Bắt đầu từ ý muốn diễn đạt
Phân biệt phần được nhấn với vai trò trong mệnh đề quan hệ. Viết thành câu thường có thể giữ sự việc nhưng giảm đối chiếu rõ. Giữ đúng người nhận và tân ngữ.
Nhấn mạnh bằng câu chẻ
Es war die Kollegin, der ich den Entwurf geschickt habe. Câu chẻ nhấn die Kollegin, thường đối lập với người nhận khác. Der ở Dativ trong mệnh đề quan hệ vì schicken có người nhận: ich habe der Kollegin den Entwurf geschickt. Không sao chép Nominativ của phần được nhấn sang đại từ quan hệ. Dass không tạo liên kết ấy. Câu đơn giữ sự việc nhưng giảm nhấn đối chiếu rõ.
Áp dụng trong ngữ cảnh khác
Es war der Nachbar, dem ich den Schlüssel gegeben habe.
Der Nachbar được nhấn, còn dem đánh dấu người nhận trong mệnh đề quan hệ.
Es ist das Fahrrad, das ich morgen repariere.
Das quan hệ là tân ngữ của reparieren. Hình thức giống nhau không có nghĩa sao chép cách máy móc.
Chọn dạng và giải thích nghĩa
5. Điền câu chẻ: “Es war die Kollegin, ___ ich geholfen habe.”
der. Helfen yêu cầu Dativ trong mệnh đề quan hệ, không theo Nominativ của phần nhấn.
Bài thêm 1. Điền: Es war der Techniker, ___ wir angerufen haben.
Den. Anrufen nhận tân ngữ người ở Akkusativ; der Techniker ở phần câu chẻ không buộc đại từ quan hệ dùng Nominativ.
Bài thêm 2. Điền: Es war die Besucherin, ___ wir geholfen haben.
Der. Helfen yêu cầu Dativ trong mệnh đề quan hệ.
Bài thêm 3. Viết Es war der Nachbar, dem ich den Schlüssel gegeben habe thành câu thường mà không đổi người nhận.
Ich habe dem Nachbarn den Schlüssel gegeben. Sự việc và người nhận được giữ; trọng tâm câu chẻ rõ rệt giảm đi.
Về bài tổng quan chủ đề
Mệnh đề lồng nhau tiếng Đức: theo dõi động từ và vai trò · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Câu hỏi về chủ đề này
Đại từ quan hệ trong câu chẻ có sao chép cách của phần nhấn?
Không. Vai trò trong mệnh đề quan hệ quyết định cách: die Kollegin, der ich helfe dùng der ở Dativ.
Nguồn và tài liệu học thêm
- IDS grammis: Oberfeld
- IDS grammis: linkes Außenfeld
- IDS grammis: Gewichtung bei Fokuspartikeln, Negation, Spalt- und Sperrsätzen
- IDS grammis: Attribut
- Rat für deutsche Rechtschreibung via IDS: Komma bei Zusätzen
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
