LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Xin lỗi tiếng Đức: cách nói theo từng tình huống

Xin lỗi tiếng Đức nói thế nào trong từng tình huống?

Entschuldigung dùng để xin phép gây chú ý hoặc xin lỗi khi làm phiền. Es tut mir leid thể hiện sự tiếc nuối, cũng có thể dùng để chia sẻ với người khác. Nếu bạn gây ra vấn đề, hãy nêu rõ việc đã làm và cách khắc phục.

“Xin lỗi” trong tiếng Việt có thể mở đầu một câu hỏi, nhận lỗi hoặc bày tỏ sự áy náy. Khi nói tiếng Đức, hãy xác định mục đích trước rồi chọn câu tiếp theo, thay vì dùng một mẫu cho mọi tình huống.

Ba mục đích khác nhau

Chọn câu theo việc bạn muốn làm
Mục đíchVí dụ tiếng ĐứcNói tiếp thế nào
Gây chú ý để hỏiEntschuldigung, ist dieser Platz noch frei?Đặt câu hỏi cụ thể.
Nhận lỗiEs tut mir leid. Ich habe die falsche Datei geschickt.Nói cách sửa lỗi.
Chia sẻ với người gặp chuyện không vuiDas tut mir leid.Lắng nghe; câu không tự động nhận trách nhiệm.

Xin phép làm phiền bằng một câu hỏi rõ ràng

Bạn có thể hỏi Entschuldigung, wo ist der Ausgang? khi cần tìm lối ra. Nếu muốn đi qua chỗ đông người, Entschuldigung, darf ich kurz vorbei? nêu rõ điều bạn cần. Việc lặp lại xin lỗi nhiều lần không thay thế được câu hỏi cụ thể.

Entschuldigung, können Sie mir kurz helfen?

Câu dùng Sie khi hỏi người chưa quen.

Entschuldige bitte die Unterbrechung.

Entschuldige dành cho một người đang xưng du. Sau đó hãy hỏi điều bạn cần.

Nhận lỗi rồi đề nghị cách khắc phục

Trong đoạn hội thoại dưới đây, Lea nói rõ mình đã cầm nhầm vở và hẹn giờ trả. Amir không buộc phải nói “không sao” ngay, vì vẫn cần cuốn vở trong ngày. Hãy tập cả hai vai để nhận ra xin lỗi và giải quyết vấn đề là hai phần liên quan.

Lea
Entschuldige bitte, ich habe dein Heft mitgenommen.
Amir
Ich brauche es heute noch.
Lea
Das tut mir leid. Ich bringe es dir um drei.
Amir
Danke. Gib mir bitte vorher kurz Bescheid.

Phân biệt chia sẻ và nhận trách nhiệm

Khi bạn nghe tin chuyến đi của một người bị hủy, Das tut mir leid có thể thể hiện sự chia sẻ. Câu không có nghĩa là bạn gây ra việc hủy chuyến. Nếu chính bạn gửi thông tin đặt chỗ sai, hãy nói thêm hành động của mình và cách sửa. Không nên tự đặt ra một lời hứa để câu xin lỗi nghe hay hơn.

  • Việc đã xảy ra: ______
  • Tôi cần gây chú ý, nhận lỗi hay chia sẻ? ______
  • Câu mở đầu: ______
  • Cách khắc phục hoặc câu hỏi tiếp theo: ______

Sáu nhiệm vụ thực hành

Tự làm trước khi mở đáp án. Nhiệm vụ mở có một câu trả lời mẫu; cách diễn đạt tương đương, phù hợp cũng được chấp nhận.

  1. Bạn muốn hỏi người lạ thang máy ở đâu. Viết câu mở đầu.

    Đáp án và giải thích

    Entschuldigung, wo ist der Aufzug?

    Câu vừa gây chú ý lịch sự vừa hỏi đúng điều cần biết.

  2. Chọn cách xưng hô Sie: Entschuldige hay Entschuldigen Sie bitte?

    Đáp án và giải thích

    Entschuldigen Sie bitte.

    Entschuldige dùng với một người xưng du.

  3. Bạn gửi nhầm tệp. Thêm cách sửa sau Das tut mir leid.

    Đáp án và giải thích

    Ich schicke Ihnen sofort die richtige Datei.

    Câu mẫu hứa gửi tệp đúng. Chỉ dùng sofort nếu bạn thực sự có thể làm ngay.

  4. Bạn của bạn bị hủy chuyến tàu. Das tut mir leid có thể dùng để chia sẻ không?

    Đáp án và giải thích

    Có.

    Bạn có thể chia sẻ sự tiếc nuối mà không nhận trách nhiệm về việc hủy chuyến.

  5. Trong hội thoại, Lea hẹn trả vở lúc mấy giờ?

    Đáp án và giải thích

    Um drei.

    Đây là giờ cụ thể trong cách khắc phục mà Lea đề nghị.

  6. Người nghe có bắt buộc phải đáp Schon gut sau lời xin lỗi không?

    Đáp án và giải thích

    Không.

    Họ có thể vẫn cần giải pháp hoặc thời gian. Chọn câu đáp theo tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Es tut mir leid có luôn mạnh hơn Entschuldigung không?

Es tut mir leid thường nêu rõ sự tiếc nuối hơn, nhưng ngữ cảnh và việc bạn nói tiếp quan trọng hơn một thang mức độ cố định.

Có dùng Sorry trong tiếng Đức được không?

Bạn có thể nghe Sorry trong giao tiếp thân mật. Entschuldigung và Es tut mir leid vẫn là những lựa chọn hữu ích trong nhiều tình huống hơn.

Nguồn và tài liệu đọc thêm

Ngày kiểm tra nguồn:

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc