LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Präsens, Futur I và Futur II: tương lai và phỏng đoán

Präsens, Futur I và Futur II: tương lai và phỏng đoán

Tiếng Đức có thể dùng động từ ở Präsens cho sự việc tương lai nếu ngữ cảnh cho biết thời điểm. Futur I kết hợp werden với nguyên mẫu; Futur II nhìn một việc như đã hoàn tất tại một mốc quy chiếu. Cả hai còn diễn đạt phỏng đoán. Vì vậy hãy chọn ý muốn nói trước rồi mới dựng cấu trúc, từ kế hoạch hằng ngày đến việc hoàn thành và suy đoán.

Bắt đầu từ ý muốn nói

Morgen bespreche ich den Entwurf. đã nói kế hoạch tương lai vì có morgen. Không cần thêm werden mỗi khi tiếng Việt có “sẽ”. Ich werde den Entwurf morgen besprechen. có thể thông báo ý định hoặc dự báo rõ hơn. Riêng dạng thì không bảo đảm mức độ chắc chắn của kế hoạch.

Khi một mốc về sau là trọng tâm, có thể nhìn việc từ góc đã hoàn tất: Bis Freitag werde ich den Entwurf überarbeitet haben. đặt bản sửa xong trước mốc thứ Sáu. Futur II phù hợp ở đây nhưng không bắt buộc chỉ vì câu có bis.

Ba góc nhìn thời gian

  1. Präsens + Zeit

    Morgen sende ich den Plan.

    Morgen đặt sự việc vào tương lai.

  2. Futur I

    Ich werde den Plan senden.

    Thông báo tương lai; ngữ cảnh khác có thể là phỏng đoán.

  3. Futur II

    Bis Freitag werde ich ihn gesendet haben.

    Hoàn tất trước mốc về sau.

  4. Vermutung

    Sie wird ihn schon gelesen haben.

    Phỏng đoán việc trước đó, không phải xác nhận.

Dạng động từ phải kết hợp ngữ cảnh; riêng dạng tương lai chưa xác định duy nhất thời gian và mức chắc chắn.

Tạo Futur I bằng werden ở Präsens

Chỉ werden chia theo chủ ngữ; động từ còn lại giữ nguyên mẫu không zu. Động từ hữu hạn theo quy tắc mệnh đề chính, còn nguyên mẫu khép khung: Nach der Pause werden wir weiterarbeiten.. Cả cụm đầu câu tính là một vị trí dù gồm nhiều từ.

Werden ở Präsens
Chủ ngữwerdenFutur I
ichwerdeich werde planen
duwirstdu wirst planen
er / sie / eswirdsie wird planen
wirwerdenwir werden planen
ihrwerdetihr werdet planen
sie / SiewerdenSie werden planen

Câu hỏi và mệnh đề phụ

Câu hỏi có/không bắt đầu bằng werden: Wirst du den Entwurf ändern? Nếu có từ hỏi, nó đứng trước: Wann wirst du den Entwurf ändern? Trong mệnh đề weil hoặc dass thông thường, werden đã chia đứng sau nguyên mẫu: Ich hoffe, dass du den Entwurf ändern wirst..

Không thêm động từ đã chia thứ hai: dùng wir werden planen, không dùng wir werden planen wir hay wir werden planen werden. Chỉ thêm động từ khuyết thiếu khi cần nghĩa của nó; cụm nhiều động từ có quy tắc trật tự riêng.

Futur II: phân từ cùng haben hoặc sein

Kết hợp werden ở Präsens với nguyên mẫu hoàn thành: Partizip II + haben hoặc sein. Chọn trợ động từ theo cấu trúc Perfekt: überarbeitet haben nhưng angekommen sein. Haben/sein ở cuối vẫn là nguyên mẫu, không chia thêm. Cụm cuối biểu thị việc đã hoàn tất.

