Hiểu tình huống trước khi tra từng từ
Đọc hai lần: tìm nhân vật, địa điểm và vấn đề, rồi tìm bằng chứng cho đáp án. Tự trả lời trước khi mở lời giải. Một câu yêu cầu suy luận thay vì nhắc lại chi tiết trực tiếp. Trả lời ngắn nhưng đúng là đủ.
Das Buch für Dienstag
Tham khảo A1
Es ist Montag. Linh geht in die Bücherei. Sie möchte ein Buch auf Deutsch lesen. Am Eingang fragt sie: „Wo stehen die einfachen Bücher?“ Eine Mitarbeiterin zeigt auf ein kleines Regal am Fenster. Linh nimmt ein Buch über eine Familie. Es hat viele Bilder und kurze Kapitel.
Neben dem Regal sitzt ein Mann. Auf seinem Tisch liegen drei Bücher. Linh fragt: „Ist dieser Platz frei?“ Der Mann nickt. Sie liest die erste Seite. Ein Wort versteht sie nicht. Sie schreibt es auf einen Zettel. Dann liest sie weiter. Morgen hat Linh Zeit. Sie möchte das Buch zu Hause lesen und leiht es aus.
| Tiếng Đức | Nghĩa trong truyện |
|---|---|
| die Bücherei | thư viện |
| das Regal | kệ sách |
| der Zettel | mảnh giấy ghi chú |
| ausleihen | mượn |
Kiểm tra nội dung
- Linh tìm thấy sách đơn giản ở đâu?
Xem đáp án và giải thích
In einem kleinen Regal am Fenster. Nhân viên chỉ vào kệ đó. Cửa vào là nơi Linh hỏi, không phải vị trí sách.
- Đúng hay sai: Linh tra ngay mọi từ chưa biết.
Xem đáp án và giải thích
Falsch. Sie schreibt ein Wort auf und liest weiter. Truyện nói Linh ghi một từ rồi đọc tiếp, không nói cô tra từ điển.
- Linh muốn đọc ở nhà vào ngày nào?
Xem đáp án và giải thích
Am Dienstag. Truyện bắt đầu vào thứ Hai. Morgen vì thế là thứ Ba; nhan đề cũng gợi ý đáp án.
Kể lại bằng lời của bạn
Dùng ba câu ngắn kể Linh đi đâu, chọn gì và dự định làm gì ngày mai. Không tự đặt tên cho người đàn ông.
Die Pumpe im Keller
Chuyển tiếp A1–A2
Paul will am Nachmittag mit dem Fahrrad zum Sportplatz fahren. Doch der vordere Reifen hat wenig Luft. Seine eigene Pumpe ist kaputt. Im Treppenhaus trifft er Amira. Sie wohnt seit zwei Monaten im Haus und hat eine Fahrradpumpe im Keller. „Du kannst sie benutzen“, sagt sie. „Ich bin aber erst um sechs wieder zu Hause.“
Paul möchte schon um fünf losfahren. Deshalb geht er zu Fuß zum Sportplatz. Der Weg dauert zwanzig Minuten. Nach dem Training kommt er um Viertel nach sechs zurück. Amira wartet im Hof. Gemeinsam holen sie die Pumpe. Nach ein paar Minuten ist der Reifen wieder voll. Paul bedankt sich und stellt sein Fahrrad unter das Dach. Für morgen ist Regen angekündigt. Zur nächsten Trainingsstunde möchte er trotzdem wieder mit dem Fahrrad fahren.
| Tiếng Đức | Nghĩa trong truyện |
|---|---|
| der Reifen | lốp xe |
| die Luft | không khí |
| kaputt | bị hỏng |
| der Hof | sân |
| angekündigt | được thông báo hoặc dự báo |
Kiểm tra nội dung
- Vì sao Paul không dùng được bơm của mình?
Xem đáp án và giải thích
Sie ist kaputt. Lốp thiếu hơi là vấn đề cần xử lý; chiếc bơm hỏng khiến Paul chưa tự giải quyết được.
- Paul có đạp xe đến buổi tập không?
