Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| testen | thử; kiểm thử | Hiệu năng và sự phù hợp | Testete; hat getestet. |
| prüfen | xem xét; đánh giá | Yêu cầu, tài liệu, thí sinh | Prüfte; hat geprüft. |
| überprüfen | xác minh; rà soát | Độ đúng, hoạt động, quyết định | Über- không tách; hat überprüft. |
| kontrollieren | kiểm tra; giám sát; kiểm soát | Vé, công việc, phương tiện | Partizip -ieren không ge-: kontrolliert. |
testen
Nghĩa và cách dùng: Dùng testen khi quy trình thử hoặc thử thực tế là trọng tâm. Có thể thử sản phẩm, vật liệu hoặc năng lực người. Ausprobieren cũng phù hợp khi thử xem thứ gì có dùng được với mình không.
Ngữ pháp: Động từ yếu: testete, hat getestet. Người/vật thử ở Akkusativ (đối cách). Auf + Akkusativ có thể nêu đặc tính: etwas auf seine Festigkeit testen.
Wir testen die neue App auf zwei Geräten.
Chúng tôi thử ứng dụng mới trên hai thiết bị.
prüfen
Nghĩa và cách dùng: Prüfen dùng khi xem mức phù hợp, đúng hoặc đáp ứng yêu cầu. Cũng chỉ giám khảo đánh giá thí sinh. Kiểm tra tài liệu không nhất thiết là kỳ thi chính thức dù có danh từ liên quan Prüfung.
Ngữ pháp: Động từ yếu: prüfte, hat geprüft. Tân ngữ Akkusativ. Mệnh đề ob nêu câu hỏi đang kiểm tra, động từ đã chia cuối mệnh đề.
Bitte prüfen Sie, ob die Angaben vollständig sind.
Xin kiểm tra thông tin đã đầy đủ chưa.
überprüfen
Nghĩa và cách dùng: Überprüfen dùng để kiểm tra tính hợp lệ, hoạt động, độ đúng hoặc xem xét lại quan điểm/quyết định. Thường gợi xác minh, rà soát, nhưng không cần đã nhắc một lần prüfen trước đó.
Ngữ pháp: Über- không tách trong động từ này: überprüfte, hat überprüft, không ge-. Tân ngữ Akkusativ. Mệnh đề nghi vấn hoặc dass có thể nêu nội dung xác minh.
Ich überprüfe die Adresse vor dem Versand.
Tôi kiểm tra địa chỉ trước khi gửi.
kontrollieren
Nghĩa và cách dùng: Kontrollieren dùng cho kiểm tra và giám sát như soát vé, theo dõi công việc. Cũng có thể là điều khiển hoặc giữ kiểm soát. Vì thế, nói từ Đức này không bao giờ có nghĩa control là sai.
Ngữ pháp: Động từ yếu đuôi -ieren: kontrollierte, hat kontrolliert, không ge-. Vật kiểm tra/kiểm soát ở Akkusativ. Auf + Akkusativ nêu điều cần kiểm tra tìm.
Die Mitarbeiterin kontrolliert die Fahrkarten.
Nhân viên nữ đang kiểm tra vé.
Der Fahrer konnte das Auto noch kontrollieren.
Người lái vẫn có thể kiểm soát xe.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Eine Rechnung prüfen, überprüfen hoặc kontrollieren đều có thể là kiểm hóa đơn, khác điểm nhấn. Testen tự nhiên hơn khi thử hoạt động, không chỉ xác nhận số. Überprüfen không bắt mọi hành động xảy ra hai lần. Nếu động từ chung còn mơ hồ, nêu rõ nhiệm vụ: độ đúng, thử, tuân thủ hay giám sát.
Lỗi thường gặp
- Không tách überprüfen thành Ich prüfe über.
- Dùng getestet nhưng kontrolliert; động từ -ieren không thêm ge-.
- Không giới hạn kontrollieren ở xem xét; nghĩa quản lý hoặc kiểm soát thực tế đã được ghi nhận.
Cách ghi nhớ: Testen thử; prüfen đánh giá; überprüfen xác minh; kontrollieren theo dõi. Đây là điểm nhấn, không phải bốn nhóm kín cấm giao nhau.
Luyện tập ngắn
Trước khi gửi bưu kiện bạn xác nhận địa chỉ. Nêu động từ phù hợp: Ich ___ die Adresse.
Xem đáp án
überprüfe; prüfe hoặc kontrolliere cũng phù hợp
Nhiệm vụ là xác minh. Có nhiều động từ tự nhiên; câu không có đáp án từ vựng duy nhất. Teste cần bối cảnh thử khác.
