LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Hậu tố tiếng Đức: từ loại, giống và nghĩa

Hậu tố cho biết gì về từ loại, giống và nghĩa của một từ?

Hậu tố tiếng Đức có thể gợi ý từ loại, nghĩa và giống danh từ. Trước hết xác định hậu tố cấu tạo từ thật, rồi kiểm tra từ đã dùng thay vì tạo dạng tùy ý.

Dùng hậu tố để nhận diện từ loại

Mẫu tạo từ và giới hạn
Hậu tốVí dụ họ từCó thể suy ra
-heitfrei → die FreiheitDanh từ chỉ đặc điểm/trạng thái; hậu tố phái sinh này cho giống cái.
-keitzuverlässig → die ZuverlässigkeitDanh từ trừu tượng giống cái; dạng gốc có thể biến đổi.
-ungprüfen → die PrüfungDanh từ hành động/kết quả giống cái; không ghép được với mọi động từ.
-schaftNachbar → die NachbarschaftDanh từ giống cái, có thể chỉ tập thể hoặc quan hệ.
-barprüfen → prüfbarThường là khả năng bị động: có thể được kiểm tra.
-losHoffnung → hoffnungslosTính từ chỉ thiếu/vắng; nghĩa có thể đã cố định.

Nhận ra hậu tố thật, không chỉ nhìn mấy chữ cuối. Der Schaft là danh từ đơn giống đực, không phải từ được tạo bằng hậu tố giống cái -schaft. -Bar cũng không luôn phân tích thành “có thể được”: wunderbar là từ có nghĩa từ vựng riêng. Hậu tố tính từ không quyết định giống của danh từ mà tính từ ấy bổ nghĩa.

Chọn dạng và giải thích nghĩa

3. Hiểu prüfbar trong mô tả thiết bị.

Có thể được kiểm tra: kann geprüft werden. Đây là nghĩa khả năng bị động của mẫu tạo từ.

5. Nêu danh từ từ prüfen. Hậu tố ấy dùng với mọi động từ được không?

die Prüfung; không. -ung tạo từ nhiều nhưng có giới hạn, phải học từ đã được dùng.

7. Vì sao der Schaft không phủ nhận hậu tố -schaft tạo danh từ giống cái?

Schaft là từ gốc, không được tạo bằng hậu tố đó. Giống chữ cuối chưa đủ để phân tích.

Về bài tổng quan chủ đề

Danh từ ghép tiếng Đức: tìm thành tố chính và nghĩa · Tìm chủ đề ngữ pháp khác

Nguồn và tài liệu học thêm

Liên kết nguồn được kiểm tra: .

Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức

Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình

Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.

Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc