Bài gốc ngày 7 tháng 10 năm 2026 · Bản dịch cập nhật ngày 9 tháng 10 năm 2026 · Lingeva
Từ B2 lên C1, điều gì thay đổi?
Mục tiêu là sử dụng ngôn ngữ rộng và linh hoạt hơn, gồm tiếp nhận nội dung phức tạp, giải thích chính xác và chọn văn phong phù hợp. Học thêm từ riêng lẻ chỉ là một phần. Chu kỳ bốn tuần này tổ chức việc luyện tập; nó không hứa bạn đạt C1 trong bốn tuần hoặc thay thế một đánh giá trình độ.
Bắt đầu bằng bốn nhiệm vụ kiểm tra
| Kỹ năng | Nhiệm vụ | Điều cần quan sát |
|---|---|---|
| Nghe | Tóm tắt một cuộc thảo luận và xác định một điều kiện hoặc giới hạn được nêu | Ý chính so với chi tiết bổ trợ |
| Đọc | So sánh quan điểm trong hai văn bản ngắn | Bằng chứng, giọng điệu và nghĩa hàm ý |
| Nói | Giải thích một quyết định, rồi trả lời hai ý kiến phản đối | Độ chính xác, cấu trúc và khả năng diễn đạt lại |
| Viết | Viết khuyến nghị kèm một điều kiện và một giới hạn | Mục đích, văn phong và sự liên kết |
Kể lại chính xác hơn
Ví dụ dự án hư cấu tự biên soạn; phiên bản sửa bổ sung thông tin cụ thể của tình huống
Tình huống hư cấu: phản hồi quan trọng đến sau hạn đã thống nhất và làm chậm việc bắt đầu dự án. Trách nhiệm và mục tiêu trung gian chưa được xác định trước.
Schlecht, alle và immer khiến sự việc, bằng chứng và bước tiếp theo chưa rõ. Câu đúng ngữ pháp nhưng đưa ra khẳng định quá rộng.
Bản sửa thu hẹp khẳng định ban đầu và thêm thông tin của tình huống; không chỉ là cùng một nghĩa với từ khó hơn.
1 · Sự việc cụ thể
Điều gì xảy ra? Dự án bắt đầu muộn.
2 · Nguyên nhân cụ thể
Thông tin nào thiếu gây chậm trễ? Phản hồi đến sau hạn đã thống nhất.
3 · Hành động đề xuất
Cần thay đổi gì? Xác định trước trách nhiệm và mục tiêu trung gian.
Sửa kết hợp từ; giữ nghĩa “đưa ra quyết định”.
eine Entscheidung machen
Xem đáp án
eine Entscheidung treffen
Kết hợp từ thông thường cho “đưa ra quyết định” là eine Entscheidung treffen. Ghi lại danh từ và động từ cùng nhau.
Đối chiếu nghĩa tiếng Việt
Bản nháp: Dự án tệ vì mọi người luôn đến muộn.
Bản sửa: Việc bắt đầu dự án bị chậm vì phản hồi quan trọng chỉ đến sau hạn đã thống nhất. Lần tới chúng ta nên xác định trước trách nhiệm và mục tiêu trung gian.
eine Entscheidung treffen: đưa ra quyết định.
Chu kỳ bốn tuần có thể điều chỉnh
| Tuần | Trọng tâm | Kết quả cần lưu |
|---|---|---|
| 1 | Làm một nhiệm vụ mỗi kỹ năng; chọn một điểm yếu lặp lại | Bốn bài làm và một ưu tiên |
| 2 | Nhận ra các cụm từ và điều kiện trong nội dung phù hợp | Kho cụm từ kèm ví dụ tự viết |
| 3 | Dùng lại những cụm từ đó khi nói và viết | Một lời giải thích và một văn bản đã sửa |
| 4 | Lặp lại bài kiểm tra với chủ đề mới | So sánh kết quả và chọn ưu tiên cho chu kỳ tiếp theo |
Luyện kết hợp từ và văn phong
eine Entscheidung treffen · eine Begründung liefern · eine Einschränkung berücksichtigen
Informell: Kannst du mir die Zahlen schicken?
Formeller: Könnten Sie mir die aktuellen Zahlen bis Donnerstag zusenden?
đưa ra quyết định · đưa ra lời giải thích · tính đến một giới hạn
Thân mật: Bạn gửi các số liệu cho tôi được không?
Trang trọng hơn: Anh/chị có thể gửi cho tôi các số liệu hiện tại trước hoặc vào thứ Năm không?
Không cần thay mọi từ đơn giản bằng từ dài hơn. Chọn cụm từ vì nó diễn đạt đúng quan hệ bạn muốn nói hoặc phù hợp với người đọc. Thêm nguyên nhân, điều kiện hoặc giới hạn khi điều đó làm thông điệp rõ hơn.
Nhiệm vụ vận dụng
Ausgangssatz: Der Plan ist gut.
Aufgabe: Nenne einen Vorteil, eine Bedingung und eine Einschränkung.
Câu ban đầu: Kế hoạch này tốt.
Nhiệm vụ: Nêu một lợi ích, một điều kiện và một giới hạn.
Đáp án và giải thích
Der Plan könnte die Abstimmung erleichtern, sofern alle Beteiligten rechtzeitig Rückmeldung geben. Für kurzfristige Änderungen brauchen wir jedoch eine zusätzliche Lösung.
Kế hoạch có thể giúp việc phối hợp dễ hơn, với điều kiện mọi bên liên quan phản hồi kịp thời. Tuy nhiên, với thay đổi gấp, chúng ta cần thêm một giải pháp.
Lưu hai phiên bản và giải thích điều gì đã thay đổi. Cuối mỗi chu kỳ, chọn ưu tiên mới từ khó khăn thực tế thay vì chỉ lặp lại nhiệm vụ bạn đã thấy thoải mái.
Tiếp tục với bài hướng dẫn liên quan
- Luyện thảo luận tiếng Đức B2: ý kiến, ví dụ và phản biện
- Viết email tiếng Đức B1–B2: đề bài và ví dụ có chú giải
