Chọn câu đúng với điều bạn muốn nói
Tiếng Đức có nhiều cách thể hiện tình cảm. Quan hệ giữa hai người, giọng nói và hoàn cảnh đều ảnh hưởng đến cách hiểu.
| Câu tiếng Đức | Ý nghĩa |
|---|---|
| Ich liebe dich. | Anh yêu em / Em yêu anh; cách xưng hô tùy người nói. |
| Ich habe dich lieb. | Bày tỏ tình cảm thân thiết; quan hệ cụ thể tùy ngữ cảnh. |
| Du bist mir wichtig. | Bạn rất quan trọng với tôi. |
| Ich vermisse dich. | Tôi nhớ bạn. |
| Ich bin in dich verliebt. | Tôi đang yêu bạn. |
| Ich bin gern mit dir zusammen. | Tôi thích ở bên bạn. |
Nghe lại từng phần, bản chữ và tệp âm thanh
Ich liebe dich.
Mở tệp âm thanh 1Ich habe dich lieb.
Mở tệp âm thanh 2Du bist mir wichtig.
Mở tệp âm thanh 3Ich vermisse dich.
Mở tệp âm thanh 4Ich bin in dich verliebt.
Mở tệp âm thanh 5Ich bin gern mit dir zusammen.
Mở tệp âm thanh 6
Phân biệt dich và dir
Trong Ich liebe dich, dich là tân ngữ ở Akkusativ. Trong Du bist mir wichtig, mir ở Dativ. Hãy học cả cụm Ich bin in dich verliebt, trong đó in đi với Akkusativ.
Trong giao tiếp, Ich habe dich lieb thường được rút thành Ich hab dich lieb. Đây không phải thì khác. Ich liebe dich cũng không quy định người nói là nam hay nữ; anh, em, bạn hay cách xưng hô khác phụ thuộc vào quan hệ thực tế.
Hội thoại ngắn và cách đáp lại
Bạn có thể đáp lại tình cảm, ghi nhận lời nói hoặc xin thêm thời gian. Không có một đáp án bắt buộc cho lời bày tỏ tình cảm.
- A
- Du bist mir sehr wichtig.
- B
- Das freut mich. Du mir auch.
- A
- Ich bin gern mit dir zusammen.
- B
- Ich auch. Lass uns am Wochenende etwas unternehmen.
Tự viết một tin nhắn ngắn
Chọn một câu rồi thêm một chi tiết cụ thể: Ich bin gern mit dir zusammen. Unser Spaziergang gestern war schön. Không cần ghép tất cả câu mạnh nhất trong bảng vào cùng một tin nhắn.
Tập thêm một cách đáp khác: Danke, dass du mir das sagst. Ich brauche etwas Zeit. Luyện cả việc bày tỏ lẫn tiếp nhận câu trả lời có thể khác với mong đợi.
Tự luyện và kiểm tra
Tự làm trước khi mở đáp án. Câu hỏi mở có một đáp án mẫu phù hợp.
Điền: Ich liebe __. (du)
Đáp án và giải thích
dich
Người được yêu là tân ngữ ở Akkusativ: dich.
Điền: Du bist __ wichtig. (ich)
Đáp án và giải thích
mir
Cụm dùng Dativ: jemandem wichtig sein.
Viết dạng đầy đủ của Ich hab dich lieb.
Đáp án và giải thích
Ich habe dich lieb.
Hab là dạng rút gọn của habe trong câu này.
Nói rằng bạn nhớ người đối diện, dùng du.
Đáp án và giải thích
Ich vermisse dich.
Vermissen dùng tân ngữ Akkusativ.
Nói rằng bạn đang yêu người đối diện.
Đáp án và giải thích
Ich bin in dich verliebt.
Học nguyên cụm in dich verliebt sein.
Viết một câu đáp lịch sự để xin thêm thời gian.
Đáp án và giải thích
Danke, dass du mir das sagst. Ich brauche etwas Zeit.
Đây là câu mẫu; các cách nói chân thành, phù hợp khác cũng được chấp nhận.
Câu hỏi thường gặp
Ich habe dich lieb có luôn không mang nghĩa lãng mạn không?
Không. Câu này thường thể hiện sự thân thiết nhưng cũng có thể dùng trong quan hệ tình cảm.
Ich liebe dich có cho biết giới tính người nói không?
Không. Ich và dich không quy định giới tính; bạn chọn cách xưng hô tiếng Việt theo hai người thực tế.
