Nhìn hai nhóm từ vựng quen thuộc
Bảng này giúp bạn đi từ món đã biết đến tên tiếng Đức, rồi ghép tên với một lượng có nghĩa. Hãy bắt đầu bằng các loại mình thường ăn. Hai nhóm dưới đây phản ánh cách gọi thực phẩm thường ngày, không giải quyết mọi vấn đề phân loại thực vật. Vì vậy, cà chua xuất hiện dưới nhóm Gemüse trong danh sách thực phẩm.
Nhận biết trái cây và rau củ qua hình
Trái cây · das Obst
- der Apfel
- die Birne
- die Banane
- die Orange
- die Zitrone
- die Erdbeere
- die Weintraube
- die Kirsche
Rau củ · das Gemüse
- die Tomate
- die Gurke
- die Karotte
- die Kartoffel
- die Zwiebel
- die Paprika
- die Erbse
- die Bohne
Chỉ vào hình hoặc hình dung một món trên bàn bếp. Gọi tên kèm mạo từ, sau đó che danh sách và thử nhớ ba tên theo thứ tự khác. Nếu lần nào cũng bắt đầu bằng táo, có thể bạn đang nhớ thứ tự của bảng hơn là nhớ từ cần dùng trong tình huống cụ thể.
Tên gọi, mạo từ và số nhiều trong cùng một bảng
| Số ít kèm mạo từ | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| der Apfel | die Äpfel | táo |
| die Birne | die Birnen | lê |
| die Banane | die Bananen | chuối |
| die Orange | die Orangen | cam |
| die Zitrone | die Zitronen | chanh vàng |
| die Erdbeere | die Erdbeeren | dâu tây |
| die Weintraube | die Weintrauben | nho |
| die Kirsche | die Kirschen | anh đào |
| die Tomate | die Tomaten | cà chua |
| die Gurke | die Gurken | dưa chuột / dưa leo |
| die Karotte | die Karotten | cà rốt |
| die Kartoffel | die Kartoffeln | khoai tây |
| die Zwiebel | die Zwiebeln | hành tây |
| die Paprika | die Paprikas | ớt chuông |
| die Erbse | die Erbsen | đậu Hà Lan |
| die Bohne | die Bohnen | đậu |
Cà rốt có hai tên thường gặp: die Karotte – die Karotten và die Möhre – die Möhren. Không cần coi một tên là cách duy nhất đúng. Bạn có thể chủ động dùng một tên nhưng nên nhận ra tên còn lại trên nhãn hoặc trong công thức nấu ăn.
Với ớt chuông, bảng chọn die Paprika – die Paprikas để giữ nhất quán. Der Paprika cũng được chấp nhận khi chỉ loại rau này, và số nhiều Paprika cũng có thể dùng. Đây là việc chọn một dạng để học, không phải kết luận các dạng khác đều sai. Trong công thức, từ tương tự còn có thể chỉ bột gia vị; hãy xem cả ngữ cảnh và lượng đi kèm.
Phân biệt tên nhóm với đồ vật đếm được
Ta nói Das Obst ist frisch và Das Gemüse ist frisch. Cả hai tên nhóm ở đây dùng như số ít, dù trong bát có nhiều miếng hoặc nhiều loại. Obst không có dạng số nhiều thông thường. Muốn nói nhiều loại, dùng Obstsorten; để đếm một đơn vị trái cây, có thể dùng ein Stück Obst; đó cũng có thể là một quả nguyên, không nhất thiết là miếng đã cắt. Nếu biết rõ món, nói trực tiếp ein Apfel thường chính xác hơn.
Gemüse cũng hay được dùng như danh từ tập hợp trong đời sống. Tuy nhiên, từ điển có ghi nhận số nhiều die Gemüse; vì thế không nên học quy tắc tuyệt đối rằng từ này không bao giờ có số nhiều. Khi mới học, Gemüsesorten là cách rõ ràng để nói các loại rau củ. Với lượng chung, dùng viel Gemüse hoặc eine Portion Gemüse.
Chọn số đếm, khối lượng hoặc đơn vị đựng
Với đồ vật đếm riêng, dùng số và dạng danh từ phù hợp: drei Äpfel, zwei Gurken, fünf Tomaten. Một quả dùng số ít: eine Gurke. Đây là những cụm ghi lượng ngắn; khi đặt vào một lời nhờ hay câu hoàn chỉnh, bạn có thể cần thêm lựa chọn ngữ pháp khác.
Với khối lượng, dùng ein Kilo Kartoffeln hoặc 500 Gramm Erdbeeren. Tên món cho biết thứ đang được cân. Eine Schale Erdbeeren lại nói đến một khay hoặc hộp đựng. Một hộp không có khối lượng cố định trong mọi trường hợp. Nếu cần chính xác, phải xem thông tin cân nặng. Bạn có thể ôn cách đọc số ở bài số đếm tiếng Đức.
Ví dụ ghi chú: 2 Äpfel, 1 Gurke, 500 Gramm Tomaten. Đọc là zwei Äpfel, eine Gurke, fünfhundert Gramm Tomaten. Khi đọc, giữ mỗi lượng đi cùng đúng loại thực phẩm; không để số của dòng trước bị gắn nhầm sang món tiếp theo.
