LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Chia động từ ở thì Präteritum và kể chuyện trong quá khứ

Chia động từ ở thì Präteritum và kể chuyện trong quá khứ

Präteritum là dạng động từ hữu hạn chỉ quá khứ được tạo trong một từ, như machte, ging, war. Động từ đều dùng mẫu -te, động từ mạnh đổi thân và động từ hỗn hợp vừa đổi thân vừa có -te. Học đủ các ngôi giúp bạn kể một câu chuyện liền mạch thay vì chỉ nhận biết dạng ich.

Chọn cách kể quá khứ thay vì dịch từng từ

Präteritum thường gặp trong truyện, báo cáo và bài thuật lại bằng văn viết. Khi trò chuyện, người nói hay dùng Perfekt, nhưng war, hatte và dạng khuyết thiếu như musste cũng rất phổ biến. Lựa chọn thay đổi theo vùng, động từ và tình huống. Nói “Präteritum chỉ dùng để viết” là quá cứng.

Präteritum không tự phân biệt việc đang diễn ra với việc đã hoàn tất theo một công thức tương ứng tiếng Việt. Ich las den Bericht cần ngữ cảnh để hiểu diễn biến hay mức độ hoàn thành. Hãy xác lập thời điểm rồi giữ góc kể rõ ràng. Lời trích trực tiếp trong truyện quá khứ vẫn có thể ở hiện tại: Sie sagte: „Ich brauche Hilfe.“

Xác định thân quá khứ rồi chọn đuôi

  1. Động từ yếu

    machen → machte → wir machten

    Giữ thân và thêm mẫu -te.

  2. Động từ mạnh

    gehen → ging → wir gingen

    Học thân đổi và đuôi mạnh.

  3. Động từ hỗn hợp

    denken → dachte → wir dachten

    Kết hợp thân đổi với mẫu -te yếu.

Dạng ich giúp nhận diện thân nhưng vẫn phải chọn đuôi đúng theo ngôi và số.

Bốn mẫu ở đầy đủ các ngôi

Mẫu yếu, thân cần thêm nguyên âm, mạnh và hỗn hợp
Chủ ngữmachenarbeitengehendenken
ichmachtearbeitetegingdachte
dumachtestarbeitetestgingstdachtest
er/sie/esmachtearbeitetegingdachte
wirmachtenarbeitetengingendachten
ihrmachtetarbeitetetgingtdachtet
sie/Siemachtenarbeitetengingendachten

Với machen, thêm -te, -test, -te, -ten, -tet, -ten vào thân. Khi thân kết thúc bằng âm răng phù hợp, cần nguyên âm bổ sung: arbeiten → arbeitete, du arbeitetest. Warten và reden có mẫu tương tự. Đừng bỏ nguyên âm chỉ vì dạng trông dài.

Động từ mạnh gehen có thân quá khứ ging- và không thêm đuôi ngôi ở ich, er/sie/es. Học ba dạng chính như gehen – ging – gegangen, sehen – sah – gesehen, nehmen – nahm – genommen. Động từ hỗn hợp denken đổi thân thành dach- nhưng giữ đuôi yếu. Các dạng thường gặp khác gồm brachte, kannte, nannte, wusste. Không suy thân quá khứ của mọi động từ mới từ một mẫu duy nhất.

Dùng thành thạo sein và haben

Sein và haben ở Präteritum
Chủ ngữseinhaben
ichwarhatte
duwarsthattest
er/sie/eswarhatte
wirwarenhatten
ihrwarthattet
sie/Siewarenhatten

Ihr wart đã là dạng hoàn chỉnh; không thêm một -t nữa. Wir hatten wenig Zeit là Präteritum đơn, không cần phân từ. Nếu thêm phân từ, có thể thành thì khác: Wir hatten den Bus verpasst là Plusquamperfekt. Đó không chỉ là cách viết dài hơn của hatten.

Động từ hành động vẫn ở nguyên mẫu

Động từ khuyết thiếu thông dụng ở Präteritum
Chủ ngữkönnenmüssendürfensollenwollenmögen
ichkonntemusstedurftesolltewolltemochte
dukonntestmusstestdurftestsolltestwolltestmochtest
er/sie/eskonntemusstedurftesolltewolltemochte
wirkonntenmusstendurftensolltenwolltenmochten
ihrkonntetmusstetdurftetsolltetwolltetmochtet
sie/Siekonntenmusstendurftensolltenwolltenmochten

Können, müssen, dürfen mất Umlaut ở quá khứ: konnte, musste, durfte. Könnte, müsste, dürfte thuộc Konjunktiv II và có chức năng khác. Mochte là quá khứ của mögen; möchte diễn tả mong muốn lịch sự ở hiện tại. Với ý định trong quá khứ, wollte thường diễn đạt đúng điều cần nói.

Động từ hành động giữ nguyên mẫu: Wir mussten lange warten; weil wir lange warten mussten. Động từ khuyết thiếu cũng có thể đứng riêng: Ich mochte den Kurs. Giữ đúng ý phủ định: durfte nicht là không được phép; musste nicht thường là không bắt buộc, không phải bị cấm.

