Phân biệt sự kiện với thủ tục
Einschulung là việc bắt đầu đi học, còn Schulanfang cũng có thể chỉ đầu năm học. Anmeldung là đăng ký. Lời mời đến buổi chào đón không tự động là lịch hẹn đăng ký. Tương tự, một buổi cung cấp thông tin chưa phải thông báo đã được nhận vào trường.
Khi đọc thư, hãy tìm ai cần làm gì, giấy tờ nào được yêu cầu và nơi nào giải đáp. Hai câu hữu ích là Welche Unterlagen brauchen Sie für die Anmeldung? và Wo finde ich die Frist für unseren Wohnort? Nghĩa là cần giấy tờ gì và xem hạn đăng ký cho nơi cư trú ở đâu. Hạn chót và điều kiện cụ thể phải theo trường hoặc cơ quan có thẩm quyền tại địa phương. Nếu cần hỗ trợ tiếng Đức, hỏi An wen kann ich mich wegen Deutschförderung wenden?
Đọc từ trong bối cảnh
| Từ | Bối cảnh cần nhận biết | Ví dụ tiếng Đức tự biên soạn |
|---|---|---|
| die Einschulung | Bắt đầu đi học; bối cảnh ngày đầu đến trường | Wir freuen uns auf die Einschulung. |
| der Schulanfang | Lần đầu đi học hoặc học lại sau kỳ nghỉ; cần xem bối cảnh | Nach den Sommerferien ist wieder Schulanfang. |
| die Anmeldung | Đăng ký; kiểm tra quy trình và người hoặc nơi liên hệ được nêu | Geht es bei diesem Termin um die Anmeldung? |
Duden ghi nhận cả hai nghĩa của Schulanfang. Chỉ từ này chưa cho biết một em bé có đi học lần đầu hay không, cũng không nêu hạn đăng ký, nơi phụ trách hoặc quyết định về chỗ học. Với việc thực tế, cần dùng thông tin hiện hành của trường.
Phân biệt hai sự kiện trong thông báo ngắn
Thông báo sau là bài luyện ngôn ngữ tự biên soạn, không phải lịch hẹn thực tế hoặc quy trình đăng ký chung.
Die Anmeldung ist am Mittwoch im Sekretariat. Die Einschulungsfeier findet später statt. Den genauen Termin teilen wir Ihnen noch mit.
Hai câu hỏi để điều chỉnh
| Điều chưa rõ | Câu hỏi tiếng Đức | Điều cần làm rõ |
|---|---|---|
| Đăng ký hay lễ đón học sinh? | Geht es bei diesem Termin um die Anmeldung oder um die Feier? | Lịch hẹn liên quan đến sự kiện nào. |
| Cần mang theo gì? | Sollen wir zum Informationsabend etwas mitbringen? | Buổi thông tin này có yêu cầu mang theo vật gì không. |
Chọn cách đáp và giải thích
Thông báo giả định có nói buổi lễ diễn ra vào thứ Tư không?
Một đáp án mẫu: Không. Thứ Tư là thời điểm Anmeldung. Buổi lễ diễn ra sau đó và ngày cụ thể sẽ được báo thêm. Cần phân biệt hai sự kiện.
Tiêu đề chỉ ghi Schulanfang. Có nhất thiết là ngày đi học đầu tiên trong đời không?
Một đáp án mẫu: Không. Từ này cũng có thể chỉ lúc học lại sau kỳ nghỉ hoặc bắt đầu năm học. Hãy đọc bối cảnh hoặc hỏi sự kiện nào đang được nói tới.
Hỏi lịch sự xem có cần mang gì đến buổi thông tin không.
Một đáp án mẫu: Sollen wir zum Informationsabend etwas mitbringen? Đây là một câu hỏi mẫu. Câu hỏi gắn với buổi được nêu, không tự đặt ra yêu cầu về giấy tờ.
Xem phần tổng quan và bài luyện tiếng Đức liên quan
Nguồn và tài liệu học thêm
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Khám phá văn hóa và giao tiếp hằng ngày ở Đức
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
