Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| glücklich | hạnh phúc; may mắn | an vui, niềm vui, kết quả thuận lợi | Tính từ; glücklich über + Akkusativ |
| zufrieden | hài lòng; thỏa mãn | hoàn cảnh, việc, kết quả | Tính từ; zufrieden mit + Dativ |
| froh | vui mừng; nhẹ nhõm | sự kiện, tin, cảm giác nhẹ nhõm | Tính từ; froh über + Akkusativ; froh, dass |
glücklich
Nghĩa và cách dùng: Dùng glücklich khi ai đầy hạnh phúc hoặc một giai đoạn sống vui vẻ. Nó cũng nói hoàn cảnh thuận lợi hoặc may mắn: ein glücklicher Zufall là sự tình cờ may mắn, không phải sự tình cờ có cảm xúc.
Ngữ pháp: Trước danh từ có đuôi: ein glücklicher Mensch. Sau sein không đổi. Glücklich über + Akkusativ nêu nguyên nhân; mệnh đề dass cũng được.
Sie ist glücklich mit ihrem neuen Leben.
Cô ấy hạnh phúc với cuộc sống mới.
Ein glücklicher Zufall brachte uns zusammen.
Một sự tình cờ may mắn đã đưa chúng tôi đến với nhau.
zufrieden
Nghĩa và cách dùng: Dùng zufrieden khi ai thấy tình huống hoặc kết quả chấp nhận được hay thỏa mãn. Có thể đi cùng hạnh phúc nhưng không cần phấn khích. Khách có thể hài lòng với đồ được sửa mà không nói toàn bộ cuộc sống là glücklich.
Ngữ pháp: Trước danh từ có đuôi: ein zufriedener Kunde. Vị ngữ không đổi. Người hay thứ được đánh giá thường sau mit + Dativ.
Ich bin mit dem Ergebnis zufrieden.
Tôi hài lòng với kết quả.
Die zufriedenen Gäste bedanken sich beim Team.
Những vị khách hài lòng cảm ơn nhóm phục vụ.
froh
Nghĩa và cách dùng: Dùng froh cho vui mừng, nhất là khi phản ứng với sự kiện hay tin. Nó có thể là nhẹ nhõm. Từ không chỉ nói cảm xúc thoáng qua; còn có nghĩa rộng vui vẻ.
Ngữ pháp: Trước danh từ có đuôi: frohe Menschen. Sau sein không đổi. Cấu trúc thường: über + Akkusativ froh sein và froh sein, dass với động từ cuối mệnh đề.
Ich bin froh, dass du wieder gesund bist.
Tôi mừng vì bạn đã khỏe lại.
Wir sind froh über die gute Nachricht.
Chúng tôi vui mừng trước tin tốt.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Ich bin glücklich, dass du da bist và ich bin froh, dass du da bist đều được. Glücklich có thể nhấn hạnh phúc, froh thường nhấn phản ứng vui hoặc nhẹ nhõm. Zufrieden nhấn hài lòng với tình huống. Đây là xu hướng; giọng và ngữ cảnh quan trọng hơn xếp mức độ tự đặt.
Lỗi thường gặp
- Sau zufrieden dùng mit + Dativ: mit dem Kurs.
- Đừng dịch mọi glücklich là hạnh phúc cảm xúc; ein glücklicher Zufall là may mắn.
- Đừng nói froh không thể là niềm vui lâu dài hay zufrieden bắt buộc ít hạnh phúc hơn.
Cách ghi nhớ: Glücklich hạnh phúc hoặc may mắn; zufrieden hài lòng; froh đón tin vui.
Luyện tập ngắn
Điền giới từ thông thường: Ich bin zufrieden ___ meiner Arbeit.
Xem đáp án
mit
Zufrieden mit dùng Dativ: mit meiner Arbeit, nói hài lòng với công việc.
