Bắt đầu từ ý muốn diễn đạt
Đặt từ đánh dấu trước phần được lựa chọn. Nếu có thể chọn cả hai, hãy nói rõ. Thường không có phẩy giữa hai cụm đơn giản; giữa câu độc lập nối bằng oder có thể dùng phẩy để làm rõ.
Mẫu entweder … oder
| Mẫu | Ví dụ | Quan hệ |
|---|---|---|
| entweder … oder | Wir fahren entweder am Montag oder am Dienstag. | Các lựa chọn cho quyết định này |
Giữ mẫu mệnh đề, kiểm tra chia động từ
Entweder kommen wir früher oder wir bleiben bis zum Schluss. Entweder wir kommen früher oder wir bleiben bis zum Schluss. Cả hai mẫu đầu câu đều được dùng: entweder có thể chiếm trường đầu để động từ theo ngay sau, hoặc đứng ngoài câu chính bình thường tiếp theo. Khi học có thể dùng mẫu dễ kiểm soát: Wir kommen entweder früher oder bleiben bis zum Schluss. Không kết luận entweder luôn hoặc không bao giờ gây đảo trật tự.
Áp dụng trong ngữ cảnh khác
Wir treffen uns entweder im Hof oder im Café.
Hai cụm chỉ nơi chốn là các lựa chọn.
Entweder fährt Nora mit, oder sie bleibt zu Hause.
Ở đây entweder chiếm vị trí đầu, sau đó là động từ hữu hạn fährt. Phẩy làm rõ hai câu độc lập.
Chọn dạng và giải thích nghĩa
3. Nêu thứ Hai hoặc thứ Ba là lựa chọn ngày đi.
Wir fahren entweder am Montag oder am Dienstag. Hai cụm thời gian tương ứng nhau.
Bài thêm 1. Điền cặp lựa chọn: Wir bestellen entweder Suppe __ Salat.
Oder: Wir bestellen entweder Suppe oder Salat. Hai tân ngữ là các lựa chọn tương ứng.
Bài thêm 2. Đặt entweder bên trong câu với hai hoạt động: Wir / heute aufräumen / morgen putzen.
Wir räumen entweder heute auf oder putzen morgen. Động từ hữu hạn vẫn ở vị trí thứ hai; hai hoạt động được nối.
Bài thêm 3. Chỉ học thuộc mẫu entweder có xác định được trong một thỏa thuận có được chọn cả hai không?
Không. Khi quan trọng, người nói cần nêu rõ điều kiện lựa chọn. Chỉ cặp từ không thay thế được việc làm rõ đó.
Về bài tổng quan chủ đề
Liên từ đôi và je … desto: ghép cấu trúc song song trong tiếng Đức · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Nguồn và tài liệu học thêm
- LEOs deutsche Grammatik: Mehrteilige Konjunktionen
- IDS grammis: Subjunktor — je … desto
- Rat für deutsche Rechtschreibung via IDS: Komma bei Reihungen (§§70–71)
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
