Bắt đầu từ ý muốn diễn đạt
Bảng đặt dạng gốc cạnh dạng so sánh nhất. Một số từ đổi nguyên âm hoặc có gốc bất quy tắc; hãy học cả dạng thay vì thêm -sten vào mọi từ.
Học thân từ và ngoại lệ cùng nhau
| Dạng gốc | So sánh nhất thông dụng |
|---|---|
| schnell | am schnellsten |
| alt | am ältesten |
| groß | am größten |
| kalt | am kältesten |
| teuer | am teuersten |
| dunkel | am dunkelsten |
| gut | am besten |
| viel | am meisten |
| gern | am liebsten |
| hoch | am höchsten |
| nah | am nächsten |
Kiểm tra Umlaut và nguyên âm e
So sánh nhất thường cần -est sau âm cuối khó đọc: alt → am ältesten, heiß → am heißesten. Nhưng groß → am größten và praktisch → am praktischsten cho thấy không thể áp dụng một quy tắc chữ cuối tuyệt đối. Nguyên âm e không nhấn có thể mất ở so sánh hơn: teuer → teurer, dunkel → dunkler. Dạng nhất vẫn là am teuersten, am dunkelsten.
Chỉ thêm đuôi cách khi chức năng yêu cầu
Để mô tả hoặc nói cách làm, thường dùng Dieser Raum ist am ruhigsten; Hier arbeiten wir am ruhigsten. Trước danh từ, dùng thân so sánh nhất cộng đuôi: der ruhigste Raum; in dem ruhigsten Raum. Không đặt dạng đơn am ruhigsten ngay trước Raum. Cũng có thể lược danh từ: Dieser Raum ist der ruhigste, với Raum được hiểu ngầm.
Chọn dạng và giải thích nghĩa
4. Chọn dạng nhất để mô tả: Von den drei Räumen ist dieser __. (ruhig)
am ruhigsten là mẫu vị ngữ thông dụng. Der ruhigste cũng có thể dùng nếu hiểu ngầm danh từ Raum.
5. Điền trước danh từ: Das ist der __ Raum im Haus. (ruhig, so sánh nhất)
ruhigste. Sau der Nominativ giống đực, thân ruhigst- nhận đuôi -e.
7. Tạo dạng nhất của alt và groß với am.
am ältesten và am größten. Từ đầu cần -est-; từ sau không trở thành größesten.
Về bài tổng quan chủ đề
So sánh hơn và so sánh nhất: besser, am besten hay der beste? · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Nguồn và tài liệu học thêm
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