Việc hoàn tất trong ba loại câu
Cấu trúcVí dụ
Mệnh đề chínhBis Freitag werde ich alles vorbereitet haben.
Câu hỏiWirst du bis acht Uhr angekommen sein?
Mệnh đề phụIch hoffe, dass sie bis acht Uhr angekommen sein wird.

Cùng dạng đó còn diễn đạt phỏng đoán

Nora wird gerade im Zug sitzen. có thể là “chắc Nora đang trên tàu” ngay lúc này. Nora wird die Nachricht schon gelesen haben. có thể phỏng đoán cô ấy đã đọc tin. Gerade, schon, wohl và ngữ cảnh giúp xác định thời gian; phỏng đoán không đồng nghĩa thông tin đã được kiểm chứng.

Nhận ra những cách dùng werden khác

Der Plan wird klarer. nói sự thay đổi: kế hoạch trở nên rõ hơn. Der Plan wird überarbeitet. là bị động: có người sửa nó. Nora wird den Plan überarbeiten. là Futur I. Phải đọc cả cấu trúc, không dịch mọi wird thành “sẽ”. Bị động ở tương lai là bước học riêng.

Tám bài kiểm tra có giải thích

Hãy tự làm trước khi mở đáp án. Đọc cả lý do lựa chọn rồi đọc lại câu hoàn chỉnh.

1. Dùng Präsens nói kế hoạch: morgen / wir / starten.

Morgen starten wir. Morgen cho biết tương lai nên không bắt buộc werden.

2. Điền: Du ___ den Plan prüfen. (Futur I)

Du wirst den Plan prüfen. Du đi với wirst; prüfen giữ nguyên mẫu.

3. Đổi thành câu hỏi có/không: Ihr werdet teilnehmen.

Werdet ihr teilnehmen? Động từ hữu hạn đứng đầu; nguyên mẫu không tách.

4. Sắp xếp: dass / wir / morgen / anfangen / werden.

dass wir morgen anfangen werden. Trong mệnh đề này, trợ động từ đã chia theo sau nguyên mẫu.

5. Chuyển sang Futur II, thêm bis dahin: Ich habe die Datei gespeichert.

Bis dahin werde ich die Datei gespeichert haben. Gespeichert haben là nguyên mẫu hoàn thành.

6. Chọn trợ động từ cuối: Sie wird bis neun angekommen haben / sein.

Sie wird bis neun angekommen sein. Ankommen tạo Perfekt bằng sein.

7. Đang là buổi trưa: Er wird jetzt Mittagspause machen. Chỉ tương lai?

Không. Với jetzt, câu tự nhiên diễn đạt phỏng đoán anh ấy đang nghỉ trưa.

8. Xác định cấu trúc Die Datei wird gespeichert..

Đây là bị động Präsens: wird + phân từ. Futur I dùng nguyên mẫu, như Ich werde die Datei speichern..

Nêu kế hoạch, mốc hoàn tất và phỏng đoán

Nói về dự án nhóm: một kế hoạch có thời gian bằng Präsens, một bước dự định bằng Futur I và một mốc hoàn tất bằng Futur II. Thêm phỏng đoán rõ ràng. Mẫu: Am Montag treffen wir uns. Ich werde die Notizen ordnen. Bis Dienstag werde ich die Liste verschickt haben. Minh wird wohl noch im Büro sein. Thay hành động và chỉ ra câu nào là suy đoán.

Ôn chia động từ · Ôn phân từ và trợ động từ

Câu hỏi về chủ đề này

Mọi việc tương lai đều cần werden?

Không. Präsens với ngữ cảnh tương lai rõ ràng rất bình thường; không phải cứ có “sẽ” là dùng Futur I.

Futur II luôn nói về tương lai?

Không. Nó có thể nói việc hoàn tất trước mốc tương lai hoặc phỏng đoán hiện tại về việc trước đó; cần đọc ngữ cảnh.

Nguồn và tài liệu học thêm

Liên kết nguồn được kiểm tra: .

Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức

Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình

Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.

Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc