Bắt đầu từ ý muốn diễn đạt
Hai phần phải phù hợp cấu trúc xung quanh. Sowohl … wie auch là biến thể đã dùng. Thường không có phẩy giữa hai cụm đơn giản; mệnh đề lồng vẫn giữ ranh giới riêng.
Chọn quan hệ ý nghĩa trước khi chọn cặp từ
Wir besprechen sowohl die Kosten als auch den Zeitplan. Cả hai tân ngữ phụ thuộc besprechen và đều ở Akkusativ. Mạo từ khác vì Kosten số nhiều, Zeitplan giống đực số ít; song song cú pháp không có nghĩa đuôi giống nhau. Hãy viết câu đơn cho từng phần trước rồi nối lại.
Mẫu sowohl … als auch
| Mẫu | Ví dụ | Quan hệ |
|---|---|---|
| sowohl … als auch | Sie spricht sowohl Deutsch als auch Vietnamesisch. | Bao gồm cả hai |
Đặt mỗi dấu nối trước đúng thành phần
Sie interessiert sich sowohl für Musik als auch für Architektur. Lặp lại giới từ khi giúp thấy hai phần tương ứng. “Sowohl für Musik als auch Architektur studieren” trộn tân ngữ giới từ với hành động nguyên mẫu. Sửa theo ý định: Sie interessiert sich sowohl für Musik als auch für Architektur, hoặc Sie möchte sowohl Musik hören als auch Architektur studieren. Hai câu nói hai ý khác nhau.
Áp dụng trong ngữ cảnh khác
Sowohl Nora als auch Tuan helfen heute.
Hai chủ ngữ được nêu riêng thường đi với động từ số nhiều trong mẫu này.
Wir sprechen sowohl über die Kosten als auch über den Ablauf.
Lặp lại giới từ làm rõ cấu trúc tương ứng.
Chọn dạng và giải thích nghĩa
1. Bao gồm cả hai: “Wir brauchen einen Plan. Wir brauchen einen Termin.”
Wir brauchen sowohl einen Plan als auch einen Termin. Cả hai là tân ngữ Akkusativ.
5. Điền: “Sowohl Lea als auch Nuri ___ heute” (arbeiten).
arbeiten. Hai chủ ngữ nêu riêng tạo số nhiều ở đây.
Bài thêm 1. Điền cụm tương ứng: Sie interessiert sich sowohl für Kunst als auch __ Musik.
Für Musik. Lặp lại für làm rõ hai tân ngữ giới từ tương ứng.
Bài thêm 2. Sowohl … als auch có nghĩa chỉ bao gồm một lựa chọn được nêu không?
Không. Nó bao gồm cả hai. Dùng mẫu khác cho các lựa chọn hoặc nêu rõ giới hạn.
Về bài tổng quan chủ đề
Liên từ đôi và je … desto: ghép cấu trúc song song trong tiếng Đức · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Nguồn và tài liệu học thêm
- LEOs deutsche Grammatik: Mehrteilige Konjunktionen
- IDS grammis: Subjunktor — je … desto
- Rat für deutsche Rechtschreibung via IDS: Komma bei Reihungen (§§70–71)
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
