Hành động hay trạng thái đã có?
Die Tür wird geschlossen nói về việc đóng cửa. Die Tür ist geschlossen mô tả trạng thái cửa đang đóng. Câu trạng thái không tự cho biết cửa được đóng lúc nào hay sẽ tiếp tục đóng bao lâu. Không nên gắn máy móc werden với “bị” và sein với “được” trong tiếng Việt.
Không phải mọi sein + Partizip II đều là bị động trạng thái. Die Gäste sind angekommen là Perfekt chủ động dùng sein. Hãy hỏi chủ ngữ có đang được mô tả trong trạng thái do hành động tác động lên nó hay không. Một số phân từ cũng hoạt động như tính từ; nên bắt đầu bằng những ví dụ trạng thái kết quả rõ ràng.
Các thì của Zustandspassiv
| Thì | Trạng thái: sein |
|---|---|
| Präsens | ist geprüft |
| Präteritum | war geprüft |
| Perfekt | ist geprüft gewesen |
| Plusquamperfekt | war geprüft gewesen |
| Futur I | wird geprüft sein |
| Futur II | wird geprüft gewesen sein |
Các thì của Zustandspassiv
Các dạng trong bảng hoàn thành câu Der Anschluss … ở số ít. Với chủ ngữ khác, cần chia trợ động từ phù hợp. Dạng Zustandspassiv dài ở Perfekt, Plusquamperfekt và Futur II có thể dùng nhưng hiếm và nặng nề. Hãy bắt đầu bằng cách tả trạng thái rõ ở Präsens và Präteritum; cụm thời gian thường giúp nói quan hệ thời gian tự nhiên hơn.
Kiểm tra cấu trúc trong ngữ cảnh
Tự chọn đáp án trước khi mở giải thích. Kiểm tra cả cụm từ, không chỉ một đuôi riêng lẻ.
3. Căn phòng đã ở trạng thái sạch: Der Raum __ gereinigt.
Der Raum ist gereinigt. Sein mô tả trạng thái kết quả; wird gereinigt nói về hành động dọn.
Về bài tổng quan chủ đề
Bị động với werden: sự việc, thì và vai trò · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Câu hỏi về chủ đề này
Sein với phân từ có luôn là Zustandspassiv không?
Không. Die Gäste sind angekommen là Perfekt chủ động với sein. Với cách hiểu bị động trạng thái, hãy xác định trạng thái kết quả của đối tượng chịu tác động.
Nguồn và tài liệu học thêm
- IDS: Verbalkomplex
- IDS: Vertiefung — Passivfähigkeit
- IDS: Subjektloses werden-Passiv
- DeutschAkademie: Vorgangspassiv
- DeutschAkademie: Zustandspassiv
- DeutschAkademie: Passiv mit Modalverben
- DeutschAkademie: Passiv Ersatzformen
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
