Chọn cách diễn đạt thay thế theo ý nghĩa
Der Deckel lässt sich öffnen và Der Deckel ist leicht zu öffnen nói về khả năng thao tác. Der Deckel ist abnehmbar nêu tính chất có thể tháo rời. Chỉ dùng khi từ vựng và ý nghĩa phù hợp. Die Rechnung ist bis Freitag zu bezahlen lại diễn tả yêu cầu thanh toán, gần với muss bezahlt werden hơn là khả năng.
Câu chủ động với man có thể rõ hơn khi muốn nêu hành động của con người: Man prüft den Anschluss morgen. Khi viết lại, giữ mốc thời gian, phạm vi phủ định và mức độ bắt buộc hay khả năng. Một câu ngắn hơn không còn tương đương nếu biến nghĩa vụ thành lựa chọn.
Kiểm tra cấu trúc trong ngữ cảnh
Tự chọn đáp án trước khi mở giải thích. Kiểm tra cả cụm từ, không chỉ một đuôi riêng lẻ.
8. Giữ nghĩa bắt buộc, viết lại Die Rechnung ist bis Freitag zu bezahlen với müssen.
Die Rechnung muss bis Freitag bezahlt werden. Nếu dùng kann, câu chỉ còn nói đến khả năng, làm yếu yêu cầu.
Giữ nghĩa khả năng hoặc nghĩa vụ khi diễn đạt lại
Trước hết xác định thông điệp cần giữ: một việc có thể làm được, bắt buộc phải làm, hay một vật có thuộc tính nào đó. Sau đó chọn cấu trúc phù hợp với nghĩa và từ vựng. Sich lassen với nguyên mẫu thường diễn đạt khả năng thực hiện. Sein với zu cần ngữ cảnh: leicht có thể hỗ trợ nghĩa khả năng, còn một chỉ dẫn rõ ràng có thể xác lập nghĩa vụ. Câu với man nêu người thực hiện không xác định; bản thân nó không thêm sự bắt buộc.
Hai ví dụ có giải thích
Die Schrift lässt sich gut lesen. Câu nói chữ dễ đọc: Die Schrift kann gut gelesen werden. Nó không yêu cầu ai phải đọc.
Laut Hausordnung ist der Raum nach dem Treffen aufzuräumen. Nội quy được nêu rõ tạo nghĩa vụ: Der Raum muss nach dem Treffen aufgeräumt werden. Giữ cả mốc thời gian nach dem Treffen.
Áp dụng cấu trúc
Bài thêm 1. Giữ nghĩa có thể thực hiện: Die Datei lässt sich ohne Passwort öffnen. Chọn kann hoặc muss trong Die Datei ___ ohne Passwort geöffnet werden.
Die Datei kann ohne Passwort geöffnet werden. Kann giữ nghĩa có thể mở tệp. Muss sẽ thêm nghĩa vụ không có trong câu gốc.
Bài thêm 2. Giữ nghĩa vụ và hạn chót đã nêu: Die Formulare sind laut Anweisung bis Montag abzugeben. Diễn đạt lại với müssen.
Die Formulare müssen laut Anweisung bis Montag abgegeben werden. Chỉ dẫn tạo nghĩa bắt buộc. Müssen hòa hợp với Formulare số nhiều; bis Montag vẫn là hạn chót. Các trật tự từ khác cũng có thể giữ cùng nghĩa.
Về bài tổng quan chủ đề
Bị động với werden: sự việc, thì và vai trò · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Câu hỏi về chủ đề này
Sein với zu có luôn nghĩa là có thể không?
Không. Ngữ cảnh có thể diễn tả yêu cầu, như hóa đơn phải thanh toán trước một hạn. Cần giữ nghĩa khuyết thiếu thay vì chọn mẫu ngắn hơn một cách máy móc.
Nguồn và tài liệu học thêm
- IDS: Verbalkomplex
- IDS: Vertiefung — Passivfähigkeit
- IDS: Subjektloses werden-Passiv
- DeutschAkademie: Vorgangspassiv
- DeutschAkademie: Zustandspassiv
- DeutschAkademie: Passiv mit Modalverben
- DeutschAkademie: Passiv Ersatzformen
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
