Trả món riêng hay chia đều?
Zusammen oder getrennt? nghĩa là bạn muốn trả chung hay riêng. Getrennt, bitte không tự động có nghĩa “chia đôi tổng tiền”. Để tránh hiểu nhầm, nói rõ phần của mình: Ich bezahle die Suppe und das Wasser. — “Tôi trả món súp và nước.” Hãy thống nhất với nhóm về món dùng chung và hỏi sớm về việc thanh toán riêng.
| Bạn cần | Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Xin hóa đơn | Könnten wir bitte die Rechnung bekommen? | Cho chúng tôi xin hóa đơn được không? |
| Trả riêng từng người | Wir möchten einzeln bezahlen. Geht das? | Chúng tôi muốn trả riêng từng người. Có được không? |
| Chia thành hai phần bằng nhau | Können wir den Betrag halbieren? | Chúng tôi chia đôi số tiền được không? |
| Kiểm tra một món | Ich glaube, dieses Getränk gehört nicht zu unserer Bestellung. | Tôi nghĩ đồ uống này không nằm trong đơn của chúng tôi. |
Hai tình huống để luyện tập
Các tình huống dưới đây được tự biên soạn để luyện ngôn ngữ. Chúng không mô tả một nơi cụ thể hay giá bán hiện tại. Chú ý điều kiện được nêu trong từng ví dụ.
Nói rõ những món mình trả
Zusammen oder getrennt?
Getrennt, bitte. Ich bezahle die Suppe und das Wasser.
Câu đáp nêu những món cụ thể, không có nghĩa chia đều cả hóa đơn. Hãy thống nhất món dùng chung với nhóm và hỏi nơi đó có thể xử lý thế nào.
Xin chia thành hai phần bằng nhau
Wir sind zu zweit. Können wir den Gesamtbetrag halbieren?
Geht das mit zwei getrennten Zahlungen?
Halbieren là chia thành hai phần bằng nhau. Câu sau làm rõ cách thanh toán, không cho rằng nhà hàng chắc chắn thực hiện được.
Xem phần tổng quan và bài luyện tiếng Đức liên quan
Nguồn và tài liệu học thêm
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Khám phá văn hóa và giao tiếp hằng ngày ở Đức
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
