Học thân từ và ngoại lệ cùng nhau
| Dạng gốc | So sánh hơn | So sánh nhất thông dụng |
|---|---|---|
| schnell | schneller | am schnellsten |
| alt | älter | am ältesten |
| groß | größer | am größten |
| kalt | kälter | am kältesten |
| teuer | teurer | am teuersten |
| dunkel | dunkler | am dunkelsten |
| gut | besser | am besten |
| viel | mehr | am meisten |
| gern | lieber | am liebsten |
| hoch | höher | am höchsten |
| nah | näher | am nächsten |
Bảng cho dạng so sánh hơn cơ bản và so sánh nhất thông dụng với am. Gern là trạng từ chỉ sự thích, không phải tính từ thông thường đứng trước danh từ: Ich lerne lieber morgens nghĩa là tôi thích học buổi sáng hơn. Với lượng, mehr Zeit không nhận thêm đuôi tính từ; die meisten Fragen là mẫu số nhiều thường gặp.
Tiếng Đức không dùng một quy tắc riêng “tính từ dài thì thêm more” như tiếng Anh: interessant → interessanter. Không đặt mehr trước một dạng tính từ đã so sánh hơn. Tiếng Việt dùng “hơn” rời cũng không có nghĩa ta được bỏ biến đổi thân và đuôi trong tiếng Đức.
Chọn mức độ và chức năng theo hai bước
- Mô tả so sánh hơn
Der Raum ist ruhiger.
Không thêm đuôi cách trong chức năng này.
- Dạng hơn trước danh từ
ein ruhigerer Raum
Sau dấu mức độ cần thêm đuôi tính từ.
- Mô tả so sánh nhất
Der Raum ist am ruhigsten.
Mẫu am thông dụng nêu mức cao nhất.
- Dạng nhất trước danh từ
der ruhigste Raum
Thân so sánh nhất nhận đuôi tính từ.
Kiểm tra Umlaut và nguyên âm e
Một số tính từ ngắn đổi nguyên âm: alt → älter, warm → wärmer. Từ khác không đổi: klar → klarer, bunt → bunter. Có một âm tiết và chữ a/o/u không tự động dẫn đến Umlaut. Học những thân đổi thường gặp và tra từ điển khi chưa chắc hoặc có biến thể.
So sánh nhất thường cần -est sau âm cuối khó đọc: alt → am ältesten, heiß → am heißesten. Nhưng groß → am größten và praktisch → am praktischsten cho thấy không thể áp dụng một quy tắc chữ cuối tuyệt đối. Nguyên âm e không nhấn có thể mất ở so sánh hơn: teuer → teurer, dunkel → dunkler. Dạng nhất vẫn là am teuersten, am dunkelsten.
Chỉ thêm đuôi cách khi chức năng yêu cầu
Der Raum ist ruhiger và Wir arbeiten ruhiger không cần thêm đuôi cách sau dạng so sánh hơn. Trước danh từ, lại cần đuôi tính từ sau -er so sánh: ein ruhigerer Raum; in einem ruhigeren Raum. Trong ruhigerer, -er thứ nhất biểu thị mức độ, -er thứ hai thuộc dạng ngữ pháp của cụm danh từ.
Để mô tả hoặc nói cách làm, thường dùng Dieser Raum ist am ruhigsten; Hier arbeiten wir am ruhigsten. Trước danh từ, dùng thân so sánh nhất cộng đuôi: der ruhigste Raum; in dem ruhigsten Raum. Không đặt dạng đơn am ruhigsten ngay trước Raum. Cũng có thể lược danh từ: Dieser Raum ist der ruhigste, với Raum được hiểu ngầm.
Nêu rõ đối tượng và thước đo
Raum A ist ruhiger als Raum B so sánh độ ồn; Raum A ist so ruhig wie Raum B diễn tả ngang bằng. Dạng so sánh tự nó chưa cho biết nhóm đối chiếu. Der ruhigste Raum im Haus chỉ khẳng định trong căn nhà này, không phải mọi căn phòng.
