Dùng hậu tố để nhận diện từ loại
| Hậu tố | Ví dụ họ từ | Có thể suy ra |
|---|---|---|
| -heit | frei → die Freiheit | Danh từ chỉ đặc điểm/trạng thái; hậu tố phái sinh này cho giống cái. |
| -keit | zuverlässig → die Zuverlässigkeit | Danh từ trừu tượng giống cái; dạng gốc có thể biến đổi. |
| -ung | prüfen → die Prüfung | Danh từ hành động/kết quả giống cái; không ghép được với mọi động từ. |
| -schaft | Nachbar → die Nachbarschaft | Danh từ giống cái, có thể chỉ tập thể hoặc quan hệ. |
| -bar | prüfen → prüfbar | Thường là khả năng bị động: có thể được kiểm tra. |
| -los | Hoffnung → hoffnungslos | Tính từ chỉ thiếu/vắng; nghĩa có thể đã cố định. |
Nhận ra hậu tố thật, không chỉ nhìn mấy chữ cuối. Der Schaft là danh từ đơn giống đực, không phải từ được tạo bằng hậu tố giống cái -schaft. -Bar cũng không luôn phân tích thành “có thể được”: wunderbar là từ có nghĩa từ vựng riêng. Hậu tố tính từ không quyết định giống của danh từ mà tính từ ấy bổ nghĩa.
Chọn dạng và giải thích nghĩa
3. Hiểu prüfbar trong mô tả thiết bị.
Có thể được kiểm tra: kann geprüft werden. Đây là nghĩa khả năng bị động của mẫu tạo từ.
5. Nêu danh từ từ prüfen. Hậu tố ấy dùng với mọi động từ được không?
die Prüfung; không. -ung tạo từ nhiều nhưng có giới hạn, phải học từ đã được dùng.
7. Vì sao der Schaft không phủ nhận hậu tố -schaft tạo danh từ giống cái?
Schaft là từ gốc, không được tạo bằng hậu tố đó. Giống chữ cuối chưa đủ để phân tích.
Về bài tổng quan chủ đề
Danh từ ghép tiếng Đức: tìm thành tố chính và nghĩa · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Nguồn và tài liệu học thêm
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
