Bài gốc ngày 7 tháng 10 năm 2026 · Bản dịch cập nhật ngày 9 tháng 10 năm 2026 · Lingeva

Học tiếng Đức mất bao lâu?
Không có một số tháng duy nhất đáng tin cậy cho mọi người học. Ngôn ngữ ban đầu, kinh nghiệm học trước đó, thời gian luyện hằng tuần, phản hồi và nhiệm vụ mục tiêu đều có ảnh hưởng. Hãy xác định bạn muốn làm được gì bằng tiếng Đức trước khi chọn ngày hoàn thành. Kế hoạch để xử lý những cuộc hẹn hằng ngày khác với kế hoạch để trình bày một lập luận nghề nghiệp phức tạp.
Tiết học không phải giờ đồng hồ
Goethe mô tả việc chuẩn bị cho B2 bằng khoảng 600–800 tiết học, mỗi tiết 45 phút, tùy kiến thức sẵn có và nhu cầu học. Con số này tương đương 450–600 giờ học tính theo đồng hồ. Đây là mốc định hướng cho hoạt động giảng dạy, không phải lời hứa rằng từng ấy phút dùng ứng dụng sẽ đưa bạn lên B2. Việc tự học và cơ hội sử dụng tiếng Đức cần có phần riêng trong kế hoạch.
Ba ví dụ về quỹ thời gian hằng tuần
Những lịch dưới đây gồm năm ngày luyện tập. Bạn có thể điều chỉnh các ví dụ này; chúng không phải dự báo thời gian hoàn thành đã được kiểm chứng. Hãy ghi thời gian học trên lớp ở dòng riêng để không tính cùng một hoạt động hai lần.
| Thời gian mỗi ngày / mỗi tuần | Một cách chia thời gian trong ngày |
|---|---|
| 20 phút / 100 phút | 4 phút đọc; 6 phút nghe; 6 phút nói; 4 phút viết |
| 40 phút / 200 phút | 10 phút cho mỗi kỹ năng trong bốn kỹ năng |
| 60 phút / 300 phút | 15 phút cho mỗi kỹ năng, gồm sửa lỗi và làm lại trong khoảng thời gian đó |
20 phút: một chủ đề, bốn nhiệm vụ hữu ích
Montag–Freitag: 9–18 Uhr
Samstag: 10–16 Uhr
Sonntag: geschlossen
Wann öffnet das Café am Montag?
Tìm một chi tiết.
Decke den Text ab. Ergänze: Das Café ___ um neun Uhr.
Tự nhớ một từ hữu ích.
Frage nach der Schließzeit am Samstag.
Hỏi và trả lời thành tiếng.
Schreibe Anna eine Nachricht und schlage ein Treffen im Café am Montag um zehn Uhr vor.
Dùng thông tin để viết tin nhắn.
Xem đáp án
1. Um neun Uhr.
2. Das Café öffnet um neun Uhr.
3. Wann schließt das Café am Samstag?
4. Hallo Anna, treffen wir uns am Montag um zehn Uhr im Café Linden?
Đối chiếu nghĩa tiếng Việt
Thông báo: Café Linden mở thứ Hai–thứ Sáu 9–18 giờ, thứ Bảy 10–16 giờ, Chủ nhật đóng cửa.
Câu hỏi đọc: Quán mở lúc nào vào thứ Hai?
Bài nhớ lại: Che văn bản. Điền: Quán ___ lúc chín giờ.
Bài nói: Hỏi giờ đóng cửa thứ Bảy.
Bài viết: Nhắn Anna, đề xuất gặp ở quán thứ Hai lúc mười giờ.
Lên nhiệm vụ cụ thể cho từng ngày
| Ngày | Nhiệm vụ | Kết quả cần lưu lại |
|---|---|---|
| Thứ Hai | Đọc một thông báo ngắn và nói thành tiếng hai câu hỏi | Hai câu hỏi bạn nói được mà không nhìn tài liệu |
| Thứ Ba | Nghe một hội thoại ngắn trước khi mở bản chép lời | Một ý chính và hai chi tiết |
| Thứ Tư | Nhớ lại từ cùng mạo từ, rồi dùng ba từ trong câu | Ba câu đã sửa lỗi |
| Thứ Năm | Viết email có yêu cầu rõ ràng | Mục đích, lý do và bước tiếp theo |
| Thứ Sáu | Làm lại một nhiệm vụ nói với ngày hoặc điều kiện thay đổi | Một câu trả lời mới, thay vì kịch bản học thuộc |
Kiểm tra việc bạn làm được, không chỉ chuỗi ngày học
- Nhiệm vụ theo hướng A1: giới thiệu bản thân, đánh vần tên và trả lời một câu hỏi tiếp đơn giản.
- Nhiệm vụ theo hướng A2: hẹn một việc thường ngày và xác nhận ngày, giờ, địa điểm.
- Nhiệm vụ theo hướng B1: kể một câu chuyện liền mạch và giải thích một vấn đề thực tế.
- Nhiệm vụ theo hướng B2: trình bày quan điểm, minh họa bằng ví dụ và trả lời ý kiến phản biện.
Đây là các mốc kiểm tra luyện tập, không phải bài kiểm tra xếp lớp hay chứng nhận trình độ. Mỗi tuần, hãy làm lại một nhiệm vụ. Ghi lại phần cần hỗ trợ và dựa vào đó chọn bài tiếp theo. Nếu hạn chót quan trọng, hãy kết hợp khóa học phù hợp hoặc đánh giá của giáo viên với việc tự luyện.
Tiếp tục với bài hướng dẫn liên quan
- Luyện nghe tiếng Đức A2–B1: sáu hội thoại kèm bản chép lời
- Ghi nhớ từ tiếng Đức cùng der, die, das: bài tập tự nhớ lại
- Luyện thảo luận tiếng Đức B2: ý kiến, ví dụ và phản biện
