Ba mục đích khác nhau
| Mục đích | Ví dụ tiếng Đức | Nói tiếp thế nào |
|---|---|---|
| Gây chú ý để hỏi | Entschuldigung, ist dieser Platz noch frei? | Đặt câu hỏi cụ thể. |
| Nhận lỗi | Es tut mir leid. Ich habe die falsche Datei geschickt. | Nói cách sửa lỗi. |
| Chia sẻ với người gặp chuyện không vui | Das tut mir leid. | Lắng nghe; câu không tự động nhận trách nhiệm. |
Xin phép làm phiền bằng một câu hỏi rõ ràng
Bạn có thể hỏi Entschuldigung, wo ist der Ausgang? khi cần tìm lối ra. Nếu muốn đi qua chỗ đông người, Entschuldigung, darf ich kurz vorbei? nêu rõ điều bạn cần. Việc lặp lại xin lỗi nhiều lần không thay thế được câu hỏi cụ thể.
Entschuldigung, können Sie mir kurz helfen?
Câu dùng Sie khi hỏi người chưa quen.
Entschuldige bitte die Unterbrechung.
Entschuldige dành cho một người đang xưng du. Sau đó hãy hỏi điều bạn cần.
Nhận lỗi rồi đề nghị cách khắc phục
Trong đoạn hội thoại dưới đây, Lea nói rõ mình đã cầm nhầm vở và hẹn giờ trả. Amir không buộc phải nói “không sao” ngay, vì vẫn cần cuốn vở trong ngày. Hãy tập cả hai vai để nhận ra xin lỗi và giải quyết vấn đề là hai phần liên quan.
- Lea
- Entschuldige bitte, ich habe dein Heft mitgenommen.
- Amir
- Ich brauche es heute noch.
- Lea
- Das tut mir leid. Ich bringe es dir um drei.
- Amir
- Danke. Gib mir bitte vorher kurz Bescheid.
Phân biệt chia sẻ và nhận trách nhiệm
Khi bạn nghe tin chuyến đi của một người bị hủy, Das tut mir leid có thể thể hiện sự chia sẻ. Câu không có nghĩa là bạn gây ra việc hủy chuyến. Nếu chính bạn gửi thông tin đặt chỗ sai, hãy nói thêm hành động của mình và cách sửa. Không nên tự đặt ra một lời hứa để câu xin lỗi nghe hay hơn.
- Việc đã xảy ra: ______
- Tôi cần gây chú ý, nhận lỗi hay chia sẻ? ______
- Câu mở đầu: ______
- Cách khắc phục hoặc câu hỏi tiếp theo: ______
Sáu nhiệm vụ thực hành
Tự làm trước khi mở đáp án. Nhiệm vụ mở có một câu trả lời mẫu; cách diễn đạt tương đương, phù hợp cũng được chấp nhận.
Bạn muốn hỏi người lạ thang máy ở đâu. Viết câu mở đầu.
Đáp án và giải thích
Entschuldigung, wo ist der Aufzug?
Câu vừa gây chú ý lịch sự vừa hỏi đúng điều cần biết.
Chọn cách xưng hô Sie: Entschuldige hay Entschuldigen Sie bitte?
Đáp án và giải thích
Entschuldigen Sie bitte.
Entschuldige dùng với một người xưng du.
Bạn gửi nhầm tệp. Thêm cách sửa sau Das tut mir leid.
Đáp án và giải thích
Ich schicke Ihnen sofort die richtige Datei.
Câu mẫu hứa gửi tệp đúng. Chỉ dùng sofort nếu bạn thực sự có thể làm ngay.
Bạn của bạn bị hủy chuyến tàu. Das tut mir leid có thể dùng để chia sẻ không?
Đáp án và giải thích
Có.
Bạn có thể chia sẻ sự tiếc nuối mà không nhận trách nhiệm về việc hủy chuyến.
Trong hội thoại, Lea hẹn trả vở lúc mấy giờ?
Đáp án và giải thích
Um drei.
Đây là giờ cụ thể trong cách khắc phục mà Lea đề nghị.
Người nghe có bắt buộc phải đáp Schon gut sau lời xin lỗi không?
Đáp án và giải thích
Không.
Họ có thể vẫn cần giải pháp hoặc thời gian. Chọn câu đáp theo tình huống thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Es tut mir leid có luôn mạnh hơn Entschuldigung không?
Es tut mir leid thường nêu rõ sự tiếc nuối hơn, nhưng ngữ cảnh và việc bạn nói tiếp quan trọng hơn một thang mức độ cố định.
Có dùng Sorry trong tiếng Đức được không?
Bạn có thể nghe Sorry trong giao tiếp thân mật. Entschuldigung và Es tut mir leid vẫn là những lựa chọn hữu ích trong nhiều tình huống hơn.