Nhớ những dạng dễ viết thiếu
Apfel đổi thành Äpfel, có biến âm nhưng không thêm đuôi viết ở cuối. Kartoffel thành Kartoffeln. Nhiều từ kết thúc bằng -e thêm -n, như Birne – Birnen và Tomate – Tomaten. Học những cặp hữu ích này, nhưng đừng mở rộng thành quy tắc cho mọi danh từ tiếng Đức.
Khi gặp từ mới, nhìn kỹ chữ trước khi tạo mẹo nhớ. Trong Gemüse, giữ ü; trong Äpfel, giữ Ä. Bài bảng chữ cái và cách đánh vần giúp bạn kiểm tra cách gọi tên chữ. Hãy ghi số ít và số nhiều cạnh nhau để không chỉ nhớ mỗi nghĩa tiếng Việt.
Tám bài tập tên gọi và số lượng
Thử tự viết tên hoặc số lượng trước rồi mở phần giải thích. Các ghi chú là ví dụ luyện tập mới, không phải hội thoại mua hàng có sẵn.
Gọi tên táo với mạo từ, rồi nói hai quả táo.
Xem đáp án và giải thích
der Apfel – zwei Äpfel
Số nhiều đổi A thành Ä. Sau zwei, không giữ nguyên dạng số ít Apfel.
Điền động từ: Das Gemüse ___ frisch.
Xem đáp án và giải thích
Das Gemüse ist frisch.
Gemüse ở đây là tên nhóm dùng như số ít, dù có thể gồm nhiều món riêng lẻ.
Diễn đạt một đơn vị trái cây bằng Stück, không nêu loại quả.
Xem đáp án và giải thích
ein Stück Obst
Stück là đơn vị đếm được. Obst không được biến thành số nhiều đồ vật thông thường.
Ghi ba củ cà rốt bằng từ Karotte.
Xem đáp án và giải thích
drei Karotten
Karotte thêm -n ở số nhiều. Nếu dùng từ đồng nghĩa Möhre, ba củ là drei Möhren.
Nói một quả dưa chuột rồi hai quả dưa chuột.
Xem đáp án và giải thích
eine Gurke – zwei Gurken
Một quả dùng số ít Gurke; sau zwei dùng số nhiều Gurken.
Đọc ghi chú khối lượng 500 g Erdbeeren.
Xem đáp án và giải thích
fünfhundert Gramm Erdbeeren
Số này chỉ khối lượng, không phải năm trăm quả dâu tây riêng lẻ.
Eine Schale Erdbeeren có luôn bảo đảm một khối lượng cố định không?
Xem đáp án và giải thích
Nein. Eine Schale ist ein Behälter, keine feste Gewichtsangabe.
Đơn vị đựng và khối lượng trả lời hai câu hỏi khác nhau. Muốn biết lượng chính xác, cần xem thông tin cân nặng.
Nêu chính xác hai quả táo và một quả cà chua.
Xem đáp án và giải thích
zwei Äpfel und eine Tomate
Danh từ đầu là số nhiều có biến âm; danh từ sau là số ít. Tên cụ thể rõ hơn hai nhóm rộng Obst và Gemüse.
Làm một bảng nhỏ từ căn bếp của bạn
Chọn sáu loại thực phẩm, mỗi nhóm ba loại. Ghi số ít, số nhiều rồi thêm lượng phù hợp. Kết hợp số đếm, khối lượng và một đơn vị đựng, thay vì chỉ đặt cùng một số trước tất cả tên. Che phần tiếng Đức và tự viết lại từ những món bạn hình dung.
Lần ôn sau chỉ đổi lượng, giữ món. Sau đó giữ kiểu đơn vị nhưng đổi món. Cách này kiểm tra khả năng dùng từ linh hoạt. Hội thoại tổng quát với nhân viên siêu thị là một kỹ năng khác; ở đây bạn tập gọi đúng tên và gắn đúng lượng với từng món.
Câu hỏi về chủ đề này
Trái cây trong tiếng Đức là gì?
Das Obst là tên nhóm trái cây dùng làm thực phẩm. Với từng quả, dùng tên riêng như der Apfel hoặc đơn vị như ein Stück Obst.
Gemüse là số ít hay số nhiều?
Trong cách dùng tập hợp thường gặp, đó là số ít: Das Gemüse ist frisch. Từ điển cũng ghi nhận số nhiều die Gemüse. Khi nói nhiều loại, Gemüsesorten là cách rõ ràng cho người mới học.
Möhre và Karotte có phải hai loại rau khác nhau không?
Cả hai có thể chỉ cà rốt. Các cặp là die Möhre – die Möhren và die Karotte – die Karotten. Hãy nhận ra cả hai dù bạn thường chỉ dùng một tên.
Ớt chuông dùng der Paprika hay die Paprika?
Cả hai mạo từ đều được chấp nhận khi nói về quả ớt chuông; số nhiều có Paprika và Paprikas. Bảng này thống nhất chọn die Paprika – die Paprikas.
Nguồn và tài liệu học thêm
- DW Deutschtrainer: Obst kaufen – core fruit vocabulary
- DW Deutschtrainer: Gemüse kaufen – core vegetable vocabulary
- Duden: Obst – collective singular without plural
- Duden: Gemüse – collective use and dictionary plural
- Duden: Paprika as a vegetable – accepted articles and plurals
- Duden: Karotte
- Duden: Möhre
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
