LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Phân biệt fordern, auffordern, anfordern và erfordern

Fordern, auffordern, anfordern và erfordern khác nhau thế nào?

Fordern là đòi hỏi một thứ hoặc thử thách năng lực ai. Auffordern là đề nghị hay yêu cầu một người hành động. Anfordern là yêu cầu cung cấp thứ gì như tài liệu hoặc hỗ trợ. Erfordern là công việc cần nguồn lực hoặc hành động. Cần phân biệt người đưa ra yêu cầu với nhiệm vụ tạo ra sự cần thiết.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
fordernđòi hỏi; thử tháchyêu sách và công việc đòi hỏi năng lựcđộng từ đều: hat gefordert; đối cách
auffordernyêu cầu hoặc đề nghị ai hành độngchỉ dẫn, đề nghị, lời mờitách được; người đối cách; hat aufgefordert
anfordernyêu cầu cung cấptài liệu, thông tin, nguồn hỗ trợtách được; vật đối cách; hat angefordert
erforderncần; làm cho cần thiếtthời gian, nguồn lực, điều kiện cầnkhông tách; đối cách; hat erfordert

fordern

Nghĩa và cách dùng: Fordern diễn tả yêu sách hơn là hỏi thông tin trung tính. Cũng dùng khi công việc đòi hỏi nỗ lực của một người. Ngữ cảnh quyết định đang đòi thứ gì hay thử năng lực.

Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: fordert, forderte, hat gefordert. Thứ đòi hỏi ở đối cách; von + tặng cách nêu người phải cung cấp. Khi công việc thử thách ai, người đó có thể là tân ngữ đối cách.

Die Kundin fordert eine schriftliche Erklärung.

Khách hàng nữ yêu cầu một lời giải thích bằng văn bản.

auffordern

Nghĩa và cách dùng: Auffordern hướng một người tới hành động. Có thể dứt khoát nhưng cũng là lời mời hay đề nghị, không mặc nhiên là mệnh lệnh thù địch. Giọng điệu và ngữ cảnh quyết định.

Ngữ pháp: Động từ đều, tách được: fordert auf, forderte auf, hat aufgefordert. Jemanden auffordern, etwas zu tun; hoặc jemanden zu + tặng cách auffordern với danh từ chỉ hành động.

Die Lehrerin fordert uns auf, die Beispiele zu vergleichen.

Cô giáo yêu cầu chúng tôi so sánh các ví dụ.

anfordern

Nghĩa và cách dùng: Anfordern là xin cung cấp vật, giấy tờ hay nguồn lực. Phù hợp yêu cầu hành chính và công việc, kể cả bổ sung nhân sự. Không bảo đảm người yêu cầu có quyền nhận hay sẽ được giao.

Ngữ pháp: Động từ đều, tách được: fordert an, forderte an, hat angefordert. Thứ được xin ở đối cách. Bei + tặng cách có thể nêu cơ quan hoặc bên cung cấp.

Ich fordere beim Kundenservice eine Kopie der Rechnung an.

Tôi yêu cầu bộ phận chăm sóc khách hàng cung cấp bản sao hóa đơn.

erfordern

Nghĩa và cách dùng: Erfordern thường lấy nhiệm vụ hoặc tình huống làm chủ ngữ. Dự án cần tiền; sửa chữa cần kiên nhẫn. Không cần có người ra lệnh thì yêu cầu này vẫn tồn tại.

Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: erfordert, erforderte, hat erfordert. Nguồn lực cần thiết ở đối cách. Mệnh đề dass có thể nêu hành động cần làm. Er- không tách trong mọi dạng chia.

Die Reparatur erfordert besondere Werkzeuge.

Việc sửa chữa cần dụng cụ đặc biệt.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Fordern và anfordern đều có thể liên quan yêu cầu, nhưng anfordern cụ thể hơn về nhận nguồn lực. Auffordern tập trung vào người làm; erfordern tập trung vào sự cần thiết do nhiệm vụ tạo ra. Không chỉ là thang từ lịch sự đến mạnh mẽ.

Lỗi thường gặp

  • Yêu cầu ai làm dùng jemanden auffordern, người ở đối cách, không phải tặng cách.
  • Chỉ auf- và an- tách được trong nhóm này.
  • Khi công việc cần dụng cụ, erfordert diễn tả điều kiện đó rõ ràng hơn fordert.

Cách ghi nhớ: Đòi kết quả; yêu cầu người hành động; xin nguồn lực; nêu điều kiện cần.

Luyện tập ngắn

Điền: Das Ausfüllen des Formulars ___ nur wenige Minuten.

Xem đáp án

erfordert

Chính nhiệm vụ cần một lượng thời gian nhỏ.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc