Đọc hướng dẫn tại điểm trả vỏ
- Đổ hết đồ uống và giữ phần ký hiệu còn đọc được. Làm theo hướng dẫn trên máy, không cố nhét vật vào khe.
- Tìm các biển Leergut, Pfandrückgabe hoặc Leergutannahme. Đây là các chỉ dẫn đến khu nhận vỏ rỗng.
- Kiểm tra số vỏ được nhận và số tiền trước khi kết thúc. Nếu máy từ chối một vỏ, giữ lại và hỏi nhân viên.
- Lấy Pfandbon, tức phiếu tiền cọc, nếu máy in phiếu giấy. Làm theo hướng dẫn của cửa hàng để nhận hoặc sử dụng khoản tiền đó.
DPG giải thích rằng máy nhận dạng vỏ thông qua các chi tiết như logo và mã vạch. Giữ chúng rõ là cách thực tế để hỗ trợ quy trình. Việc máy từ chối chưa tự cho biết lý do; nhân viên có thể cần kiểm tra vỏ.
Cửa hàng nào cũng nhận mọi loại vỏ sao?
Đừng mặc định cửa hàng nào cũng nhận mọi loại. DPG nêu giới hạn theo vật liệu bao bì mà nơi bán có kinh doanh. FAQ hiện hành của Cơ quan Môi trường Đức cũng nêu ngoại lệ cho cửa hàng dưới 200 m²: nghĩa vụ nhận lại có thể chỉ áp dụng với các nhãn hàng họ bán. Chai Mehrweg cần đúng tuyến nhận tương ứng.
Thay vì chỉ nhớ tên chuỗi siêu thị, học câu Nehmen Sie diese Flaschen zurück? — “Cửa hàng có nhận lại những chai này không?” và đưa đúng vỏ cho nhân viên xem. Nếu không nhận, hỏi Wissen Sie, wo ich sie zurückgeben kann? — “Anh/chị biết tôi có thể trả chúng ở đâu không?” FAQ dành cho người tiêu dùng của DPG có thêm thông tin về trả bao bì dùng một lần.
Mô tả chai bị từ chối mà không tự đoán lý do
| Người nói | Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Bạn | Entschuldigung, der Automat nimmt diese Flasche nicht an. | Xin lỗi, máy không nhận chai này. |
| Nhân viên | Darf ich sie kurz sehen? | Cho tôi xem một chút được không? |
| Bạn | Ja, natürlich. Kann ich sie hier zurückgeben? | Vâng, tất nhiên. Tôi có thể trả chai này ở đây không? |
| Nhân viên | Ich schaue kurz nach. | Để tôi kiểm tra một chút. |
Hãy giải thích chuyện đã xảy ra và để nhân viên kiểm tra nơi nhận phù hợp. Kỹ năng cần luyện là nói rõ vấn đề và đặt câu hỏi tiếp theo.
Từ ở khu trả vỏ và động từ zurückgeben
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| die Flasche; die Flaschen | chai; các chai | Ich habe drei Flaschen. — Tôi có ba chai. |
| die Dose; die Dosen | lon; các lon | Diese Dose ist leer. — Lon này rỗng. |
| das Leergut | từ gọi chung các vỏ rỗng có thể trả lại | Wo ist die Leergutannahme? — Khu nhận vỏ ở đâu? |
| zurückgeben | trả lại | Ich gebe die Flaschen zurück. — Tôi trả lại các chai. |
Zurückgeben là động từ tách. Trong câu kể, zurück đứng cuối: Ich gebe den Becher zurück. — “Tôi trả lại cốc.” Sau kann, giữ nguyên động từ nguyên mẫu: Wo kann ich den Becher zurückgeben? — “Tôi có thể trả cốc ở đâu?” Học hai mẫu này để dùng khi cần hỏi trong đời sống hằng ngày.
Hai tình huống để luyện tập
Các tình huống dưới đây được tự biên soạn để luyện ngôn ngữ. Chúng không mô tả một nơi cụ thể hay giá bán hiện tại. Chú ý điều kiện được nêu trong từng ví dụ.
Nhờ nhân viên kiểm tra khi máy từ chối
Der Automat nimmt die Dose nicht an.
Können Sie mir bitte helfen?
Câu đầu mô tả sự việc mà không tự đưa ra lý do. Trong nimmt … an, phần tách của annehmen đứng cuối. Với helfen trong câu này dùng mir.
Hỏi nơi trả phù hợp
Nehmen Sie diese Mehrwegflaschen zurück?
Wissen Sie, wo ich sie zurückgeben kann?
Cho nhân viên xem đúng những chai đó để họ giải thích nơi trả. Với động từ tình thái kann, zurückgeben vẫn là một nguyên mẫu liền nhau. Trong mệnh đề phụ này, kann đứng cuối. Câu hỏi không mặc định mọi cửa hàng đều nhận những chai này.
Xem phần tổng quan và bài luyện tiếng Đức liên quan
Nguồn và tài liệu học thêm
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Khám phá văn hóa và giao tiếp hằng ngày ở Đức
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
