Âm thanh tiếng Đức
Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Beet | luống; khu đất trồng | hoa, rau, làm vườn | das Beet; số nhiều Beete; e dài /beːt/ |
| Bett | giường ngủ | phòng ngủ, ngủ, dọn giường | das Bett; số nhiều Betten; e ngắn |
Beet
Nghĩa và cách dùng: Beet là phần đất có ranh giới để trồng hoặc đã trồng cây. Có thể có hoa, thảo mộc hay rau. Không cần cao hơn mặt đất; luống phẳng cũng là Beet. Từ chỉ khu trồng, không phải cây riêng.
Ngữ pháp: Giống trung: das Beet, sở hữu cách des Beets hoặc Beetes, số nhiều die Beete. Nguyên âm dài /beːt/. In chỉ vị trí dùng tặng cách, đưa vào dùng đối cách. Từ ghép: Blumenbeet, Gemüsebeet.
In diesem Beet wachsen Karotten und Zwiebeln.
Cà rốt và hành mọc trong luống này.
Wir setzen die jungen Pflanzen in das Beet.
Chúng tôi đưa các cây non vào luống.
Bett
Nghĩa và cách dùng: Bett thường là đồ dùng để ngủ hoặc nghỉ, nhưng còn nghĩa khác như lòng sông. Với khu trồng trong vườn, dùng Beet, dù tiếng Anh gọi cả hai là bed.
Ngữ pháp: Giống trung: das Bett, sở hữu cách des Betts hoặc Bettes, số nhiều thông thường die Betten. Nguyên âm e ngắn và mở, khác Beet. In einem Bett schlafen chỉ vị trí; ins Bett gehen là đi ngủ. Das Bett machen là dọn giường.
Im Gästezimmer steht ein schmales Bett.
Trong phòng dành cho khách có một chiếc giường hẹp.
Nach dem langen Tag gehe ich früh ins Bett.
Sau ngày dài, tôi đi ngủ sớm.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Hình dung cây trong Beet và gối trên Bett. Cùng bản dịch tiếng Anh không làm hai từ tiếng Đức thay nhau được. Từ ghép giữ phân biệt: Gemüsebeet là luống rau; Gästebett là giường cho khách. Nguồn gốc lịch sử gần nhau không đổi nghĩa hiện nay.
Lỗi thường gặp
- Luống cà chua là ein Beet mit Tomaten, không phải ein Bett mit Tomaten.
- Không phát âm hai từ với cùng độ dài nguyên âm.
- Không lấy Betten làm số nhiều của Beet hay Beete cho giường ngủ.
Cách ghi nhớ: Ee kép trong Beet gợi nguyên âm dài và luống trồng; tt kép trong Bett theo sau nguyên âm ngắn của giường ngủ.
Luyện tập ngắn
Điền dạng số nhiều: Im Garten haben wir zwei ___; im Schlafzimmer stehen zwei ___.
Xem đáp án
Beete; Betten
Đầu tiên là luống trồng, sau là giường. Cả hai dùng die ở số nhiều nhưng đuôi khác nhau.