Xem đáp án và giải thích
Nein, er geht zu Fuß. Paul muốn đi lúc năm giờ, còn Amira sáu giờ mới về. Anh chọn đi bộ.
- Việc nào diễn ra trước: tập thể thao hay bơm xe?
Xem đáp án và giải thích
Zuerst trainiert er, danach pumpt er den Reifen auf. Paul về sau buổi tập lúc sáu giờ mười lăm. Sau đó anh mới lấy bơm cùng Amira.
Kể lại bằng lời của bạn
Nêu vấn đề của Paul, cách giải quyết trước mắt và việc sửa xe sau đó. Dùng zuerst và danach để làm rõ thứ tự.
Der neue Treffpunkt
Tham khảo A2
Samira hat sich für einen Gartentag im Nachbarschaftszentrum angemeldet. Die Gruppe will am Samstag um zehn vor dem Gebäude Blumen pflanzen. Am Morgen regnet es jedoch stark. Auf dem Weg bekommt Samira eine Nachricht von der Leiterin: „Wir treffen uns zuerst im großen Raum. Der Eingang liegt hinter dem Haus.“
Als Samira ankommt, steht Ben vor der verschlossenen Vordertür. Er ist zum ersten Mal dabei und hat die Nachricht nicht bekommen. Samira zeigt ihm den Weg. Drinnen liegen Samen, kleine Töpfe und Papier auf einem Tisch. Die Leiterin erklärt: Heute bereiten sie die Pflanzen im Raum vor. Nächste Woche kommen die Töpfe nach draußen.
Ben macht ein Schild für den hinteren Eingang. Samira schreibt darauf, wo die Gruppe wartet. Dann hängen sie es vorne an die Tür. Kurz darauf findet auch eine ältere Nachbarin den Raum. Sie bringt eigene Samen mit. Samira setzt sich neben Ben. Sie kennt ihn erst seit wenigen Minuten, aber sie haben schon eine gemeinsame Aufgabe gelöst.
| Tiếng Đức | Nghĩa trong truyện |
|---|---|
| sich anmelden | đăng ký tham gia |
| verschlossen | bị khóa |
| die Samen | hạt giống |
| der Topf | chậu |
| das Schild | biển ghi thông tin |
Kiểm tra nội dung
- Vì sao nhóm chuyển vào trong nhà?
Xem đáp án và giải thích
Weil es stark regnet. Mưa làm thay đổi kế hoạch. Mọi người vẫn gặp tại trung tâm khu phố.
- Tuần sau các chậu cây sẽ được đưa đi đâu?
Xem đáp án và giải thích
Sie kommen nach draußen. Hôm nay nhóm chuẩn bị cây trong phòng; hoạt động không bị hủy hoàn toàn.
- Điều gì có lẽ giúp người đến sau tìm được nhóm?
Xem đáp án và giải thích
Das Schild an der Vordertür. Đây là suy luận: biển có vị trí phòng, được treo ở cửa trước; sau đó một hàng xóm nữa tìm tới.
Kể lại bằng lời của bạn
Nêu kế hoạch ban đầu, thay đổi và cách Samira cùng Ben giúp mọi người. Phân biệt thông tin trong truyện với suy đoán của bạn.
Từ đọc hiểu đến kể lại
Đóng truyện và kể lại bằng ba từ gợi ý. Kiểm tra chi tiết chưa chắc, rồi thử đổi một thông tin, như giờ hẹn, và nêu hệ quả.
Học tiếp với bài từ vựng, hội thoại nghe hoặc cách tự luyện nói.
Câu hỏi về chủ đề này
Các truyện có xác nhận tôi đạt A1 hay A2 không?
Không. Mức độ chỉ để tham khảo. Đây là bài luyện, không phải bài đánh giá chính thức.
Có cần dịch từng câu không?
Hiểu tình huống trước. Dùng bảng từ khi cần rồi quay lại văn bản tiếng Đức.
Đáp án có phải giống từng chữ với lời giải không?
Không. Cách diễn đạt khác vẫn đúng nếu giữ đúng nội dung. Giải thích nêu bằng chứng.
Nguồn và tài liệu học thêm
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
