Was và mệnh đề không có danh từ đứng trước
Sau từ trung tính mang nghĩa khái quát, thường dùng was: Alles, was du brauchst, liegt bereit; Das Wichtigste, was fehlt, ist ein Plan. Was còn chỉ lại cả sự việc: Der Termin fällt aus, was uns Zeit spart. Điều tiết kiệm thời gian là việc hủy cuộc hẹn, không phải một danh từ riêng lẻ. Nếu cần quan hệ có giới từ, có thể dùng dạng wo(r)- phù hợp: Der Termin fällt aus, worüber sich niemand freut.
Mệnh đề quan hệ tự do không cần một danh từ đứng trước: Wer Hilfe braucht, kann mich anrufen. Mỗi vế vẫn quyết định cách riêng: Wem ich vertraue, dem gebe ich den Schlüssel. Wem đi với vertrauen; dem đi với geben.
Tiếng Đức dùng dấu phẩy ngay cả khi mệnh đề giúp xác định đúng người hay vật. Nếu chen giữa câu chính, cần đóng bằng dấu phẩy thứ hai: Die Mappe, die auf dem Tisch liegt, gehört mir. Trong mẫu thông thường này, không được bỏ đại từ quan hệ.
Kiểm tra cấu trúc trong ngữ cảnh
Tự chọn đáp án trước khi mở giải thích. Kiểm tra cả cụm từ, không chỉ một đuôi riêng lẻ.
7. Chỉ lại cả việc bắt đầu muộn: Der Kurs beginnt später, __ mir gut passt.
was. Người nói thấy thuận tiện vì cả sự việc bắt đầu muộn, không phải vì riêng danh từ khóa học.
8. Điền cả hai vị trí: __ ich vertraue, __ gebe ich den Schlüssel.
Wem ich vertraue, dem gebe ich den Schlüssel. Ở đây cả hai động từ đều yêu cầu người ở Dativ. Trong cấu trúc khác, cách ở hai vế có thể khác nhau.
Về bài tổng quan chủ đề
Mệnh đề quan hệ: đại từ, cách và giới từ · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Câu hỏi về chủ đề này
Mệnh đề quan hệ có luôn cần một danh từ phía trước không?
Không. Was có thể nhắc toàn bộ sự việc trước đó, còn mệnh đề quan hệ tự do có thể không có danh từ quy chiếu riêng. Cần kiểm tra cấu trúc và vai trò bên trong.
Nguồn và tài liệu học thêm
- IDS: Relativsätze mit den Pronomen der, die, das
- IDS: Erweiterung von Nominalphrasen mit Attributsätzen
- Hueber: Akademie Deutsch — Relativsätze
- IDS: Relativsätze mit wer
- IDS: Relativ-Elemente
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
