Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| wirksam | có tác dụng; có hiệu lực | Biện pháp tạo tác dụng mong muốn | Tính từ: eine wirksame Maßnahme, ein wirksamer Schutz. Sau động từ hoặc như trạng từ không thêm đuôi. So sánh: wirksamer, am wirksamsten. |
| effektiv | hiệu quả; thực tế | Tạo tác dụng hoặc kết quả thực đạt | Tính từ: eine effektive Methode, der effektive Gewinn. Sau động từ hoặc trạng từ không biến đổi: wir arbeiten effektiv. So sánh: effektiver, am effektivsten. |
| effizient | hiệu quả với nguồn lực tiết kiệm | Kết quả so với nguồn lực dùng | Tính từ: ein effizienter Ablauf, eine effiziente Lösung. Sau động từ hoặc trạng từ không đổi: das Team arbeitet effizient. So sánh: effizienter, am effizientesten. |
wirksam
Nghĩa và cách dùng: Wirksam hỏi biện pháp, hỗ trợ hay bảo vệ có tác dụng không. Từ thường dùng với biện pháp và phương thuốc, nhưng bản thân từ không chứng minh tuyên bố y khoa. Quy định wirksam werden là bắt đầu có hiệu lực, tùy ngữ cảnh.
Ngữ pháp: Tính từ: eine wirksame Maßnahme, ein wirksamer Schutz. Sau động từ hoặc như trạng từ không thêm đuôi. So sánh: wirksamer, am wirksamsten.
Die neue Regel wird ab Montag wirksam.
Quy định mới có hiệu lực từ thứ Hai.
Die Maßnahme ist wirksam, kostet aber viel Zeit.
Biện pháp có tác dụng nhưng tốn nhiều thời gian.
effektiv
Nghĩa và cách dùng: Effektiv thường chồng lấn wirksam khi phương pháp hay bảo vệ phát huy tác dụng. Cũng có thể là kết quả thực đạt hoặc số tiền sau điều chỉnh. Đừng ép mọi effektiv vào khẩu hiệu effective đối với efficient của tiếng Anh; danh từ và ngữ cảnh xác định nghĩa.
Ngữ pháp: Tính từ: eine effektive Methode, der effektive Gewinn. Sau động từ hoặc trạng từ không biến đổi: wir arbeiten effektiv. So sánh: effektiver, am effektivsten.
Diese Methode ist effektiv, aber aufwendig.
Phương pháp này hiệu quả nhưng tốn công.
Wir wollen die verfügbaren Mittel effektiv nutzen.
Chúng tôi muốn sử dụng hiệu quả các nguồn lực hiện có.
effizient
Nghĩa và cách dùng: Effizient thường đánh giá quan hệ giữa kết quả và nguồn lực. Không chỉ là nhanh: có thể nhanh nhưng lãng phí hoặc không đạt mục tiêu. Khi so sánh chính xác, nói rõ kết quả và nguồn lực liên quan, thay vì khen chung chung.
Ngữ pháp: Tính từ: ein effizienter Ablauf, eine effiziente Lösung. Sau động từ hoặc trạng từ không đổi: das Team arbeitet effizient. So sánh: effizienter, am effizientesten.
Mit dem neuen Ablauf bearbeiten wir dieselbe Menge in weniger Zeit. Er ist effizienter.
Quy trình mới xử lý cùng khối lượng trong ít thời gian hơn. Nó có hiệu suất cao hơn.
Das Team nutzt Energie effizient.
Nhóm sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Wirksam và effektiv gần đồng nghĩa thực sự. Effizient thường đối lập với cách làm được việc nhưng tốn quá nhiều nguồn lực. Đời thường có thể dùng kém chính xác; effektiv còn nghĩa khác. Câu rõ nhất nêu thứ cải thiện: kết quả, thời gian, chi phí hay nguồn lực.
Lỗi thường gặp
- Effizient không chỉ là nhanh; cả kết quả và nguồn lực đều quan trọng.
- Không mặc định wirksam và effektiv là hai mức tác dụng khác nhau.
Cách ghi nhớ: Wirksam/effektiv: có tác dụng không? Effizient: đạt tác dụng tiết kiệm thế nào? Dùng câu hỏi này rồi xét ngữ cảnh.
Luyện tập ngắn
Quy trình cho cùng kết quả nhưng ít năng lượng hơn. Từ nào nhấn mạnh cải thiện?
Xem đáp án
effizienter
So sánh nguồn lực cần cho cùng kết quả, nên effizienter chính xác.
