Đáp lại Frohe Weihnachten như thế nào?
| Tình huống | Câu đáp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Một người bạn | Danke, dir auch! | Cảm ơn, bạn cũng vậy nhé! |
| Một nhóm bạn | Danke, euch auch! | Cảm ơn, các bạn cũng vậy nhé! |
| Xưng hô trang trọng | Vielen Dank. Ihnen ebenfalls schöne Feiertage! | Xin cảm ơn. Cũng chúc anh/chị/quý vị những ngày lễ vui vẻ! |
| Chỉ cần cảm ơn | Vielen Dank für die netten Wünsche. | Cảm ơn những lời chúc tốt đẹp. |
Bạn có thể chúc lại khi cùng đón dịp lễ, hoặc đơn giản là cảm ơn. Trong một trao đổi ngắn, không cần giải thích dài về tín ngưỡng hay kế hoạch cá nhân. Khác với sinh nhật, dịp Giáng sinh thường phù hợp để đáp “bạn cũng vậy”.
Hai ví dụ áp dụng
Các ví dụ và bài tập bổ sung dưới đây được biên soạn riêng cho bài học này.
Frohe Weihnachten, Paula! – Danke, dir auch!
Giáng sinh vui vẻ, Paula! – Cảm ơn, bạn cũng vậy nhé! Dir hướng tới một người thân quen.
Ich wünsche Ihnen schöne Feiertage. – Vielen Dank für die freundlichen Wünsche.
Chúc ông/bà những ngày lễ tốt đẹp. – Xin cảm ơn những lời chúc tốt đẹp. Câu đáp chỉ ghi nhận lời chúc.
Kiểm tra tình huống
Hai người bạn chúc bạn Giáng sinh vui vẻ. Chọn Danke, dir auch hay Danke, euch auch?
Xem đáp án
Danke, euch auch! Euch dùng để nói với cả hai người thân quen.
Bạn không đón Giáng sinh và chỉ muốn đáp ngắn. Bạn có phải giải thích niềm tin của mình không?
Xem đáp án
Không. Vielen Dank für die netten Wünsche là lời đáp đầy đủ: Cảm ơn những lời chúc tốt đẹp.
Xem phần tổng quan và bài luyện tiếng Đức liên quan
Nguồn và tài liệu học thêm
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Khám phá văn hóa và giao tiếp hằng ngày ở Đức
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
