Ba mẫu lời chúc có thể điều chỉnh
Các mẫu dưới đây được tự biên soạn. Hãy thay tên, chọn lời kết phù hợp và giữ cách xưng hô nhất quán. Một lời chúc ngắn, chân thành thường hữu ích hơn một danh sách dài các câu ghép lại.
| Tình huống | Mẫu tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Nhắn cho một người bạn | Liebe Jana, ich wünsche dir frohe Weihnachten! Genieß die Feiertage. Liebe Grüße, Alex | Jana thân mến, chúc bạn Giáng sinh vui vẻ! Tận hưởng những ngày nghỉ nhé. Thân mến, Alex. |
| Thiệp gửi hai người bạn | Liebe Jana, lieber Ben, wir wünschen euch frohe Weihnachten und eine schöne gemeinsame Zeit. Herzliche Grüße, Alex und Sam | Jana và Ben thân mến, chúc hai bạn Giáng sinh vui vẻ và có thời gian đẹp bên nhau. Thân mến, Alex và Sam. |
| Lời chúc trang trọng trong công việc | Sehr geehrte Frau Weber, ich wünsche Ihnen frohe Weihnachten und einen guten Start ins neue Jahr. Mit freundlichen Grüßen, Alex Morgan | Kính gửi bà Weber, tôi chúc bà Giáng sinh vui vẻ và khởi đầu năm mới tốt đẹp. Trân trọng, Alex Morgan. |
Mẫu cuối dùng Ihnen nhất quán. Đừng thêm nguyên câu Genieß die Feiertage vào đó, vì mệnh lệnh này đi với du. Dạng trang trọng là Genießen Sie die Feiertage. Với thư công việc dài hơn, xem bài luyện viết email tiếng Đức.
Chọn cách xưng hô trước khi viết
Câu “Frohe Weihnachten!” không bắt buộc bạn chọn du hay Sie. Nhưng một lời chúc dài hơn thì có. Hãy dựa vào cách hai người vẫn nói chuyện: dùng tên và du, hay dùng họ với Sie? Dịp Giáng sinh không tự động làm thay đổi quan hệ đó.
| Người nhận | Ví dụ tiếng Đức tự biên soạn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Một người, thân mật | Ich wünsche dir frohe Weihnachten. | Chúc bạn Giáng sinh vui vẻ. |
| Nhiều người, thân mật | Wir wünschen euch frohe Weihnachten. | Chúng mình chúc các bạn Giáng sinh vui vẻ. |
| Một hoặc nhiều người, trang trọng | Ich wünsche Ihnen frohe Weihnachten. | Tôi chúc anh/chị/quý vị Giáng sinh vui vẻ. |
| Nhấn mạnh cả nhóm, trang trọng | Wir wünschen Ihnen allen erholsame Feiertage. | Chúng tôi chúc tất cả quý vị có những ngày nghỉ thư thái. |
Dùng ich wünsche khi viết thay mặt bản thân, dùng wir wünschen khi có nhiều người gửi. Số người gửi không quyết định người nhận là dir hay euch. Xem thêm cách chọn du hoặc Sie khi chào hỏi.
Bài tập chọn đại từ
Đề bài: Bạn và một đồng nghiệp cùng viết cho hai khách hàng mà cả hai vẫn xưng hô trang trọng. Điền vào câu Wir wünschen ___ frohe Weihnachten. Chọn dir, euch hoặc Ihnen.
Xem đáp án
Đáp án: Ihnen. Dạng trang trọng dùng được cho một hoặc nhiều người. Euch mặc định quan hệ thân mật. Nếu đổi người nhận thành hai người bạn thân, đáp án sẽ là euch.
Muốn hiểu bối cảnh của dịp lễ, đọc phong tục Giáng sinh ở Đức. Khi viết thiệp, hãy dành trọng tâm cho người nhận thay vì thêm những giải thích văn hóa không cần thiết.
Hai ví dụ áp dụng
Các ví dụ và bài tập bổ sung dưới đây được biên soạn riêng cho bài học này.
Liebe Mira, ich wünsche dir frohe Weihnachten. Liebe Grüße, Nora
Mira thân mến, chúc bạn Giáng sinh vui vẻ. Thân mến, Nora. Một người gửi viết cho một người nhận thân quen.
Sehr geehrte Frau Hoffmann, wir wünschen Ihnen erholsame Feiertage. Mit freundlichen Grüßen, Ihr Team
Kính gửi bà Hoffmann, tập thể chúng tôi chúc bà những ngày lễ thư thái. Trân trọng, tập thể của bà. Nhiều người gửi không làm Ihnen đổi thành euch.
Kiểm tra tình huống
Ba đồng nghiệp viết cho một người bạn dùng du: Wir wünschen ___ frohe Weihnachten. Chọn đại từ nào?
Xem đáp án
Dir. Wir chỉ nhóm người gửi; dir chỉ một người nhận được xưng hô thân mật.
Thiệp trang trọng dùng Ihnen. Có thể thêm Genieß die Feiertage mà vẫn giữ nguyên cách xưng hô không?
Xem đáp án
Không. Genieß dùng cho du. Với Sie, hãy viết Genießen Sie die Feiertage.
Xem phần tổng quan và bài luyện tiếng Đức liên quan
Nguồn và tài liệu học thêm
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Khám phá văn hóa và giao tiếp hằng ngày ở Đức
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