Có thể không nêu cụm als khi ngữ cảnh đã rõ: Wir brauchen einen größeren Tisch. Có thể là bàn lớn hơn bàn hiện tại hoặc một chiếc bàn tương đối lớn. Etwas, viel và deutlich điều chỉnh mức chênh lệch: deutlich günstiger. Đừng xem một từ so sánh nhất là bằng chứng nếu chưa thực sự có cơ sở đánh giá.
Giữ rõ các khác biệt từ vựng
Hoch thành höher, mất c, nhưng dạng nhất là höchsten. Nah thành näher và nächsten. Die nächste Haltestelle có thể là trạm tiếp theo trong hành trình hoặc trạm gần nhất tùy ngữ cảnh. Die nächstgelegene Haltestelle chỉ rõ khoảng cách gần nhất.
Besser đánh giá chất lượng. Lieber biểu thị sở thích trong Ich nehme lieber den Bus. Mehr tăng số lượng. Muốn luyện nhiều hơn không nhất thiết là muốn bài luyện tốt hơn. Một số tính từ chỉ loại tuyệt đối chỉ được so sánh trong ngữ cảnh đặc biệt. Khi quyết định thực tế, hãy chọn thước đo có mức độ và nói rõ mình đang đánh giá điều gì.
Tám bài tập kèm giải thích
1. So sánh tốc độ: Der Zug ist __ als der Bus. (schnell)
schneller. Thêm -er so sánh; sau ist ở đây không cần đuôi cách của tính từ.
2. Tạo dạng hơn của interessant trong ein __ Gespräch.
ein interessanteres Gespräch. Tạo thân interessanter- rồi thêm đuôi trung tính -es sau ein.
3. Điền dạng hơn: Wir lernen in einem __ Raum. (ruhig)
ruhigeren. Thân ruhiger- nhận đuôi tính từ -en trong cụm Dativ này.
4. Chọn dạng nhất để mô tả: Von den drei Räumen ist dieser __. (ruhig)
am ruhigsten là mẫu vị ngữ thông dụng. Der ruhigste cũng có thể dùng nếu hiểu ngầm danh từ Raum.
5. Điền trước danh từ: Das ist der __ Raum im Haus. (ruhig, so sánh nhất)
ruhigste. Sau der Nominativ giống đực, thân ruhigst- nhận đuôi -e.
6. Sửa: Der neue Kurs ist mehr interessanter.
Der neue Kurs ist interessanter. Dạng so sánh đã biểu thị mức hơn; không thêm mehr theo lối tiếng Anh.
7. Tạo dạng nhất của alt và groß với am.
am ältesten và am größten. Từ đầu cần -est-; từ sau không trở thành größesten.
8. Nêu sở thích, không đánh giá chất lượng: Ich lerne __ morgens als nachts.
lieber. Besser nói học tốt hơn, còn lieber nói thích học vào lúc nào hơn.
Chọn giữa ba phương án học
Tự đặt ra ba nơi học có độ ồn, giá và thời gian đi lại khác nhau. Viết hai câu so sánh hơn, một câu ngang bằng và hai câu nhất có nhóm đối chiếu rõ. Dùng một tính từ trước danh từ, một tính từ sau sein và một câu sở thích với lieber. Kết thúc bằng lựa chọn có lý do. Gạch chân dấu mức độ và đuôi cách riêng biệt; kiểm tra mỗi đánh giá dùng đúng thước đo dự định.
Áp dụng trong ngữ cảnh rộng hơn
Kiểm tra đuôi sau thân so sánh qua bài đuôi tính từ. Phân biệt lượng và cường độ với viel, sehr và từ chỉ lượng, đồng thời chọn mô tả đúng ở bài interessiert và interessant.
Câu hỏi về chủ đề này
Mọi tính từ ngắn đều đổi Umlaut phải không?
Không. Một số từ thường gặp có đổi, nhiều từ khác không đổi. Cần học thân biến đổi cùng từng tính từ.
Vì sao ruhigerer có hai phần er?
Phần đầu tạo so sánh hơn. Phần sau là đuôi tính từ của cụm danh từ, chẳng hạn ein ruhigerer Raum.
Nguồn và tài liệu học thêm
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
