LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / So sánh nhất tiếng Đức: am besten hay der beste?

Khi nào dùng am besten và khi nào cần đuôi trước danh từ?

Dạng so sánh nhất để mô tả thường dùng am …sten. Trước danh từ, gốc so sánh nhất nhận đuôi tính từ; nhóm được so sánh cũng cần rõ ràng.

Bắt đầu từ ý muốn diễn đạt

Bảng đặt dạng gốc cạnh dạng so sánh nhất. Một số từ đổi nguyên âm hoặc có gốc bất quy tắc; hãy học cả dạng thay vì thêm -sten vào mọi từ.

Học thân từ và ngoại lệ cùng nhau

Dạng so sánh thường gặp; gern là trạng từ
Dạng gốcSo sánh nhất thông dụng
schnellam schnellsten
altam ältesten
großam größten
kaltam kältesten
teueram teuersten
dunkelam dunkelsten
gutam besten
vielam meisten
gernam liebsten
hocham höchsten
naham nächsten

Kiểm tra Umlaut và nguyên âm e

So sánh nhất thường cần -est sau âm cuối khó đọc: alt → am ältesten, heiß → am heißesten. Nhưng groß → am größten và praktisch → am praktischsten cho thấy không thể áp dụng một quy tắc chữ cuối tuyệt đối. Nguyên âm e không nhấn có thể mất ở so sánh hơn: teuer → teurer, dunkel → dunkler. Dạng nhất vẫn là am teuersten, am dunkelsten.

Chỉ thêm đuôi cách khi chức năng yêu cầu

Để mô tả hoặc nói cách làm, thường dùng Dieser Raum ist am ruhigsten; Hier arbeiten wir am ruhigsten. Trước danh từ, dùng thân so sánh nhất cộng đuôi: der ruhigste Raum; in dem ruhigsten Raum. Không đặt dạng đơn am ruhigsten ngay trước Raum. Cũng có thể lược danh từ: Dieser Raum ist der ruhigste, với Raum được hiểu ngầm.

Chọn dạng và giải thích nghĩa

4. Chọn dạng nhất để mô tả: Von den drei Räumen ist dieser __. (ruhig)

am ruhigsten là mẫu vị ngữ thông dụng. Der ruhigste cũng có thể dùng nếu hiểu ngầm danh từ Raum.

5. Điền trước danh từ: Das ist der __ Raum im Haus. (ruhig, so sánh nhất)

ruhigste. Sau der Nominativ giống đực, thân ruhigst- nhận đuôi -e.

7. Tạo dạng nhất của alt và groß với am.

am ältesten và am größten. Từ đầu cần -est-; từ sau không trở thành größesten.

Về bài tổng quan chủ đề

So sánh hơn và so sánh nhất: besser, am besten hay der beste? · Tìm chủ đề ngữ pháp khác

Nguồn và tài liệu học thêm

Liên kết nguồn được kiểm tra: .

Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức

Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình

Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.

Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc