Âm thanh tiếng Đức
Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Küche | nhà bếp; nền ẩm thực | phòng nấu ăn hoặc phong cách món ăn | die Küche; die Küchen |
| Kuchen | bánh | đồ ăn nướng | der Kuchen; die Kuchen |
Küche
Nghĩa và cách dùng: Dùng Küche cho phòng chế biến món ăn. Nó cũng có thể nói thiết bị bếp, hoạt động bếp hoặc kiểu món ăn gắn với địa phương hay truyền thống. Indische Küche nghĩa là ẩm thực Ấn Độ, không phải một căn phòng cụ thể. Ngữ cảnh cho biết đang nói nơi, thiết bị hay phong cách nấu ăn.
Ngữ pháp: Giống cái: die Küche, số nhiều die Küchen. In der Küche ở Dativ, chỉ vị trí; in die Küche ở Akkusativ, có thể chỉ hướng vào phòng. Từ điển ghi phát âm chuẩn [ˈkʏçə]: ü ngắn và ch kiểu ich.
Wir sitzen in der Küche und trinken Tee.
Chúng tôi ngồi trong bếp uống trà.
Ich interessiere mich für die regionale Küche.
Tôi quan tâm đến ẩm thực vùng miền.
Kuchen
Nghĩa và cách dùng: Dùng Kuchen cho bánh nướng: một chiếc bánh nguyên, nhiều chiếc hoặc một miếng bánh. Trong bối cảnh ăn uống và làm bánh thông thường, đây là nghĩa được dùng. Các nhóm bánh Đức không khớp hoàn toàn mọi nhóm cake hay pastry tiếng Anh; khi cần chi tiết, dùng tên cụ thể của món.
Ngữ pháp: Giống đực: der Kuchen, số nhiều die Kuchen, giữ nguyên cách viết. Einen Kuchen backen có tân ngữ Akkusativ. Ein Stück Kuchen là một miếng bánh. Phát âm chuẩn [ˈkuːxn̩]: u dài, ch kiểu ach, theo sau là n tạo âm tiết.
Ich backe einen Kuchen für meine Kollegin.
Tôi đang nướng một chiếc bánh cho đồng nghiệp nữ.
Auf dem Tisch stehen zwei Kuchen.
Trên bàn có hai chiếc bánh.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Kuchen có thể được nướng trong einer Küche, nhưng các chữ chung không tạo nghĩa thay thế được. Số nhiều Küchen vẫn của Küche và giữ umlaut; số nhiều Kuchen giống cách viết số ít của bánh. Nếu bàn phím không có ü, viết Kueche thay thế, không bỏ umlaut để vô tình tạo từ khác. Khi nghe, mạo từ cũng là dấu hiệu hữu ích.
Lỗi thường gặp
- Đừng bỏ umlaut trong Küche; Kuchen đã gọi thứ khác.
- Dùng der Kuchen và einen Kuchen, nhưng die Küche và in der Küche.
- Đừng tạo số nhiều của bánh là Kuchenes hoặc Küchen. Die Kuchen là số nhiều thông thường.
- Khác biệt phát âm không chỉ u với ü; độ dài nguyên âm và ch sau đó cũng khác.
Cách ghi nhớ: Hình dung bánh trong bếp: der Kuchen in der Küche. Gắn ü ngắn và u dài với cả cụm, thay vì chỉ nhìn chữ và luyện thầm.
Luyện tập ngắn
Điền danh từ đúng: Ich backe einen ___ in der ___.
Xem đáp án
Kuchen; Küche
Bánh ở Akkusativ là thứ được nướng. In der Küche dùng Dativ cho phòng nơi diễn ra việc nướng.
