Đọc sơ đồ như một bản định hướng
Schulart là loại trường, còn Abschluss là văn bằng hoặc trình độ đạt được sau một chương trình. Hai khái niệm liên quan nhưng không đồng nhất. Chỉ nhìn tên trường chưa đủ để biết tất cả chương trình và bằng cấp trường đó cung cấp. Các bang của Đức, gọi là Länder, tổ chức giáo dục theo những cách khác nhau.
Tiểu học thường gồm lớp 1–4; tại Berlin và Brandenburg, bậc này kéo dài đến lớp 6. Sau đó là bậc học tiếp theo với nhiều lộ trình, đôi khi được kết hợp trong cùng một trường. Sơ đồ dưới đây giúp đọc thông tin, không quyết định sẵn tương lai của một học sinh.
Nhiều lộ trình, nhiều khả năng học tiếp
- GrundschuleTiểu học
Xác định thời điểm chuyển cấp tại bang đang sống.
- Weiterführende SchuleBậc học sau tiểu học
Xem trường có chương trình và bằng cấp nào.
Các hướng học tiếp có thể có
- Berufliche BildungGiáo dục nghề nghiệp
- Weitere schulische BildungHọc tiếp theo lộ trình trường học
Kiểm tra bằng cấp và điều kiện đầu vào
Các hướng đi về sau
- HochschuleGiáo dục đại học
- BerufCông việc
- WeiterbildungHọc tập tiếp tục
Khi so sánh trường, nên hỏi Welche Bildungsgänge und Abschlüsse bietet die Schule an? — trường có những chương trình và bằng tốt nghiệp nào? Câu hỏi này cụ thể hơn việc chỉ hỏi trường nào “tốt hơn”.
Từ vựng để đọc thông tin trường học
| Từ tiếng Đức | Nghĩa trong ngữ cảnh | Câu hỏi mẫu |
|---|---|---|
| die Grundschule | Trường tiểu học | Wann endet hier die Grundschulzeit? |
| die weiterführende Schule | Trường ở bậc sau tiểu học | Welche Schularten gibt es hier? |
| die Hauptschule / die Realschule | Tên các lộ trình trung học; không phải bang nào cũng có trường riêng mang tên này | Welche Abschlüsse sind hier möglich? |
| das Gymnasium | Loại trường có lộ trình đến Abitur | Wie ist die Oberstufe organisiert? |
| die Gesamtschule | Trường kết hợp nhiều lộ trình trung học | Welche Bildungsgänge gibt es? |
| die Berufsschule | Trường nghề; một nơi học trong mô hình đào tạo nghề kép | Wo findet der Unterricht statt? |
| das Zeugnis | Học bạ, giấy chứng nhận kết quả hoặc bằng tùy ngữ cảnh | Welches Zeugnis soll ich mitbringen? |
Bạn còn có thể gặp Oberschule, Gemeinschaftsschule hoặc Stadtteilschule. Hãy đọc mô tả của bang, không tự động quy mọi tên về một loại trường quen thuộc ở Việt Nam. Klasse có thể là khối lớp hoặc một lớp cụ thể như 3b. Gymnasium ở đây là trường học; phòng tập thể dục thường là Sporthalle hoặc Turnhalle.
Phân biệt bằng cấp, học nghề và đại học
Hauptschulabschluss và Mittlerer Schulabschluss là các tên bằng ở bậc trung học; tên gọi tại địa phương có thể khác. Abitur dẫn đến Allgemeine Hochschulreife, tức điều kiện học vấn chung để vào bậc đại học. Điều đó không bảo đảm được nhận vào mọi ngành: từng chương trình có thể còn yêu cầu riêng.
Ausbildung thường chỉ đào tạo nghề. Trong mô hình kép, người học học tại doanh nghiệp và trường nghề. Studium là việc học ở cơ sở giáo dục đại học. Ngoài ra còn có những lộ trình trường học khác để đạt thêm trình độ. Vì thế, câu hỏi cần đặt là Welche Voraussetzungen gelten für diesen Bildungsgang? — chương trình này có điều kiện đầu vào gì?
Khi nêu dự định, có thể nói Ich möchte mich über eine Ausbildung informieren. Nếu đã có bằng, hỏi Kann ich mit diesem Abschluss die Oberstufe besuchen? Hãy mang đúng giấy tờ đến buổi tư vấn; bản dịch gần đúng tên bằng thường chưa cung cấp đủ thông tin.
Einschulung không đồng nghĩa với Anmeldung
Einschulung là việc bắt đầu đi học, còn Schulanfang cũng có thể chỉ đầu năm học. Anmeldung là đăng ký. Lời mời đến buổi chào đón không tự động là lịch hẹn đăng ký. Tương tự, một buổi cung cấp thông tin chưa phải thông báo đã được nhận vào trường.
Khi đọc thư, hãy tìm ai cần làm gì, giấy tờ nào được yêu cầu và nơi nào giải đáp. Hai câu hữu ích là Welche Unterlagen brauchen Sie für die Anmeldung? và Wo finde ich die Frist für unseren Wohnort? Nghĩa là cần giấy tờ gì và xem hạn đăng ký cho nơi cư trú ở đâu. Hạn chót và điều kiện cụ thể phải theo trường hoặc cơ quan có thẩm quyền tại địa phương. Nếu cần hỗ trợ tiếng Đức, hỏi An wen kann ich mich wegen Deutschförderung wenden?
