Đặt nicht trong khung động từ
Với động từ hữu hạn đơn và không còn phần vị ngữ sau, nicht thường gần cuối: Ich verstehe die Frage nicht. Nếu có nguyên mẫu, phân từ hoặc tiền tố tách ở cuối, nicht thường đứng trước phần ấy: Ich kann heute nicht kommen. Ich habe die Datei nicht gespeichert. Ich rufe heute nicht an. Vì vậy quy tắc “nicht luôn cuối câu” là sai.
Tính từ vị ngữ và bổ ngữ gắn chặt cũng có thể đứng sau nicht: Der Raum ist nicht frei. Nora wohnt nicht in Bonn. Trong mệnh đề phụ, cụm động từ vẫn đóng cuối: weil ich die Datei nicht gespeichert habe. Đây là mẫu trung tính hữu ích, không phải mọi trạng ngữ đều có vị trí cố định duy nhất.
Làm rõ phương án bị phủ nhận
Khi tương phản rõ, đặt nicht trước thành phần được nhấn và dùng ngữ cảnh hoặc trọng âm hỗ trợ: Wir treffen uns nicht am Montag, sondern am Dienstag. bác bỏ thứ Hai. Nicht Nora hat den Raum gebucht, sondern Minh. sửa người thực hiện. Không chuyển nicht ngẫu nhiên rồi coi nghĩa không đổi.
Phạm vi phủ định làm đổi ý về số lượng: Nicht alle kommen. nghĩa không phải cả nhóm đều đến; vẫn có thể có người đến. Keiner kommt. nghĩa không ai đến. Phủ định “tất cả” không đồng nghĩa khẳng định “không ai”.
Kiểm tra cấu trúc trong ngữ cảnh
Tự chọn đáp án trước khi mở giải thích. Kiểm tra cả cụm từ, không chỉ một đuôi riêng lẻ.
5. Đặt nicht trung tính: Ich habe die Datei gespeichert.
Ich habe die Datei nicht gespeichert. Nicht đứng trước phân từ khép khung.
6. Phủ định tính từ vị ngữ: weil der Raum frei ist.
weil der Raum nicht frei ist. Nicht trước frei; ist giữ vị trí cuối.
7. Nicht alle kommen. có nghĩa không ai đến?
Không. Câu bác bỏ việc tất cả đều đến. Không ai đến là Keiner kommt. hoặc Niemand kommt..
Về bài tổng quan chủ đề
Nicht hay kein: chọn từ và đuôi phủ định · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Câu hỏi về chủ đề này
Nicht luôn ở cuối cùng?
Không. Nguyên mẫu, phân từ, tiền tố tách, tính từ vị ngữ và một số bổ ngữ có thể theo sau; ngữ cảnh và trọng tâm cũng ảnh hưởng.
Nguồn và tài liệu học thêm
- IDS: Negation
- IDS: Gesamtabfolge der Komplemente und Supplemente im Mittelfeld
- IDS: Flexion der Artikel
- IDS: Negation — Terminologie
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
