Ai thực hiện hành động nguyên mẫu?
Với bổ sung mục đích đơn giản, mẫu cùng người thực hiện rất hữu ích: Ich schreibe mit, um nichts zu vergessen. Nếu tôi viết để bạn hiểu, hãy nêu chủ ngữ riêng: Ich schreibe deutlich, damit du alles verstehst. Câu khái quát cũng có người thực hiện hiểu chung: Es ist wichtig, Pausen zu machen. Luôn xác định người làm trước khi chọn nguyên mẫu thay câu có động từ chia.
Mục đích, hành động không kèm theo và lựa chọn thay thế
Ich öffne das Fenster, um frische Luft hereinzulassen nêu ý định lấy không khí trong lành, không bảo đảm ý định thành công. Sie ging, ohne die Tür zu schließen nói rằng cô ấy đi mà không đóng cửa. Với nghĩa vắng hành động thông thường này, không thêm nicht; thêm phủ định có thể làm đổi logic.
Er ruft an, statt eine Nachricht zu schreiben chọn gọi điện thay cho viết tin nhắn. Anstatt là dạng dài tương đương ở đây. Nếu cần nêu người thực hiện khác, dùng câu hữu hạn như ohne dass hoặc statt dass. Đối với mục đích có chủ ngữ riêng, damit đặc biệt hữu ích.
Kiểm tra cấu trúc trong ngữ cảnh
Tự chọn đáp án trước khi mở giải thích. Kiểm tra cả cụm từ, không chỉ một đuôi riêng lẻ.
4. Bạn nói chậm để một người khác hiểu. Viết với damit.
Ich spreche langsam, damit du mich verstehst. Chủ ngữ thứ hai là du, cần được nêu rõ; nguyên mẫu mục đích cùng người thực hiện không thể hiện đúng quan hệ này.
5. Nói việc đi mà không chào: Sie geht, …
Sie geht, ohne sich zu verabschieden. Ohne đã biểu thị thiếu hành động đi kèm; không cần thêm nicht.
Về bài tổng quan chủ đề
Cụm nguyên mẫu: có zu, không zu và người thực hiện · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Câu hỏi về chủ đề này
Có cần thêm nicht sau ohne để nói hành động không xảy ra không?
Không. Ohne đã biểu thị hành động đi kèm không xảy ra. Thêm từ phủ định có thể đổi logic, vì vậy không tự động thêm nicht.
Nguồn và tài liệu học thêm
- Rat für deutsche Rechtschreibung via IDS: §73 Komma bei Nebensätzen
- IDS: Infinitiv mit oder ohne zu
- IDS: Verben mit Infinitiv ohne zu
- IDS: Satzklammer und Stellungsfelder
- IDS: Die Folgen von etwas ausdrücken
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
