Các dạng chọn lọc của cấu trúc
| Cách | Giống đực | Trung tính | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Genitiv | dessen | dessen | deren | deren |
Sau dessen hoặc deren vẫn phải chọn cách
Die Nachbarin, deren Hund oft bellt, zieht um. Chọn deren vì người sở hữu là die Nachbarin, không dựa vào giống đực của der Hund. Con chó là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ; deren biểu thị quan hệ sở hữu. Không thêm mạo từ xác định trước Hund.
Cụm danh từ sau đó vẫn có cách riêng: die Nachbarin, mit deren neuem Fahrrad ich fahre. Mit yêu cầu Dativ cho cụm “chiếc xe đạp mới”, vì vậy tính từ mang đuôi neuem. Deren không đổi. So sánh der Nachbar, dessen neues Fahrrad hier steht: chọn dessen vì người hàng xóm giống đực, nhưng cụm xe đạp lại ở Nominativ.
Kiểm tra cấu trúc trong ngữ cảnh
Tự chọn đáp án trước khi mở giải thích. Kiểm tra cả cụm từ, không chỉ một đuôi riêng lẻ.
5. Con chó thuộc về người hàng xóm nữ: Die Nachbarin, __ Hund bellt, ist freundlich.
deren. Chọn theo người sở hữu giống cái, không theo giống của con chó.
6. Điền đuôi: die Nachbarin, mit deren neu__ Fahrrad ich fahre
neuem. Cụm xe đạp ở Dativ sau mit. Sau deren bất biến, tính từ nhận đuôi mạnh -em trong cụm này.
Về bài tổng quan chủ đề
Mệnh đề quan hệ: đại từ, cách và giới từ · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Câu hỏi về chủ đề này
Dessen có đổi theo số của danh từ phía sau không?
Không. Dessen được chọn theo danh từ giống đực hoặc trung tính số ít được chỉ lại. Danh từ sở hữu phía sau có số và cách riêng.
Nguồn và tài liệu học thêm
- IDS: Relativsätze mit den Pronomen der, die, das
- IDS: Erweiterung von Nominalphrasen mit Attributsätzen
- Hueber: Akademie Deutsch — Relativsätze
- IDS: Relativsätze mit wer
- IDS: Relativ-Elemente
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