Đọc thông báo phụ huynh giả định theo hai lượt
Đây là văn bản tự soạn để luyện ngôn ngữ, không phải thông báo thật:
Information für die Klasse 3b: Der Elternabend beginnt am Donnerstag um 18 Uhr in Raum 12. Thema ist der Übergang auf eine weiterführende Schule. Bitte bringen Sie Ihre Fragen mit. Für ein Gespräch über Ihr eigenes Kind vereinbaren Sie bitte einen gesonderten Termin mit der Klassenleitung. Die Anmeldung für die Betreuung erfolgt im Sekretariat.
Lượt đầu, xác định người nhận, sự kiện, giờ và địa điểm. Lượt sau, tách từng việc: buổi họp chung nói về chuyển cấp; trao đổi riêng về con cần lịch hẹn khác; việc đăng ký chăm sóc hoặc giám sát trẻ thực hiện tại văn phòng. Betreuung trong ngữ cảnh này là chăm sóc hoặc giám sát, không đồng nghĩa với Unterricht là giờ học.
Tám câu kiểm tra có đáp án giải thích
Abschluss chỉ loại trường hay trình độ đạt được?
Xem đáp án và giải thích
Trình độ hoặc văn bằng đạt được.
Từ này nói về kết quả của quá trình học; Schulart mới chỉ loại trường.
Thông báo giả định gửi cho mọi gia đình trong thành phố phải không?
Xem đáp án và giải thích
Không, văn bản ghi rõ lớp 3b.
Phải theo đối tượng được nêu, không mở rộng thành thông báo toàn thành phố.
Buổi họp phụ huynh diễn ra ở đâu?
Xem đáp án và giải thích
In Raum 12.
Đây là thông tin phòng; thứ Năm và 18 giờ là thông tin thời gian.
Muốn trao đổi kỹ về con mình thì làm gì?
Xem đáp án và giải thích
Đặt một lịch hẹn riêng.
Văn bản tách buổi cung cấp thông tin chung với cuộc trao đổi về từng trẻ.
Theo thông báo này, đăng ký Betreuung ở đâu?
Xem đáp án và giải thích
Im Sekretariat.
Câu cuối chỉ rõ văn phòng phụ trách việc này; không nên tự chuyển sang giáo viên chủ nhiệm.
Dự buổi họp đã có nghĩa là con được nhận vào trường mới chưa?
Xem đáp án và giải thích
Chưa.
Thông báo chỉ nói về thông tin chuyển cấp, không xác nhận đăng ký hay cấp chỗ học.
Đặt câu hỏi về giấy tờ cần cho việc đăng ký.
Xem đáp án và giải thích
Welche Unterlagen brauchen Sie für die Anmeldung?
Unterlagen chỉ hồ sơ, giấy tờ. Câu hỏi gắn với thủ tục cụ thể đang trao đổi.
Một loại trường có ấn định mọi lựa chọn trong tương lai không?
Xem đáp án và giải thích
Không; cần xem chương trình, bằng cấp và điều kiện học tiếp.
Hệ thống có các khả năng chuyển đổi và nối tiếp. Chỉ tên trường chưa đủ để kết luận.
Từ một lá thư đến một câu hỏi rõ ràng
Chọn một thư của trường và gạch dưới các động từ như mitbringen (mang theo), anmelden (đăng ký), vereinbaren (thỏa thuận lịch hẹn). Ghi bên cạnh người phụ trách và hạn được nêu rõ. Nếu thiếu thông tin, hỏi cụ thể: Bezieht sich dieser Termin auf die Anmeldung oder auf den Elternabend? Đừng điền chỗ trống bằng một hạn đăng ký của bang khác.
Để hiểu nhóm từ về việc học và đào tạo, xem bài phân biệt Ausbildung, Lehre và Bildung. Với ngôn ngữ trong giấy tờ, học tiếp biểu mẫu, ngày tháng và con số. Các bài giúp hiểu từ; thủ tục thật vẫn cần xác nhận với trường có trách nhiệm.
Câu hỏi về chủ đề này
Tiểu học ở Đức có phải luôn kéo dài bốn năm?
Không. Thông thường là lớp 1–4; Berlin và Brandenburg tổ chức đến lớp 6. Cần xem cơ cấu của bang nơi trẻ theo học.
Ausbildung và Studium có giống nhau không?
Không. Ausbildung thường chỉ đào tạo nghề; Studium là học tại cơ sở giáo dục đại học. Mỗi chương trình có điều kiện đầu vào riêng.
Gymnasium có nghĩa là phòng tập thể dục không?
Khi nói về loại trường ở Đức, Gymnasium là trường trung học có lộ trình đến Abitur. Phòng tập thể dục là Sporthalle hoặc Turnhalle.
Tìm hạn đăng ký học ở đâu?
Xem hướng dẫn hiện hành của trường hoặc cơ quan địa phương phụ trách nơi cư trú. Một sơ đồ chung không thay thế được thông tin đó.
Nguồn và tài liệu học thêm
- KMK: educational pathways and qualifications
- Goethe-Institut: school system and parent communication
- BIBB: vocational school as a learning venue in dual training
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
