Tạo so sánh tưởng tượng với als ob hoặc als
Er spricht, als ob er die Lösung wüsste so sánh cách anh ấy nói với tình huống tưởng tượng rằng anh ấy biết lời giải. Sau als ob, động từ hữu hạn đứng cuối. Dạng ngắn là Er spricht, als wüsste er die Lösung. Nếu sự việc tưởng tượng xảy ra trước đó, dùng als ob er die Nachricht schon gelesen hätte. Konjunktiv I cũng xuất hiện trong kiểu so sánh này, nhất là văn viết; Konjunktiv II là mẫu thực hành hữu ích chứ không phải lựa chọn duy nhất trong mọi trường hợp.
Kiểm tra cấu trúc trong ngữ cảnh
Tự chọn đáp án trước khi mở giải thích. Kiểm tra cả cụm từ, không chỉ một đuôi riêng lẻ.
8. Điền với wissen: Er spricht, als ob er alles __.
wüsste. Sau als ob, động từ hữu hạn ở cuối. Có thể rút gọn thành Er spricht, als wüsste er alles.
Chọn ý so sánh, thời điểm và trật tự từ
Mô tả hành động hoặc ấn tượng giống tình huống nào mà không xác nhận tình huống tưởng tượng ấy. Sau als ob, động từ đã chia đứng cuối. Với cấu trúc als rút gọn, động từ này đứng ngay sau als. Dạng Konjunktiv II đơn có thể tả trạng thái hiện tại được hình dung; dạng Perfekt có thể nói về việc trước đó. Konjunktiv I cũng có thể dùng trong kiểu so sánh này. Chỉ riêng phép so sánh chưa xác định tình huống được hình dung có thực hay không.
Hai ví dụ có giải thích
Mara sieht aus, als ob sie die ganze Nacht gearbeitet hätte. So sánh nói về việc làm trước đó; hätte hoàn tất cụm gearbeitet hätte ở cuối mệnh đề phụ.
Paul spricht mit mir, als wäre ich ein Kind. Trạng thái được hình dung thuộc hiện tại. Sau als rút gọn, wäre đứng trước ich.
Áp dụng cấu trúc
Bài thêm 1. Dùng Konjunktiv II của sein: Sie tut so, als ob sie sehr müde ___.
Sie tut so, als ob sie sehr müde wäre. Wäre là dạng Konjunktiv II được yêu cầu. Sau als ob, động từ đã chia đứng cuối.
Bài thêm 2. Rút gọn so sánh bằng als: Er antwortet, als ob er die Frage nicht gehört hätte.
Er antwortet, als hätte er die Frage nicht gehört. Hätte chuyển ngay sau als. Giữ thời điểm trước đó và nghĩa phủ định.
Bài thêm 3. Er spricht, als ob er die Lösung wisse có tự động sai vì wisse là Konjunktiv I không?
Không. Konjunktiv I dùng được trong so sánh này. Wüsste là một lựa chọn Konjunktiv II thông dụng; không dạng nào tự xác nhận người đó biết lời giải.
Về bài tổng quan chủ đề
Konjunktiv II: dạng, thời gian và điều kiện · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Câu hỏi về chủ đề này
Konjunktiv II có phải thức duy nhất trong các so sánh này không?
Không. Konjunktiv I cũng xuất hiện, nhất là trong văn viết. Konjunktiv II là mẫu hữu ích để luyện tạo câu, không phải dạng duy nhất ở mọi ngữ cảnh.
Nguồn và tài liệu học thêm
- IDS: Konjunktiv II
- IDS: Konditionalsätze
- IDS: Kontrafaktische Vergleichssätze
- IDS: Syntaktisch selbständige Subjunktorphrasen
- IDS: Verbalkomplex
- IDS: Vollverb
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
