Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| praktisch | thực tế; tiện; có tính thực hành | đồ hữu ích; kinh nghiệm thực tế | praktischer; am praktischsten |
| praktikabel | khả thi; dùng được | kế hoạch; quy trình; giải pháp | praktikabler; am praktikabelsten |
praktisch
Nghĩa và cách dùng: Praktisch có nhiều cách dùng. Túi praktisch là tiện; praktische Erfahrung là kinh nghiệm có được bằng làm; praktische Umsetzung nói triển khai trong thực tế. Nó còn mô tả người khéo xử lý việc hằng ngày. Dùng như trạng từ, praktisch có thể là gần như hoặc về thực chất.
Ngữ pháp: Tính từ: eine praktische Tasche; hơn praktischer; nhất am praktischsten. Praktisch ở vị ngữ và trạng từ không có đuôi. Không có tân ngữ bắt buộc. Xác định nghĩa theo danh từ hoặc mệnh đề tiếp theo.
Die Tasche ist praktisch, weil sie viele kleine Fächer hat.
Chiếc túi tiện vì có nhiều ngăn nhỏ.
praktikabel
Nghĩa và cách dùng: Praktikabel xét ý tưởng, phương pháp hoặc cách sắp xếp có thực sự dùng hay triển khai được cho mục đích của nó không. Nó đặc biệt hữu ích khi bàn kế hoạch và quy trình. Không nhất thiết là rẻ, đơn giản hay hấp dẫn: phương pháp khả thi vẫn có thể tốn công.
Ngữ pháp: Tính từ: eine praktikable Lösung. Hơn praktikabler; nhất am praktikabelsten. Chú ý chính tả trước đuôi: praktikable, không phải praktikabele. Dùng vị ngữ giữ praktikabel.
Ohne zusätzliches Personal ist dieser Plan nicht praktikabel.
Không có thêm nhân sự thì kế hoạch này không khả thi.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Eine praktische Lösung và eine praktikable Lösung đều có thể là đánh giá tốt. Praktisch nhấn mạnh hữu ích hoặc tiện; praktikabel nhấn mạnh triển khai được. Không phải đối lập cứng giữa „dễ“ và „có thể“. Từ điển còn ghi nghĩa sân khấu của praktikabel cho cảnh trí vững chắc có thể dùng được; nghĩa đó tách khỏi kế hoạch thường ngày. Trạng từ praktisch trong praktisch alle nghĩa „gần như tất cả“, không thay được bằng praktikabel.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng praktikabel cho kinh nghiệm thực hành: praktische Erfahrung là cách nói thường.
- Tránh Praktikabel alle waren da. „Gần như mọi người“ là praktisch alle.
- Gọi kế hoạch praktikabel không chứng minh nó hợp túi tiền hoặc hiệu quả.
Cách ghi nhớ: Praktisch: hữu ích hoặc gắn với thực hành. Praktikabel: có thể đưa vào thực tế. Xét câu nhấn tiện dụng, kinh nghiệm hay khả thi.
Luyện tập ngắn
Từ nào phù hợp? Im Praktikum sammle ich ___ Erfahrung.
Xem đáp án
praktische
Kinh nghiệm có được từ làm thực tế là praktische Erfahrung.
