tự, Sie war müde. chỉ trạng thái quá khứ; Sie war eingeschlafen. dùng cấu trúc hoàn thành của einschlafen.
Không cần biến mọi câu trong truyện thành Plusquamperfekt. Dùng khi quan hệ trước đó quan trọng rồi quay về tuyến kể chính. Dạng thì cũng không tự khẳng định nguyên nhân; quan hệ nhân quả phải do ngữ cảnh hoặc lời giải thích.
Tám bài kiểm tra có giải thích
Hãy tự làm trước khi mở đáp án. Đọc cả lý do lựa chọn rồi đọc lại câu hoàn chỉnh.
1. Điền: Vor dem Anruf ___ ich die Nachricht gelesen. (haben)
hatte. Lesen dùng haben; dạng quá khứ theo ich là hatte.
2. Điền: Ihr ___ schon angekommen. (sein)
Ihr wart schon angekommen. Ankommen dùng sein; ihr đi với wart, không có d cuối.
3. Sắp xếp: weil / sie / die Liste / vergessen / hatte.
weil sie die Liste vergessen hatte. Phân từ đứng trước trợ động từ hữu hạn cuối mệnh đề.
4. Đổi thành câu hỏi: Sie hatten den Raum gebucht.
Hatten sie den Raum gebucht? Trợ động từ chuyển lên đầu câu.
5. Việc nào trước? Als ich ankam, war die Gruppe gegangen.
Nhóm rời đi trước lúc tôi đến; mệnh đề sau trong câu nói sự việc xảy ra trước.
6. Sửa: Wir waren die Rechnung bezahlt.
Wir hatten die Rechnung bezahlt. Bezahlen tạo Perfekt bằng haben nên ở đây dùng hatten.
7. Xác định thì: Er hatte keine Zeit.
Präteritum của haben; không có phân từ hay cấu trúc Plusquamperfekt ghép.
8. Việc hiện tại: Nachdem ich gegessen ___, gehe ich spazieren. Chọn hat/habe/hatte.
habe. Khung hiện tại đặt bữa ăn xong trước việc đi dạo; nachdem không tự buộc Plusquamperfekt.
Giải thích một hiểu nhầm nhỏ
Viết bốn câu về lần lỡ cuộc gặp: mốc quá khứ, hai việc trước đó rồi quay về truyện chính. Mẫu: Ich wartete im alten Raum. Die Leitung hatte den Termin verschoben. Meine Kollegin war schon in den neuen Raum gegangen. Dann las ich die Nachricht. Sau đó đổi thứ tự nhắc các sự việc; dạng thì vẫn phải làm rõ trình tự.
Câu hỏi về chủ đề này
Nachdem luôn cần Plusquamperfekt?
Không. Khung hiện tại có thể dùng Perfekt trước Präsens; hồi tưởng từ mốc quá khứ có thể dùng Plusquamperfekt.
Chỉ dùng Plusquamperfekt khi viết?
Không. Khi nói cũng dùng để phân biệt việc trước một mốc quá khứ khác; không phải mọi câu quá khứ đều cần.
Nguồn và tài liệu học thêm
- IDS: Tempus
- IDS: Warum haben wir das Plusquamperfekt, wenn es nie benutzt wird?
- IDS: Formenparadigmen der Hilfsverben
- IDS: Stellungsfelder und Satzklammer
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