Đổi thì nhưng giữ quy tắc trật tự từ

Câu hỏi và phủ định không cần thêm trợ động từ tương đương “did” của tiếng Anh: Kam der Bus pünktlich?; Der Bus kam nicht pünktlich. Động từ hữu hạn quá khứ vẫn ở vị trí quen thuộc. Tiền tố tách vẫn tách trong câu chính: Sie rief mich an. Trong mệnh đề phụ: weil sie mich anrief.

Chú ý dạng mạnh ngôi thứ hai ít dùng. Với lesen → las, có dạng du lasest và cũng gặp du last. Học biến thể cùng động từ, không tự thêm một -s theo suy đoán. Trong giao tiếp, dạng Perfekt thích hợp đôi khi dễ dùng hơn.

Đọc một câu chuyện ngắn có trình tự

Am Montag war der Lernraum verschlossen. Nora hatte einen Ersatzschlüssel, aber sie kam erst um neun. Wir warteten vor der Tür und dachten über einen anderen Treffpunkt nach. Dann rief Tuan Nora an. Sie brachte den Schlüssel und öffnete die Tür. Danach konnten wir endlich anfangen.

Mốc thứ Hai đặt khung quá khứ. War và hatte tạo tình huống ban đầu; kam, rief an, brachte đẩy diễn biến đi tiếp. Warteten mô tả hoạt động trong lúc chậm trễ. Konnten nêu khả năng mới có sau khi cửa mở. Khi kể cho bạn bè, bạn có thể dùng Perfekt cho sự kiện và giữ war, hatte, konnten nếu tự nhiên. Điều cần giữ là dòng thời gian dễ hiểu, không phải cấm mọi sự đổi thì.

Tám bài tập kèm giải thích

1. Điền: Gestern machte ich Pause. Du __ auch Pause. (machen)

machtest. Ngôi thứ hai số ít thêm -test sau thân đều.

2. Điền: Ihr __ gestern bis sechs. (arbeiten)

arbeitetet. Giữ nguyên âm bổ sung và đuôi ngôi thứ hai số nhiều; dạng đầy đủ là arbeitetet.

3. Đổi sang Präteritum: Er geht zur Haltestelle.

Er ging zur Haltestelle. Động từ mạnh đổi thân thành ging và không thêm -t ngôi thứ ba.

4. Điền: Wir __ an den Termin. (denken)

dachten. Động từ hỗn hợp kết hợp thân dach- với đuôi số nhiều yếu -ten.

5. Chọn: Ihr war / wart müde, und wir hatte / hatten Hunger.

Ihr wart müde, und wir hatten Hunger. Mỗi động từ chia theo chủ ngữ của vế tương ứng.

6. Nêu một nghĩa vụ thực tế trong quá khứ: Gestern __ ich länger bleiben. (müssen)

musste. Không có Umlaut; müsste là Konjunktiv II, không phải câu kể quá khứ đơn này.

7. Tạo câu hỏi Präteritum bằng Nora / anrufen / dich.

Rief Nora dich an? Động từ hữu hạn đứng đầu câu hỏi có/không; tiền tố tách đứng cuối.

8. Điền trình tự Präteritum: Tuan __ den Schlüssel, __ die Tür und __ hinein. (nehmen, öffnen, gehen)

Tuan nahm den Schlüssel, öffnete die Tür und ging hinein. Hai dạng mạnh nahm/ging kết hợp với dạng đều öffnete; không cần thêm trợ động từ.

Kể một trục trặc nhỏ và cách giải quyết

Viết tám câu về lần đến một nơi rồi gặp vấn đề thực tế. Dùng ít nhất hai động từ yếu, hai động từ mạnh, một động từ hỗn hợp, war hoặc hatte và một động từ khuyết thiếu. Câu chuyện cần tình huống ban đầu, sự chậm trễ và cách giải quyết. Đổi một câu thành câu hỏi người nghe có thể đặt. Sau đó kể lại theo lối trò chuyện, dùng Perfekt khi tự nhiên và giữ những dạng Präteritum thông dụng phù hợp. So sánh cách kể chứ không dịch máy móc từng dạng.

Áp dụng trong ngữ cảnh rộng hơn

Ôn nền tảng ở bài chia động từ tiếng Đức. So sánh lối kể giao tiếp qua luyện nói với Perfekt. Nghĩa và dạng chính cũng cần được phân biệt ở nhóm động từ vị trí và đặt vật.

Câu hỏi về chủ đề này

Präteritum có cần haben hoặc sein làm trợ động từ không?

Không với thì đơn thông thường: ich ging và ich arbeitete đã có động từ hữu hạn quá khứ. Hatte hoặc war đi với phân từ có thể tạo cấu trúc khác.

Konnte và könnte có giống nhau không?

Không. Konnte là Präteritum, có thể nêu khả năng quá khứ. Könnte là Konjunktiv II, có thể nêu khả năng giả định hoặc gợi ý dè dặt.

Nguồn và tài liệu học thêm

Liên kết nguồn được kiểm tra: .

Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức

Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình

Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.

Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc