Bắt đầu từ ý muốn diễn đạt
Zwar đánh dấu ý được thừa nhận; aber mở ý đối trọng. Ý sau cho thấy vì sao ý trước chưa quyết định kết luận. Không bắt buộc dùng động từ phủ định.
Mẫu zwar … aber
| Mẫu | Ví dụ | Quan hệ |
|---|---|---|
| zwar …, aber | Der Weg ist zwar lang, aber gut beleuchtet. | Thừa nhận rồi nêu đối trọng |
Áp dụng trong ngữ cảnh khác
Die Jacke ist zwar teuer, aber sie hält warm.
Giá được thừa nhận; độ ấm là ý đối trọng khi quyết định.
Zwar regnet es, aber wir gehen spazieren.
Mưa được thừa nhận nhưng không làm đổi kế hoạch đã nêu.
Chọn dạng và giải thích nghĩa
4. Nối “Der Raum ist klein” và “Er ist hell” với zwar.
Der Raum ist zwar klein, aber hell. Đối lập không bắt buộc có phủ định ngữ pháp.
Bài thêm 1. Điền: Der Text ist __ lang, __ gut verständlich.
Der Text ist zwar lang, aber gut verständlich. Nhược điểm và ý đối trọng đều là mô tả khẳng định.
Bài thêm 2. Zwar … aber có nghĩa cả hai nhận định đều không đúng không?
Không. Nó thừa nhận một ý rồi đối chiếu ý khác. Weder … noch mang nghĩa loại trừ khác.
Bài thêm 3. Đặt phẩy: Wir sind zwar müde aber zufrieden.
Wir sind zwar müde, aber zufrieden. Phẩy đứng trước aber.
Về bài tổng quan chủ đề
Liên từ đôi và je … desto: ghép cấu trúc song song trong tiếng Đức · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Câu hỏi về chủ đề này
Zwar … aber có cần một vế phủ định?
Không. Nó thừa nhận một điểm rồi nêu đối trọng; hai vế đều có thể khẳng định về ngữ pháp.
Nguồn và tài liệu học thêm
- LEOs deutsche Grammatik: Mehrteilige Konjunktionen
- IDS grammis: Subjunktor — je … desto
- Rat für deutsche Rechtschreibung via IDS: Komma bei Reihungen (§§70–71)
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
